Từ vựng Half-brother: [n] Anh/em cùng cha khác mẹ/mẹ khác cha

Half-brother: [n] Anh/em cùng cha khác mẹ/mẹ khác cha

Half-brother /ˈhɑːfˌbrʌð.ər/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ rằng ‘half’ có nghĩa là ‘một nửa’. Vì vậy, ‘half-brother’ là anh/em trai chỉ có ‘một nửa’ quan hệ huyết thống chung với bạn (cùng cha hoặc cùng mẹ, nhưng không phải cả hai).

🤝 Từ đồng nghĩa:
Brother (Anh/em trai ruột, nhưng cần bối cảnh để phân biệt), Male sibling (Anh/em trai nói chung), Kin (Người thân, họ hàng), Relative (Người thân, bà con), Blood relative (Người thân cùng huyết thống – dù là một phần)
⚔️ Trái nghĩa:
Full brother (Anh/em trai ruột cùng cha mẹ), Biological brother (Anh/em trai ruột cùng cha mẹ), Sister (Chị/em gái), Only child (Con một, không có anh chị em), Distant relative (Họ hàng xa)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Older half-brother (Anh trai cùng cha khác mẹ / mẹ khác cha lớn hơn), Younger half-brother (Em trai cùng cha khác mẹ / mẹ khác cha nhỏ hơn), My half-brother (Anh/em trai cùng cha khác mẹ / mẹ khác cha của tôi), Meet one’s half-brother (Gặp gỡ anh/em trai cùng cha khác mẹ / mẹ khác cha của ai đó), Have a half-brother (Có một người anh/em trai cùng cha khác mẹ / mẹ khác cha), Become a half-brother (Trở thành anh/em cùng cha khác mẹ / mẹ khác cha)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Half-sister (Chị/em gái cùng cha khác mẹ / mẹ khác cha) ➔ Step-brother (Anh/em kế, con riêng của vợ/chồng) ➔ Step-sister (Chị/em gái kế, con riêng của vợ/chồng) ➔ Parents (Cha mẹ) ➔ Sibling (Anh chị em ruột nói chung) ➔ Extended family (Gia đình mở rộng, họ hàng)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi kinh điển mà học sinh hay mắc phải là nhầm lẫn giữa ‘half-brother’ và ‘step-brother’. Học sinh thường dùng lẫn hai từ này do sự tương đồng về bối cảnh gia đình. ‘Half-brother’ chỉ người có chung một cha hoặc một mẹ với bạn. Ví dụ, nếu cha bạn có con với người phụ nữ khác, hoặc mẹ bạn có con với người đàn ông khác, thì đó là ‘half-brother’ của bạn. Ngược lại, ‘step-brother’ là con trai riêng của vợ/chồng sau của cha/mẹ bạn, không có chung huyết thống với bạn. Để khắc phục, hãy luôn nhớ: ‘Half’ (một nửa) -> chung một nửa gen. ‘Step’ (kế) -> không chung gen, là con riêng của vợ/chồng mới của cha/mẹ bạn.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 My half-brother, who lives in another city, visits us every Christmas.
    🇻🇳 Anh trai cùng cha khác mẹ của tôi, người sống ở thành phố khác, đến thăm chúng tôi mỗi Giáng sinh.
  • 🇺🇸 She discovered she had a half-brother she never knew about after her father passed away.
    🇻🇳 Cô ấy phát hiện ra mình có một người em trai cùng cha khác mẹ mà cô chưa từng biết sau khi cha cô qua đời.
  • 🇺🇸 Despite having different mothers, they share a strong bond as half-brothers.
    🇻🇳 Mặc dù có mẹ khác nhau, họ chia sẻ một mối quan hệ gắn bó bền chặt như anh em cùng cha.
  • 🇺🇸 His mother remarried, and he gained a half-brother from her new husband’s previous marriage.
    🇻🇳 Mẹ anh ấy tái hôn, và anh ấy có thêm một người em trai cùng mẹ khác cha từ cuộc hôn nhân trước của chồng mới bà.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘half-brother’ là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa ‘half’ (một nửa) và ‘brother’ (anh/em trai). Cấu trúc này phản ánh chính xác ý nghĩa của nó: một người anh hoặc em trai chỉ có chung một trong hai phụ huynh (cha hoặc mẹ) với bạn, không phải cả hai. Sự phân biệt này rất quan trọng trong việc mô tả các mối quan hệ gia đình phức tạp, đặc biệt trong các gia đình có cha mẹ tái hôn hoặc có con riêng.

🇺🇸 The term ‘half-brother’ is a straightforward compound word, combining ‘half’ and ‘brother’. This structure accurately reflects its meaning: a male sibling who shares only one parent (either the mother or the father), but not both, with you. This distinction is crucial for precisely describing complex family relationships, especially in families where parents remarry or have children from previous relationships.

🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng ‘half-brother’ giúp làm rõ mối quan hệ huyết thống mà không cần giải thích dài dòng. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh thân mật hoặc khi mối quan hệ đã được biết rõ, người ta có thể chỉ đơn giản gọi là ‘brother’. Điều quan trọng là hiểu sự khác biệt với ‘step-brother’ để tránh nhầm lẫn, vì ‘step-brother’ không có chung bất kỳ mối quan hệ huyết thống nào, mà chỉ là con riêng của vợ/chồng mới của cha/mẹ bạn.

🇺🇸 In everyday communication, using ‘half-brother’ helps clarify the specific blood relation without lengthy explanations. However, in many intimate contexts or when the relationship is already well-understood, one might simply refer to them as ‘brother’. It’s important to understand the distinction from ‘step-brother’ to avoid confusion, as a ‘step-brother’ shares no blood relation at all, but is the child of one’s stepparent from a previous relationship.

Đánh giá post

Similar Posts