Absence: [n] Sự vắng mặt
Absence /ˈæb.səns/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Bạn có thể nhớ ‘absence’ bằng cách liên tưởng đến ‘ab’ (tiền tố chỉ sự đi xa, rời khỏi) và ‘sense’ (cảm giác). Khi ai đó vắng mặt, ta ‘không còn cảm nhận’ sự hiện diện của họ nữa. (ab- + sense: không cảm nhận được sự hiện diện).
non-attendance (sự không có mặt), truancy (sự trốn học), lack (sự thiếu hụt), void (khoảng trống), want (sự thiếu thốn)
presence (sự hiện diện), attendance (sự có mặt), existence (sự tồn tại), availability (sự có sẵn)
leave of absence (nghỉ phép), in the absence of (khi không có), frequent absences (thường xuyên vắng mặt), prolonged absence (sự vắng mặt kéo dài), absence from work/school (sự vắng mặt ở cơ quan/trường học)
absent (adj – vắng mặt, không có mặt) ➔ absentee (n – người vắng mặt) ➔ absenteeism (n – tình trạng vắng mặt thường xuyên) ➔ absently (adv – một cách lơ đãng) ➔ absentia (n – tình trạng vắng mặt, thường dùng trong cụm ‘in absentia’)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh hay mắc phải với từ ‘absence’ là phát âm âm ‘s’ cuối cùng. Nhiều bạn có xu hướng đọc là /əbˈzɛns/ với âm /z/ thay vì âm /s/. Tuy nhiên, cách phát âm chuẩn xác là /’æbsəns/, với âm ‘s’ rõ ràng và sắc nét, không bị rung dây thanh quản như âm /z/. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm dứt khoát âm /s/ như trong từ ‘snake’ hoặc ‘sun’ khi nói ‘absence’, và chú ý đến trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (‘ab’).
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Her prolonged absence from work raised concerns among her colleagues.
🇻🇳 Sự vắng mặt kéo dài của cô ấy khỏi công việc đã gây lo ngại cho các đồng nghiệp. - 🇺🇸 In the absence of any new evidence, the police could not proceed with the case.
🇻🇳 Khi không có bất kỳ bằng chứng mới nào, cảnh sát không thể tiếp tục vụ án. - 🇺🇸 He requested a three-day leave of absence for personal reasons.
🇻🇳 Anh ấy đã yêu cầu nghỉ phép ba ngày vì lý do cá nhân. - 🇺🇸 The absence of critical supplies hampered the relief efforts after the flood.
🇻🇳 Sự thiếu hụt các nhu yếu phẩm quan trọng đã cản trở các nỗ lực cứu trợ sau trận lụt.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘absence’ có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố ‘ab-‘ (nghĩa là ‘away from’ – ‘rời khỏi’) và động từ ‘esse’ (nghĩa là ‘to be’ – ‘là, tồn tại’). Sự kết hợp này tạo nên ‘absens’ trong tiếng Latin, có nghĩa là ‘being away’ – ‘đang ở xa’. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng ‘absence’ và cuối cùng được tiếng Anh vay mượn, giữ nguyên gần như toàn bộ hình thức và ý nghĩa ban đầu. Quá trình phát triển ngôn ngữ này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các ngôn ngữ châu Âu và cách chúng ảnh hưởng lẫn nhau.
🇺🇸 The word ‘absence’ has a rich history, tracing its roots back to Latin. It is formed from the prefix ‘ab-‘ (meaning ‘away from’) and the verb ‘esse’ (meaning ‘to be’ or ‘to exist’). This combination yielded ‘absens’ in Latin, which meant ‘being away’. The term then made its way into Old French as ‘absence’ and was eventually borrowed into English, retaining almost its entire original form and meaning. This linguistic evolution demonstrates the strong connections between European languages and how they influenced one another.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘absence’ là một từ vựng đa năng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản pháp lý hoặc học thuật. Ví dụ, trong môi trường công sở, cụm từ ‘leave of absence’ (nghỉ phép) là rất phổ biến để chỉ việc một nhân viên tạm thời không đến làm. Trong lĩnh vực giáo dục, ‘absence’ dùng để nói về việc học sinh vắng mặt ở trường. Thậm chí, trong các văn bản pháp luật, ‘in the absence of evidence’ (khi không có bằng chứng) là một cụm từ quan trọng. Sự đa dạng trong cách dùng phản ánh tầm quan trọng của việc hiểu rõ khái niệm ‘sự vắng mặt’ trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.
🇺🇸 In practical application, ‘absence’ is a versatile vocabulary word used in various contexts, from daily communication to legal or academic texts. For instance, in a workplace setting, the phrase ‘leave of absence’ is very common to refer to an employee’s temporary non-attendance. In education, ‘absence’ is used to describe a student’s non-attendance at school. Furthermore, in legal documents, ‘in the absence of evidence’ is a crucial phrase. This diversity in usage reflects the importance of thoroughly understanding the concept of ‘absence’ in many facets of life.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Absence: [n] Sự vắng mặt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/absence.webp)
![Từ vựng Mouth: [n] Miệng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mouth-1.webp)
![Từ vựng fosters: [verb] Nuôi dưỡng, thúc đẩy, khuyến khích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fosters.webp)

![Từ vựng Permissions: [n] Quyền truy cập](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/permissions.webp)
![Từ vựng Scan: [v] Quét](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scan.webp)
![Từ vựng Cry: [v] Khóc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cry-1.webp)