Godchild: [n] Con đỡ đầu
Godchild /ˈɡɒd.tʃaɪld/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘Godchild’ là ‘God’ (Thánh thần) + ‘child’ (đứa trẻ). Nó gợi ý một đứa trẻ được giao phó cho sự hướng dẫn tinh thần của một người lớn, đó là con đỡ đầu.
Protégé (người được bảo trợ, môn đệ), Mentee (người được cố vấn), Ward (người được giám hộ, người được bảo vệ), Charge (người được giao phó chăm sóc)
Godparent (cha/mẹ đỡ đầu), Godfather (cha đỡ đầu), Godmother (mẹ đỡ đầu), Sponsor (người bảo trợ), Mentor (người cố vấn)
My godchild (con đỡ đầu của tôi), Be a godchild (là con đỡ đầu), To become a godchild (trở thành con đỡ đầu), Look after a godchild (chăm sóc con đỡ đầu), Nurture a godchild (nuôi dưỡng con đỡ đầu)
Godparent (cha/mẹ đỡ đầu) ➔ Godfather (cha đỡ đầu) ➔ Godmother (mẹ đỡ đầu) ➔ Godson (con trai đỡ đầu) ➔ Goddaughter (con gái đỡ đầu)
Một lỗi phát âm phổ biến là đặt trọng âm vào âm tiết thứ hai: /ɡɒdˈtʃaɪld/. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, các danh từ ghép như ‘godchild’ thường có trọng âm chính rơi vào thành phần đầu tiên. Do đó, cách phát âm đúng là /ˈɡɒdtʃaɪld/, nhấn mạnh vào ‘God’. Việc sửa lỗi này sẽ giúp bạn phát âm chuẩn xác và tự nhiên hơn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 My godchild is growing up so fast; I can’t believe how much they’ve changed.
🇻🇳 Con đỡ đầu của tôi lớn nhanh quá; tôi không thể tin được chúng đã thay đổi nhiều đến thế. - 🇺🇸 She asked me to be her son’s godfather, making him my godchild.
🇻🇳 Cô ấy đã nhờ tôi làm cha đỡ đầu cho con trai mình, biến cậu bé thành con đỡ đầu của tôi. - 🇺🇸 A godchild typically receives gifts on their baptism day and birthdays from their godparents.
🇻🇳 Một đứa con đỡ đầu thường nhận quà vào ngày rửa tội và sinh nhật từ cha mẹ đỡ đầu. - 🇺🇸 The bond between a godparent and their godchild is often very special and lasts a lifetime.
🇻🇳 Mối quan hệ giữa cha mẹ đỡ đầu và con đỡ đầu của họ thường rất đặc biệt và kéo dài suốt đời.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Godchild’ là một từ ghép từ ‘God’ (Thánh thần) và ‘child’ (đứa trẻ). Nguồn gốc của nó gắn liền với nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo, nơi cha mẹ đỡ đầu (godparents) cam kết hướng dẫn đứa trẻ (godchild) về mặt tinh thần và đức tin. Ban đầu, vai trò này rất quan trọng, đảm bảo rằng đứa trẻ sẽ được nuôi dưỡng trong cộng đồng tôn giáo ngay cả khi cha mẹ ruột không còn, mang ý nghĩa sâu sắc về sự bảo trợ và kế thừa đức tin.
🇺🇸 The term ‘godchild’ is a compound word formed from ‘God’ and ‘child’. Its origin is deeply rooted in Christian baptismal rites, where godparents commit to guiding the child (godchild) spiritually and in faith. Initially, this role was crucial, ensuring the child would be raised within the religious community even if their biological parents were no longer able to, carrying profound significance of guardianship and inheritance of faith.
🇻🇳 Ngày nay, trong nhiều trường hợp, vai trò của ‘godchild’ và ‘godparent’ có thể ít mang tính tôn giáo hơn và nghiêng về một mối quan hệ hỗ trợ, tình cảm đặc biệt. Cha mẹ đỡ đầu thường là những người bạn thân hoặc thành viên gia đình được chọn để có một vai trò quan trọng trong cuộc đời đứa trẻ, mang đến sự hướng dẫn, tình yêu thương và đôi khi là sự hỗ trợ thiết thực. Dù không nhất thiết phải về mặt tâm linh, mối quan hệ này vẫn được coi trọng như một dạng gắn kết gia đình hoặc tinh thần mở rộng.
🇺🇸 Today, in many instances, the role of a ‘godchild’ and ‘godparent’ may be less religious and more about a special, supportive emotional relationship. Godparents are often close friends or family members chosen to play a significant part in the child’s life, offering guidance, love, and sometimes practical support. While not necessarily spiritual, this relationship is still highly valued as a form of extended family or spiritual bond.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Godchild: [n] Con đỡ đầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/godchild.webp)
![Từ vựng Tomorrow: [n] Ngày mai](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tomorrow.webp)
![Từ vựng Bird: [n] Con chim](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bird-2.webp)
![Từ vựng perpetually: [adv] Liên tục, mãi mãi, thường xuyên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/perpetually.webp)
![Từ vựng pursuits: [n] hoạt động, sở thích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/pursuits.webp)
![Từ vựng Run: [v] Chạy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/run-1.webp)
![Từ vựng levity: [Danh từ] Sự nhẹ nhàng, vui vẻ (thường trong tình huống nghiêm túc)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/levity.webp)