Mẫu câu: It’s time to go.
“It’s time to go.”
Câu ‘It’s time to go.’ được sử dụng để thông báo rằng đã đến lúc phải rời đi hoặc kết thúc một hoạt động nào đó. Đây là một cách diễn đạt lịch sự và khá trung lập, phù hợp dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ thân mật với bạn bè, gia đình cho đến bán trang trọng với đồng nghiệp hoặc người quen. Nó thường mang ý nghĩa gợi ý nhẹ nhàng hơn là một mệnh lệnh trực tiếp, cho phép người nghe có sự chuẩn bị.
Để phát âm câu ‘It’s time to go.’ tự nhiên như người bản xứ, bạn hãy chú ý các điểm sau:
* ‘It’s’: Phát âm /ɪts/. Chú ý âm /s/ cuối câu có thể được nối nhẹ nhàng với từ ‘time’.
* ‘time’: Phát âm /taɪm/. Đây là trọng âm chính của câu.
* ‘to’: Thường được rút gọn thành /tə/ (âm schwa) thay vì /tuː/ đầy đủ. Âm ‘t’ có thể nối với âm ‘m’ của ‘time’, tạo thành ‘tim-mə’.
* ‘go’: Phát âm /ɡoʊ/. Đây cũng là một trọng âm chính, thường được nhấn mạnh để truyền tải ý định rời đi.
Khi nói nhanh, chuỗi ‘It’s time to’ thường nghe liền mạch như ‘Its-time-tuh’. Ví dụ: /ɪtstaɪmtəˈɡoʊ/.
💬 Cách đáp lại (Responses)
- 🇺🇸 Okay, I’m ready.
🇻🇳 Được thôi, tôi sẵn sàng rồi. - 🇺🇸 Just five more minutes, please?
🇻🇳 Chỉ 5 phút nữa thôi nhé? - 🇺🇸 Already? Time flies!
🇻🇳 Nhanh vậy vậy sao? Thời gian trôi nhanh thật!
🤝 Hội thoại thực tế
Hãy thử đóng vai nhân vật và luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây nhé!
💡 Từ vựng đáng chú ý
Đến lúc phải (làm gì đó)
đi, rời đi
🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc
🇻🇳 Cụm từ ‘It’s time to go’ sử dụng một cấu trúc ngữ pháp phổ biến: ‘It’s time to + động từ nguyên thể không ‘to’. Cấu trúc này dùng để chỉ ra rằng thời điểm thích hợp hoặc mong muốn cho một hành động nào đó đã đến. Bạn cũng có thể dùng các biến thể như ‘It’s time for + danh từ’ (ví dụ: Đã đến giờ ăn tối) hoặc ‘It’s time that + chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ đơn’ (ví dụ: Đã đến lúc chúng ta phải đi), thường ngụ ý có một sự chậm trễ nhỏ hoặc một gợi ý mạnh mẽ hơn. Về mặt văn hóa, cụm từ này là một cách lịch sự và gián tiếp để báo hiệu việc rời đi, cho phép người khác chuẩn bị hoặc thừa nhận sự cần thiết phải đi mà không cảm thấy bị thúc giục hoặc bị bỏ rơi đột ngột. Nó nhẹ nhàng hơn nhiều so với việc chỉ nói ‘Tôi đi đây’.
🇺🇸 The phrase ‘It’s time to go’ uses a common grammatical structure: ‘It’s time to + bare infinitive’. This structure is used to indicate that the appropriate or desired moment for an action has arrived. You can also use variations like ‘It’s time for + noun’ (e.g., It’s time for dinner) or ‘It’s time that + subject + past simple verb’ (e.g., It’s time that we left), which often implies a slight delay or a stronger suggestion. Culturally, this phrase is a polite and indirect way to signal departure, allowing others to prepare or acknowledge the need to leave without feeling rushed or abruptly dismissed. It’s much softer than simply saying ‘I’m leaving now’.
Giao tiếp tại sân bay »







