Janitor: [n] Người lao công
Janitor /ˈdʒæn.ɪ.tər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Bí kíp nhớ từ: Từ ‘Janitor’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘ianitor’, nghĩa là ‘người gác cửa’ hay ‘người giữ cổng’. Hãy hình dung người lao công cũng như người ‘canh giữ’ sự sạch sẽ cho một tòa nhà.
Cleaner (Người dọn dẹp), Custodian (Người coi giữ, người bảo vệ – đặc biệt phổ biến ở Mỹ cho trường học), Caretaker (Người quản lý, người trông nom), Maintenance worker (Người làm công tác bảo trì), Superintendent (Người quản đốc, quản lý tòa nhà – thường bao gồm cả nhiệm vụ dọn dẹp)
Mess-maker (Người gây bừa bộn) – *Lưu ý: Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho một chức danh nghề nghiệp như ‘janitor’ theo nghĩa thông thường. ‘Mess-maker’ là từ trái nghĩa về mặt kết quả công việc.*
School janitor (Người lao công trường học), Office janitor (Người lao công văn phòng), Head janitor (Trưởng đội lao công), Janitor’s closet (Phòng chứa đồ của người lao công), Hire a janitor (Thuê một người lao công)
Janitorial (adj) (Thuộc về công việc của người lao công) ➔ Janitoring (n) (Hành động hoặc công việc của người lao công) ➔ Janitorship (n) (Chức vụ, công việc của người lao công)
Nhiều học sinh thường mắc lỗi phát âm từ ‘Janitor’ bằng cách nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai (‘ja-NI-tor’) hoặc phát âm âm ‘a’ đầu tiên quá dài như trong từ ‘car’. Cách đúng là nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên ‘/ˈdʒæn.ɪ.tər/’ (hoặc đôi khi /dʒeɪn.ɪ.tər/ tùy giọng), với âm ‘a’ ngắn gọn như trong từ ‘cat’ hoặc ‘fan’. Hãy nhớ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈdʒæn.ɪ.tər/. Thực hành nói ‘JAAA-ni-tor’ thay vì ‘ja-NI-tor’ để sửa lỗi này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The school janitor cleans all the classrooms after school hours.
🇻🇳 Người lao công của trường dọn dẹp tất cả các phòng học sau giờ học. - 🇺🇸 He works as a janitor at the local community center.
🇻🇳 Anh ấy làm nghề người lao công tại trung tâm cộng đồng địa phương. - 🇺🇸 The janitor found a lost wallet in the hallway and returned it to its owner.
🇻🇳 Người lao công tìm thấy một chiếc ví bị mất ở hành lang và trả lại cho chủ nhân của nó. - 🇺🇸 We appreciate the hard work of our dedicated janitors who keep our building spotless.
🇻🇳 Chúng tôi trân trọng sự làm việc chăm chỉ của những người lao công tận tâm đã giữ cho tòa nhà của chúng tôi sạch sẽ không tì vết.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘janitor’ có nguồn gốc Latin thú vị. Nó xuất phát từ ‘ianitor’, nghĩa đen là ‘người gác cửa’ hoặc ‘người khuân vác’. Gốc từ này cũng liên quan đến thần Janus của La Mã, vị thần của sự khởi đầu và chuyển giao, thường được miêu tả với hai khuôn mặt nhìn về hai hướng đối lập, tượng trưng cho cửa ra vào và cổng. Theo thời gian, vai trò này đã phát triển từ việc chỉ đơn thuần canh giữ cửa sang giám sát việc bảo trì và vệ sinh chung của một tòa nhà.
🇺🇸 The word ‘janitor’ has an interesting Latin origin. It comes from ‘ianitor’, which literally means ‘doorkeeper’ or ‘porter’. This root is also connected to the Roman god Janus, the god of beginnings and transitions, who is often depicted with two faces looking in opposite directions, symbolizing doorways and gates. Over time, the role evolved from simply guarding doors to overseeing the general upkeep and cleanliness of a building.
🇻🇳 Trong cách dùng hiện đại, người lao công là một phần thiết yếu của bất kỳ tổ chức lớn hoặc quản lý tòa nhà nào. Trách nhiệm của họ thường vượt ra ngoài việc dọn dẹp cơ bản, bao gồm sửa chữa nhỏ, quản lý chất thải, sắp xếp phòng cho các sự kiện và đảm bảo cơ sở vật chất an toàn và hoạt động tốt. Họ đóng một vai trò quan trọng, dù thường bị bỏ qua, trong việc tạo ra một môi trường dễ chịu và lành mạnh cho tất cả mọi người sử dụng không gian, từ trường học và văn phòng đến bệnh viện và các địa điểm công cộng.
🇺🇸 In modern usage, a janitor is an essential part of any large organization or building management. Their responsibilities often extend beyond basic cleaning to include minor repairs, waste management, setting up rooms for events, and ensuring the facility is safe and functional. They play a crucial, though often overlooked, role in creating a pleasant and healthy environment for everyone who uses the space, from schools and offices to hospitals and public venues.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Janitor: [n] Người lao công](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/janitor.webp)

![Từ vựng implies: [V] ngụ ý, ám chỉ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/implies.webp)
![Từ vựng Graduation: [n] Lễ tốt nghiệp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/graduation.webp)
![Từ vựng Red: [adj] Màu đỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/red-1.webp)
![Từ vựng overwhelming: [Adj] Áp đảo, choáng ngợp, quá sức](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/overwhelming.webp)
![Từ vựng determinants: [noun] Yếu tố quyết định](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/determinants.webp)