Balcony: [n] Ban công
Balcony /ˈbæl.kə.ni/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Để nhớ ‘balcony’, hãy hình dung bạn đang ở một nhà hát lớn, xem một buổi trình diễn ‘ballet’ từ khu vực ‘balcony’ (ban công) cao phía trên.
verandah (hiên nhà có mái), terrace (sân thượng/sân hiên), patio (sân trong/sân hiên), loggia (hành lang có mái mở), deck (sàn gỗ ngoài trời)
interior (phần bên trong nhà/nội thất), ground floor (tầng trệt), courtyard (sân trong)
step out onto the balcony (bước ra ban công), balcony view (tầm nhìn từ ban công), private balcony (ban công riêng), spacious balcony (ban công rộng rãi), wrap-around balcony (ban công bao quanh), a balcony overlooks (ban công nhìn ra)
balconied (có ban công) ➔ balustrade (lan can, hàng rào) ➔ balconette (ban công nhỏ/giả Juliette)
Lỗi phát âm phổ biến mà học sinh hay mắc phải với từ ‘balcony’ là đặt trọng âm sai. Thay vì đọc đúng là /ˈbælkəni/ (BAL-kuh-nee), nhiều bạn có xu hướng đọc là /bælˈkɒni/ (bal-CO-ny), tức là nhấn vào âm tiết thứ hai. Lý do là tiếng Anh có quy tắc trọng âm phức tạp, và không phải lúc nào trọng âm cũng rơi vào âm tiết đầu tiên. Để khắc phục, bạn cần luyện tập nghe người bản xứ và chú ý ký hiệu trọng âm trong từ điển. Hãy luôn nhớ rằng trọng âm chính của ‘balcony’ nằm ở âm tiết đầu tiên: BAL-co-ny.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She enjoys her morning coffee on the balcony, admiring the city view.
🇻🇳 Cô ấy thích uống cà phê buổi sáng trên ban công, ngắm nhìn quang cảnh thành phố. - 🇺🇸 Our hotel room has a small balcony overlooking the ocean.
🇻🇳 Phòng khách sạn của chúng tôi có một ban công nhỏ nhìn ra đại dương. - 🇺🇸 Be careful when you step out onto the balcony; the floor might be slippery.
🇻🇳 Hãy cẩn thận khi bạn bước ra ban công; sàn nhà có thể trơn trượt. - 🇺🇸 They decided to decorate their balcony with potted plants and fairy lights.
🇻🇳 Họ quyết định trang trí ban công bằng cây cảnh trong chậu và đèn nhấp nháy.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘balcony’ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ý cổ ‘balcone’, có nghĩa là ‘giàn giáo’ hoặc ‘giá đỡ’. Qua tiếng Pháp cổ với dạng ‘balcon’, từ này dần được du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó thường ám chỉ một bệ hoặc một lan can nhô ra khỏi mặt phẳng của một bức tường. Cùng với sự phát triển của kiến trúc, khái niệm ‘balcony’ đã dần biến đổi và trở thành không gian ngoài trời phổ biến như ngày nay, cho phép người ở tận hưởng không khí trong lành và tầm nhìn mà không cần phải rời khỏi tòa nhà.
🇺🇸 The word ‘balcony’ has its roots deep in Old Italian, from ‘balcone’, meaning ‘scaffold’ or ‘beam’. It then passed through Old French as ‘balcon’ before being adopted into English. Initially, it often referred to a projecting platform or railing from the plane of a wall. With architectural evolution, the concept of a ‘balcony’ gradually transformed into the popular outdoor space we know today, allowing occupants to enjoy fresh air and views without having to leave the building.
🇻🇳 Ngày nay, ban công đã trở thành một đặc điểm thiết yếu và được yêu thích trong nhiều loại hình kiến trúc, từ các căn hộ chung cư hiện đại cho đến những biệt thự cổ điển. Chúng không chỉ cung cấp một không gian lý tưởng để thư giãn, đọc sách hay thưởng thức cảnh quan mà còn tăng thêm giá trị thẩm mỹ và chức năng cho ngôi nhà. Có rất nhiều loại ban công khác nhau, ví dụ như ban công Juliette (một loại ban công giả không có sàn đủ rộng để đứng), ban công công xon (cantilevered balcony) được thiết kế nhô ra mà không cần cột đỡ bên dưới, hoặc ban công bao quanh (wrap-around balcony) mở rộng dọc theo hai hoặc nhiều mặt của tòa nhà, tạo nên một không gian liên hoàn ấn tượng.
🇺🇸 Today, balconies have become an essential and much-loved feature in many types of architecture, from modern apartment buildings to classic villas. They not only provide an ideal space for relaxation, reading, or enjoying the scenery, but also add significant aesthetic and functional value to a home. There are various types of balconies, such as the Juliette balcony (a false balcony with no standing platform), the cantilevered balcony (designed to project outwards without visible supports below), or the wrap-around balcony (extending along two or more sides of a building, creating an impressive continuous space).
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Balcony: [n] Ban công](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/balcony.webp)
![Từ vựng Sock: [n] Chiếc tất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sock.webp)
![Từ vựng Log out: [v] Đăng xuất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/log-out.webp)


![Từ vựng Analog: [adj] Tương tự (tín hiệu cũ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/analog.webp)
![Từ vựng groundbreaking: [adj] Đột phá, tiên phong, đổi mới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/groundbreaking.webp)