Từ vựng Enrollment: [n] Sự nhập học

Enrollment: [n] Sự nhập học

Enrollment /ɪnˈrəʊl.mənt/

💡 Bí kíp nhớ từ:

‘Enrollment’ bắt nguồn từ ‘en-‘ (vào trong) và ‘roll’ (cuộn giấy, danh sách). Hãy hình dung bạn ‘roll’ (cuộn) tên mình vào một danh sách để ‘nhập học’ hoặc ‘ghi danh’.

🤝 Từ đồng nghĩa:
Admission (Sự cho phép nhập học, vào cửa), Registration (Sự đăng ký), Matriculation (Sự ghi danh vào đại học), Signup (Sự đăng ký)
⚔️ Trái nghĩa:
Withdrawal (Sự rút lui, thôi học), Deregistration (Sự hủy đăng ký), Expulsion (Sự trục xuất, đuổi học), Dismissal (Sự sa thải, cho thôi việc), Exclusion (Sự loại trừ)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Student enrollment (Số lượng sinh viên nhập học), Increase/decrease enrollment (Tăng/giảm số lượng nhập học), Open enrollment (Thời gian/kỳ ghi danh mở), High enrollment (Số lượng nhập học cao), Enrollment period (Kỳ ghi danh), Enrollment process (Quy trình ghi danh), Enrollment figures (Số liệu ghi danh)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Enroll (v) (Ghi danh, nhập học) ➔ Enrollee (n) (Người ghi danh, người nhập học) ➔ Enrolling (adj/present participle) (Đang ghi danh) ➔ Enrolled (adj/past participle) (Đã ghi danh)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm phổ biến với ‘enrollment’ là đặt trọng âm sai. Nhiều bạn học sinh thường đọc trọng âm vào âm tiết đầu tiên (‘EN-roll-ment’) thay vì âm tiết thứ hai (‘en-ROLL-ment’). Điều này khiến từ nghe không tự nhiên với người bản xứ. Lý do là trong nhiều từ tiếng Anh có tiền tố ‘en-‘, trọng âm thường được đặt vào phần gốc của từ. Để khắc phục, hãy tập trung nhấn mạnh vào âm ‘roll’ khi phát âm: /ɪnˈroʊl.mənt/. Luyện tập đọc chậm và rõ từng âm tiết, đảm bảo âm ‘roll’ được phát âm mạnh và cao hơn.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The university announced a record-high student enrollment for the fall semester.
    🇻🇳 Trường đại học đã công bố số lượng sinh viên nhập học kỷ lục trong học kỳ mùa thu.
  • 🇺🇸 The online course saw a significant increase in enrollment after the pandemic.
    🇻🇳 Khóa học trực tuyến đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về số lượng người đăng ký sau đại dịch.
  • 🇺🇸 Open enrollment for health insurance usually begins in November.
    🇻🇳 Thời gian đăng ký bảo hiểm y tế mở thường bắt đầu vào tháng 11.
  • 🇺🇸 She decided to delay her enrollment in graduate school for a year.
    🇻🇳 Cô ấy quyết định trì hoãn việc nhập học vào trường cao học một năm.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘enrollment’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘enroller’, mang nghĩa ‘ghi vào danh sách’ hoặc ‘tuyển mộ’, kết hợp từ ‘en-‘ (vào trong) và ‘rolle’ (một cuộn giấy, danh sách). Ban đầu, nó mô tả hành động thêm tên một người vào một danh sách theo đúng nghĩa đen. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động đăng ký chính thức, đặc biệt là cho một khóa học, trường học hoặc chương trình, và cũng để chỉ tổng số người đã đăng ký.

🇺🇸 The word ‘enrollment’ originates from the Old French ‘enroller’, meaning ‘to register’ or ‘to enlist’, combining ‘en-‘ (into) and ‘rolle’ (a roll, a list). Initially, it literally described the act of adding a person’s name to a list. Over time, its meaning expanded to encompass the act of officially registering, particularly for a course, school, or program, and also to refer to the total number of individuals who have enrolled.

🇻🇳 Trong thế giới hiện đại, ‘enrollment’ là một khái niệm cực kỳ quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong giáo dục, số liệu ‘enrollment’ là thước đo quan trọng để các trường đại học và cao đẳng lên kế hoạch nguồn lực, đánh giá mức độ phổ biến của các chương trình học. Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong ngữ cảnh bảo hiểm (health plan enrollment), quân sự (military enrollment) hay các khóa học trực tuyến. Đối với cá nhân, việc ‘enrollment’ đánh dấu sự khởi đầu của một hành trình học tập mới hoặc quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

🇺🇸 In the modern world, ‘enrollment’ is a crucial concept widely used across various sectors. In education, ‘enrollment’ figures are vital metrics for universities and colleges to plan resources and assess program popularity. Furthermore, it appears in contexts such as health insurance (health plan enrollment), the military (military enrollment), or online courses. For individuals, ‘enrollment’ signifies the beginning of a new learning journey or access to essential services.

Đánh giá post

Similar Posts