Paintbrush: [n] Cọ vẽ
Paintbrush /ˈpeɪnt.brʌʃ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘paintbrush’ đơn giản là sự kết hợp của ‘paint’ (sơn/vẽ) và ‘brush’ (cọ/chổi), tức là ‘cọ dùng để vẽ’.
Art brush (Cọ mỹ thuật), Artist’s brush (Cọ của họa sĩ), Brush (Cọ, chổi), Bristle brush (Cọ lông cứng)
Paint roller (Con lăn sơn), Spray gun (Súng phun sơn), Palette knife (Dao trộn màu), Airbrush (Súng phun màu), Sponge (Miếng bọt biển)
Dip a paintbrush (Nhúng cọ vẽ), Clean a paintbrush (Rửa cọ vẽ), Hold a paintbrush (Cầm cọ vẽ), Artist’s paintbrush (Cọ vẽ của họa sĩ), Fine paintbrush (Cọ vẽ nét mảnh), Wide paintbrush (Cọ vẽ bản rộng)
Paint (v) (Sơn, vẽ) ➔ Paint (n) (Sơn, màu vẽ) ➔ Painter (n) (Họa sĩ, thợ sơn) ➔ Painting (n) (Bức tranh, việc sơn) ➔ Paintable (adj) (Có thể sơn được)
Lỗi chính tả phổ biến là viết ‘paint brush’ (hai từ tách rời) thay vì ‘paintbrush’ (một từ ghép liền mạch). Mặc dù ‘brush’ có thể dùng độc lập để chỉ cọ nói chung, khi muốn nhấn mạnh công dụng ‘để vẽ’, từ ghép ‘paintbrush’ là dạng đúng và chuẩn xác nhất trong mọi ngữ cảnh chính thức. Hãy nhớ rằng đây là một danh từ ghép đóng (closed compound noun).
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She dipped her paintbrush into the blue paint and began to color the sky.
🇻🇳 Cô ấy nhúng cọ vẽ vào màu xanh và bắt đầu tô màu bầu trời. - 🇺🇸 He needed a fine paintbrush for the delicate details of the portrait.
🇻🇳 Anh ấy cần một cây cọ vẽ nét mảnh để vẽ các chi tiết tinh xảo của bức chân dung. - 🇺🇸 The artist held the paintbrush firmly as he sketched the first lines on the canvas.
🇻🇳 Người họa sĩ cầm chặt cọ vẽ khi phác thảo những nét đầu tiên lên tấm vải. - 🇺🇸 Don’t forget to clean your paintbrushes thoroughly after each use to keep them in good condition.
🇻🇳 Đừng quên rửa sạch cọ vẽ của bạn sau mỗi lần sử dụng để giữ chúng ở tình trạng tốt.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘paintbrush’ là một ví dụ điển hình của danh từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ sự kết hợp của ‘paint’ (sơn/vẽ) và ‘brush’ (cọ/chổi). ‘Paint’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘peint’, có nghĩa là ‘được sơn’ hoặc ‘có màu’, trong khi ‘brush’ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ ‘broce’, chỉ ‘bụi cây’ hoặc ‘lông cứng’. Khi kết hợp lại, chúng mô tả hoàn hảo một công cụ có lông, được thiết kế đặc biệt để quét hoặc phết sơn. Cấu trúc trực tiếp này giúp ý nghĩa của từ trở nên rõ ràng ngay cả với người học mới.
🇺🇸 The word ‘paintbrush’ is a classic example of a compound noun in English, formed by combining ‘paint’ and ‘brush’. ‘Paint’ originates from the Old French ‘peint’ meaning ‘painted’ or ‘coloured’, while ‘brush’ comes from the Old French ‘broce’ referring to a ‘bush’ or ‘bristle’. Together, they perfectly describe a tool with bristles, designed specifically for applying paint. This straightforward construction makes its meaning inherently clear even to new learners.
🇻🇳 Ngoài công dụng chính trong nghệ thuật và các dự án tự làm (DIY), khái niệm về ‘paintbrush’ còn ăn sâu vào nhiều khía cạnh khác nhau trong cuộc sống của chúng ta. Từ những nét vẽ vụng về đầu tiên của một đứa trẻ trên giấy cho đến những phong cảnh phức tạp của một bậc thầy hội họa, cây cọ vẽ là một công cụ không thể thiếu cho sự thể hiện sáng tạo. Nó tượng trưng cho sự chính xác, óc sáng tạo và hành động biến ý tưởng thành hiện thực thông qua màu sắc. Ngay cả trong nghĩa bóng, chúng ta cũng nói về việc ‘vẽ nên một bức tranh’ bằng lời, nhấn mạnh hình ảnh chi tiết và sống động mà một cây cọ vẽ thực sự giúp tạo ra.
🇺🇸 Beyond its primary use in art and DIY projects, the concept of a ‘paintbrush’ is deeply embedded in various aspects of our lives. From a child’s first clumsy strokes on paper to a master artist’s intricate landscapes, the paintbrush is an indispensable tool for creative expression. It symbolizes precision, creativity, and the act of bringing ideas to life through color. Even metaphorically, we talk about ‘painting a picture’ with words, highlighting the detailed and vivid imagery that a physical paintbrush helps create.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Paintbrush: [n] Cọ vẽ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/paintbrush.webp)
![Từ vựng assertion: [Danh từ] Sự khẳng định, lời khẳng định.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/assertion.webp)
![Từ vựng Misdeeds: [Nouns] Hành động sai trái, tội lỗi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/misdeeds.webp)
![Từ vựng volatile: [adj] Hay thay đổi, dễ bùng nổ, không ổn định](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/volatile.webp)
![Từ vựng underscores: [Động từ] Nhấn mạnh, gạch dưới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/underscores.webp)
![Từ vựng Today: [n] Hôm nay](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/today.webp)
![Từ vựng Heritage: [n] Di sản](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/heritage.webp)