Scholarship: [n] Học bổng
Scholarship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy liên tưởng ‘Scholarship’ với ‘scholar’ (học giả) và hậu tố ‘-ship’ (thể hiện địa vị, tình trạng). Vậy, ‘Scholarship’ là khoản hỗ trợ để duy trì ‘tình trạng học giả’ của bạn.
grant (trợ cấp), fellowship (học bổng nghiên cứu), bursary (học bổng, trợ cấp tài chính), endowment (quỹ tài trợ), award (giải thưởng, khoản tài trợ)
loan (khoản vay), debt (nợ), tuition fee (học phí), expense (chi phí)
apply for a scholarship (nộp đơn xin học bổng), receive a scholarship (nhận học bổng), win a scholarship (giành được học bổng), merit scholarship (học bổng dựa trên thành tích), financial aid scholarship (học bổng hỗ trợ tài chính)
scholar (học giả) ➔ scholarly (có tính học thuật) ➔ scholar-athlete (vận động viên học giả) ➔ scholastic (thuộc về trường học, giáo dục)
Một lỗi phổ biến khi phát âm ‘Scholarship’ là đặt sai trọng âm. Nhiều học viên thường có xu hướng đặt trọng âm vào âm tiết thứ hai hoặc ba, ví dụ /skəˈlɑːrʃɪp/ hoặc /skɑːˈlɑːrʃɪp/. Tuy nhiên, trọng âm chính xác của từ này rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈskɑːlərʃɪp/ (Mỹ) hoặc /ˈskɒlərʃɪp/ (Anh). Để khắc phục, hãy luôn nhớ và nhấn mạnh âm ‘SCHOL-‘ khi nói để đảm bảo phát âm tự nhiên và chính xác hơn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She received a full scholarship to study at Harvard University.
🇻🇳 Cô ấy nhận được học bổng toàn phần để học tại Đại học Harvard. - 🇺🇸 Many students apply for scholarships to reduce the cost of tuition.
🇻🇳 Nhiều sinh viên nộp đơn xin học bổng để giảm chi phí học phí. - 🇺🇸 The university offers various types of scholarships based on merit and financial need.
🇻🇳 Trường đại học cung cấp nhiều loại học bổng khác nhau dựa trên thành tích học tập và nhu cầu tài chính. - 🇺🇸 Winning a scholarship can significantly ease the financial burden on students and their families.
🇻🇳 Giành được học bổng có thể giảm bớt đáng kể gánh nặng tài chính cho sinh viên và gia đình họ.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘scholarship’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘scolere’ (học sinh, sinh viên) và hậu tố ‘-scipe’ (trạng thái, điều kiện, phẩm chất). Ban đầu, nó đề cập rộng hơn đến ‘học thức’ hoặc ‘thành tích học thuật’. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ cụ thể một khoản trợ cấp hoặc thanh toán được thực hiện để hỗ trợ việc học của sinh viên, thường được trao dựa trên thành tích học tập hoặc nhu cầu tài chính. Điều quan trọng là phải hiểu sự song trùng này: ‘scholarship’ có thể vừa có nghĩa là sự theo đuổi trí tuệ và vừa là sự hỗ trợ tài chính cho phép điều đó.
🇺🇸 The word ‘scholarship’ has roots in the Old English ‘scolere’ (student) and the suffix ‘-scipe’ (state, condition, quality). Originally, it referred more broadly to ‘learning’ or ‘academic achievement’. Over time, its meaning evolved to specifically denote a grant or payment made to support a student’s education, often awarded for academic merit or financial need. It’s crucial to understand this duality: ‘scholarship’ can mean both the intellectual pursuit itself and the financial aid that enables it.
🇻🇳 Trên thực tế, học bổng đóng vai trò then chốt trong việc giúp giáo dục đại học tiếp cận được với nhiều đối tượng sinh viên hơn. Không giống như các khoản vay, học bổng không cần phải hoàn trả, khiến chúng trở nên rất được săn đón. Chúng có thể bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt, sách vở và thậm chí cả chi phí nghiên cứu. Các tổ chức, tổ chức tư nhân và chính phủ cung cấp nhiều loại học bổng đa dạng, khuyến khích sinh viên xuất sắc trong học tập, theo đuổi các lĩnh vực cụ thể hoặc vượt qua các rào cản tài chính để đạt được ước mơ giáo dục của mình.
🇺🇸 In practical terms, scholarships play a pivotal role in making higher education accessible to a wider range of students. Unlike loans, scholarships don’t need to be repaid, making them highly sought after. They can cover tuition fees, living expenses, books, and even research costs. Institutions, private organizations, and governments offer diverse scholarships, encouraging students to excel academically, pursue specific fields, or overcome financial barriers to achieve their educational dreams.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Scholarship: [n] Học bổng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scholarship.webp)
![Từ vựng Canteen: [n] Nhà ăn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/canteen.webp)
![Từ vựng overcome: [động từ] Vượt qua](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/overcome.webp)
![Từ vựng Research: [v] Nghiên cứu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/research.webp)
![Từ vựng Recognition: [n] Sự nhận diện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/recognition.webp)
![Từ vựng Send: [v] Gửi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/send.webp)
![Từ vựng Night: [n] Ban đêm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/night.webp)