Curriculum: [n] Chương trình giảng dạy
Curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘curriculum’ xuất phát từ tiếng Latin ‘currere’ (chạy). Hãy hình dung nó như một ‘chặng đường’ kiến thức mà học sinh phải ‘chạy’ qua để hoàn thành một khóa học.
Syllabus (Đề cương môn học), Course of study (Khóa học, chương trình học), Program (Chương trình), Academic plan (Kế hoạch học tập), Instructional plan (Kế hoạch giảng dạy)
Extracurricular activities (Hoạt động ngoại khóa), Informal learning (Học tập không chính quy), Self-directed learning (Tự học), Unstructured learning (Học tập không có cấu trúc)
Develop a curriculum (Phát triển chương trình giảng dạy), Implement a curriculum (Thực hiện chương trình giảng dạy), National curriculum (Chương trình giảng dạy quốc gia), Core curriculum (Chương trình giảng dạy cốt lõi), Hidden curriculum (Chương trình giảng dạy ẩn), Revise a curriculum (Xem xét, chỉnh sửa chương trình giảng dạy)
Curricula (dạng số nhiều của ‘curriculum’ – các chương trình giảng dạy) ➔ Curricular (adj – thuộc về chương trình giảng dạy) ➔ Extracurricular (adj – ngoại khóa, ngoài chương trình giảng dạy chính)
Một lỗi kinh điển học sinh hay mắc phải là nhầm lẫn giữa ‘curriculum’ và ‘syllabus’. ‘Curriculum’ (chương trình giảng dạy) là tổng thể các môn học, mục tiêu, và trải nghiệm học tập được cung cấp bởi một trường hoặc một hệ thống giáo dục. Nó là bức tranh lớn. Trong khi đó, ‘syllabus’ (đề cương môn học) là một bản phác thảo chi tiết chỉ dành cho MỘT môn học cụ thể trong chương trình giảng dạy đó, liệt kê các chủ đề, bài tập, tài liệu đọc và cách đánh giá. Hãy nhớ rằng ‘curriculum’ là khu rừng, còn ‘syllabus’ là một cái cây cụ thể trong khu rừng đó.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The school is currently reviewing its science curriculum to include more practical experiments.
🇻🇳 Trường học hiện đang xem xét lại chương trình giảng dạy khoa học để bổ sung thêm nhiều thí nghiệm thực hành. - 🇺🇸 A well-designed curriculum should cater to diverse learning styles and abilities.
🇻🇳 Một chương trình giảng dạy được thiết kế tốt nên phục vụ các phong cách và khả năng học tập đa dạng. - 🇺🇸 Many countries have a national curriculum to ensure consistent educational standards.
🇻🇳 Nhiều quốc gia có chương trình giảng dạy quốc gia để đảm bảo các tiêu chuẩn giáo dục nhất quán. - 🇺🇸 Beyond the official curriculum, students also learn important social skills from their peers.
🇻🇳 Ngoài chương trình giảng dạy chính thức, học sinh còn học các kỹ năng xã hội quan trọng từ bạn bè.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘curriculum’ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ ‘currere’, có nghĩa là ‘chạy’, và danh từ ‘currus’, có nghĩa là ‘xe ngựa’ hoặc ‘đường đua’. Ban đầu, ‘curriculum’ được dùng để chỉ một ‘chặng đường’ hoặc ‘khóa đua’ – một lộ trình được định sẵn để đi qua. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của từ này dần chuyển dịch sang lĩnh vực giáo dục, ám chỉ một ‘khóa học’ hoặc ‘chặng đường học tập’ mà một học sinh cần hoàn thành. Sự tiến hóa này phản ánh quan niệm về giáo dục như một hành trình có mục tiêu rõ ràng, nơi học sinh phải ‘vượt qua’ các giai đoạn học tập nhất định.
🇺🇸 The word ‘curriculum’ has deep roots in ancient Latin. It derives from the verb ‘currere’, meaning ‘to run’, and the noun ‘currus’, which refers to a ‘chariot’ or ‘race track’. Initially, ‘curriculum’ was used to denote a ‘course’ or ‘race’ – a predetermined path to be traversed. By the 17th century, the meaning of the word gradually shifted into the realm of education, signifying a ‘course of study’ or a ‘learning journey’ that a student needs to complete. This evolution reflects the concept of education as a purposeful journey, where students must ‘pass through’ specific stages of learning.
🇻🇳 Ngày nay, ‘curriculum’ là một thuật ngữ trung tâm trong giáo dục, bao hàm toàn bộ nội dung, phương pháp giảng dạy, đánh giá và mục tiêu học tập của một khóa học hoặc toàn bộ một hệ thống trường học. Nó không chỉ đơn thuần là danh sách các môn học, mà còn là triết lý giáo dục, cách thức tổ chức kiến thức và kinh nghiệm mà học sinh sẽ trải nghiệm. Ví dụ, ‘national curriculum’ (chương trình giảng dạy quốc gia) định hình nền tảng giáo dục trên toàn lãnh thổ một quốc gia, trong khi các ‘school-specific curricula’ (chương trình giảng dạy riêng của trường) có thể bổ sung hoặc điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh địa phương hoặc định hướng giáo dục đặc thù. Hiểu rõ ‘curriculum’ giúp người học và người dạy nắm bắt được lộ trình học tập, chuẩn bị tốt hơn cho quá trình giáo dục.
🇺🇸 Today, ‘curriculum’ is a central term in education, encompassing the entire content, teaching methods, assessment, and learning objectives of a course or an entire school system. It is not merely a list of subjects, but also the educational philosophy, the way knowledge is organized, and the experiences students will encounter. For example, a ‘national curriculum’ shapes the educational foundation across a country’s territory, while ‘school-specific curricula’ can supplement or adapt to fit local contexts or particular educational orientations. A clear understanding of the ‘curriculum’ helps both learners and educators grasp the learning pathway, preparing them better for the educational process.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Curriculum: [n] Chương trình giảng dạy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/curriculum.webp)
![Từ vựng sole: [adjective] Duy nhất, độc nhất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sole.webp)
![Từ vựng inertia: [Danh từ] Sự ì ạch, quán tính (khuynh hướng không thay đổi trạng thái chuyển động hoặc nghỉ của một vật; hoặc sự thiếu ý muốn thay đổi, hành động).](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inertia.webp)
![Từ vựng cultivate: [V] Trau dồi, nuôi dưỡng, phát triển](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cultivate.webp)
![Từ vựng Support: [n] Sự hỗ trợ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/support.webp)
![Từ vựng Squirrel: [n] Con Sóc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/squirrel-1.webp)
![Từ vựng possess: [động từ] Sở hữu, có.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/possess.webp)