Diploma: [n] Bằng tốt nghiệp
Diploma /dɪˈpləʊ.mə/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘Diploma’ từ gốc Hy Lạp ‘diploun’ có nghĩa là ‘gấp đôi’. Ngày xưa, bằng cấp thường được viết trên hai tấm bảng hoặc giấy được gấp lại để bảo quản.
Certificate (Chứng chỉ), Qualification (Văn bằng, trình độ), Credential (Giấy tờ chứng minh trình độ), Award (Văn bằng)
Earn a diploma (Đạt được bằng cấp), Receive a diploma (Nhận bằng cấp), Award a diploma (Trao bằng cấp), High school diploma (Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông), Graduate diploma (Bằng tốt nghiệp sau đại học)
Diplomat (Nhà ngoại giao) ➔ Diplomacy (Nghề ngoại giao, phép ngoại giao) ➔ Diplomatic (Mang tính ngoại giao, khéo léo) ➔ Diplomate (Người có bằng cấp chuyên môn)
Lỗi phát âm phổ biến với từ ‘Diploma’ là đặt trọng âm sai vị trí. Nhiều học viên có xu hướng nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên (‘DI-plo-ma’) hoặc âm tiết cuối cùng (‘di-plo-MA’). Tuy nhiên, trọng âm chuẩn xác của từ này rơi vào âm tiết thứ hai: /dɪˈploʊmə/ (di-PLOH-mə). | Lý do thường là do thói quen phát âm tiếng Việt không có trọng âm rõ ràng như tiếng Anh, hoặc chưa quen với việc xác định trọng âm trong từ mới. | Để khắc phục, hãy lắng nghe kỹ cách người bản xứ phát âm, đặc biệt là phần ‘plo’ được nhấn mạnh và kéo dài hơn. Thực hành lặp lại nhiều lần và cố gắng cảm nhận sự khác biệt về cao độ và cường độ của âm tiết được nhấn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She received her high school diploma last month.
🇻🇳 Cô ấy đã nhận bằng tốt nghiệp trung học phổ thông vào tháng trước. - 🇺🇸 Earning a vocational diploma can open up many job opportunities.
🇻🇳 ệc có được một bằng nghề có thể mở ra nhiều cơ hội việc làm. - 🇺🇸 To apply for the position, you must hold a diploma in engineering.
🇻🇳 Để ứng tuyển vào vị trí này, bạn phải có văn bằng chuyên ngành kỹ thuật. - 🇺🇸 The college awards a graduate diploma after two years of specialized study.
🇻🇳 Trường cao đẳng trao bằng tốt nghiệp sau đại học sau hai năm học chuyên sâu.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘diploma’ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ ‘diploun’, có nghĩa là ‘gấp đôi’. Điều này ám chỉ việc thực hành gấp các tài liệu chính thức, thường được viết trên hai tấm bảng hoặc tờ vật liệu, để bảo quản hoặc để chứng thực tính xác thực. Các ‘diploma’ ban đầu thực sự là ‘giấy tờ gấp’ cấp quyền, đặc quyền hoặc xác nhận việc hoàn thành một khóa học. Khái niệm này đã phát triển, và đến thế kỷ 17, nó được sử dụng đặc biệt cho các tài liệu chính thức từ các trường đại học hoặc cao đẳng xác nhận một bằng cấp.
🇺🇸 The word ‘diploma’ has its roots in Ancient Greek, deriving from ‘diploun’, meaning ‘to fold’. This refers to the practice of folding official documents, often written on two tablets or sheets of material, for preservation or to indicate authenticity. Early diplomas were literally ‘folded papers’ that conferred rights, privileges, or confirmed completion of a study. The concept evolved, and by the 17th century, it was specifically used for official documents from universities or colleges confirming a qualification.
🇻🇳 Trong cách sử dụng hiện đại, ‘diploma’ thường biểu thị việc hoàn thành thành công một khóa học tại trường trung học phổ thông, trường dạy nghề, hoặc một chương trình chuyên biệt ngắn hạn tại trường cao đẳng hoặc đại học. Nó khác biệt với ‘degree’ (như bằng Cử nhân hay Thạc sĩ), vốn thường ngụ ý một khóa học rộng hơn và đòi hỏi học thuật nghiêm ngặt hơn. Mặc dù ‘degree’ cũng là một bằng cấp, thuật ngữ ‘diploma’ thường gợi ý một trình độ thành tích thực tế, chuyên nghiệp hoặc nền tảng. Hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng khi thảo luận về các bằng cấp giáo dục trong các bối cảnh nói tiếng Anh.
🇺🇸 In modern usage, a ‘diploma’ typically signifies the successful completion of a course of study at a high school, vocational school, or a short specialized program at a college or university. It’s distinct from a ‘degree’ (like a Bachelor’s or Master’s), which usually implies a more extensive and academically rigorous course of study. While a degree is also a qualification, the term ‘diploma’ often suggests a practical, professional, or foundational level of achievement. Understanding this distinction is crucial when discussing educational qualifications in English-speaking contexts.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Diploma: [n] Bằng tốt nghiệp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/diploma.webp)
![Từ vựng determination: [n] Sự quyết tâm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/determination.webp)
![Từ vựng continuity: [noun] Sự liên tục, tính kế tục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/continuity.webp)
![Từ vựng Signature: [n] Chữ ký](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/signature.webp)
![Từ vựng Stepson: [n] Con trai riêng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stepson.webp)
![Từ vựng ambition: [n] tham vọng, hoài bão](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ambition.webp)
![Từ vựng Literature: [n] Môn Ngữ văn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/literature.webp)