Geography: [n] Môn Địa lý
Geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Chiết tự gốc Anh: ‘Geography’ đến từ ‘geo-‘ (Trái đất) và ‘-graphy’ (mô tả, viết). Nhớ ‘môn học mô tả về Trái đất’.
Earth science (Khoa học Trái đất), Physical geography (Địa lý tự nhiên), Human geography (Địa lý nhân văn), Cartography (Bản đồ học), Environmental studies (Nghiên cứu môi trường)
History (Lịch sử), Mathematics (Toán học), Philosophy (Triết học), Psychology (Tâm lý học), Astronomy (Thiên văn học)
Study geography (Học địa lý), Physical geography (Địa lý tự nhiên), Human geography (Địa lý nhân văn), World geography (Địa lý thế giới), Geography lesson (Bài học địa lý)
Geographer (Nhà địa lý) ➔ Geographic (Thuộc về địa lý) ➔ Geographical (Thuộc về địa lý) ➔ Geographically (Về mặt địa lý) ➔ Geology (Địa chất học)
Lỗi phát âm phổ biến với ‘geography’ là đặt trọng âm sai. Nhiều học sinh có xu hướng nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên (‘GE-ography’) hoặc âm tiết thứ ba (‘geo-GRA-phy’). Tuy nhiên, phát âm đúng là /dʒiˈɒɡrəfi/, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, ‘og’. Lý do là trong nhiều từ tiếng Anh có gốc Hy Lạp với hậu tố ‘-ography’, trọng âm thường rơi vào âm tiết đứng trước ‘-graphy’. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm từ từ, nhấn mạnh âm ‘og’: “jee-OG-ruh-fee”. Hãy nghe và lặp lại theo người bản xứ.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 My favorite subject in high school was geography because I loved learning about different countries and cultures.
🇻🇳 Môn học yêu thích của tôi ở trường cấp ba là địa lý vì tôi thích tìm hiểu về các quốc gia và nền văn hóa khác nhau. - 🇺🇸 Physical geography examines natural features like mountains, rivers, and climates.
🇻🇳 Địa lý tự nhiên nghiên cứu các đặc điểm tự nhiên như núi, sông và khí hậu. - 🇺🇸 A good understanding of geography is essential for anyone interested in international relations.
🇻🇳 Hiểu biết vững chắc về địa lý là điều cần thiết cho bất cứ ai quan tâm đến quan hệ quốc tế. - 🇺🇸 The new geography textbook includes interactive maps and satellite imagery.
🇻🇳 Sách giáo khoa địa lý mới bao gồm bản đồ tương tác và hình ảnh vệ tinh.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘geography’ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai yếu tố: ‘geo-‘ (γῆ), có nghĩa là ‘Trái đất’ hoặc ‘đất đai’, và ‘-graphia’ (γραφία), có nghĩa là ‘viết’ hoặc ‘mô tả’. Theo đúng nghĩa đen, geography là ‘sự mô tả về Trái đất’. Khái niệm này đã tồn tại từ thời Hy Lạp cổ đại, khi các nhà học giả như Eratosthenes đã sử dụng thuật ngữ này để chỉ việc nghiên cứu và vẽ bản đồ bề mặt Trái đất.
🇺🇸 The word ‘geography’ has deep roots in ancient Greek, a combination of two elements: ‘geo-‘ (γῆ), meaning ‘Earth’ or ‘land’, and ‘-graphia’ (γραφία), meaning ‘writing’ or ‘description’. Literally, geography is ‘the description of the Earth’. This concept has existed since ancient Greek times, when scholars like Eratosthenes used the term to refer to the study and mapping of the Earth’s surface.
🇻🇳 Ngày nay, địa lý là một môn học đa ngành, không chỉ bao gồm việc ghi nhớ thủ đô hay địa hình, mà còn là việc phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa con người và môi trường. Các nhà địa lý nghiên cứu mọi thứ từ biến đổi khí hậu, đô thị hóa, phân bố tài nguyên đến di cư và các xung đột toàn cầu. Hiểu biết về địa lý giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về thế giới xung quanh, từ các vấn đề địa phương đến những thách thức mang tính toàn cầu.
🇺🇸 Today, geography is an interdisciplinary subject that goes beyond memorizing capitals or topography; it involves analyzing the complex relationships between humans and their environment. Geographers study everything from climate change, urbanization, and resource distribution to migration and global conflicts. A deep understanding of geography helps us gain deeper insights into the world around us, from local issues to global challenges.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Geography: [n] Môn Địa lý](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/geography.webp)
![Từ vựng Elephant: [n] Con Voi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/elephant-2.webp)
![Từ vựng Old: [adj] Cũ/Già](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/old-1.webp)
![Từ vựng satisfaction: [noun] Sự hài lòng, sự thỏa mãn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/satisfaction.webp)
![Từ vựng Smile: [v] Cười mỉm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/smile-1.webp)
![Từ vựng Penguin: [n] Chim cánh cụt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/penguin-1.webp)
![Từ vựng diligence: [N] Sự siêng năng, cần cù](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/diligence.webp)