Hair: [n] Tóc
Hair /her/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Bí kíp: Nhớ rằng ‘hair’ thường là danh từ không đếm được (tóc nói chung), nhưng khi nói về từng sợi tóc riêng lẻ, nó lại đếm được. Sự thật này giúp bạn tránh nhầm lẫn khi dùng ‘a hair’ hoặc ‘hairs’.
Mane (bờm tóc dày), Tresses (mái tóc dài, bồng bềnh – văn học), Locks (những lọn tóc xoăn), Strand (sợi tóc – khi đếm được), Fuzz (lông tơ mềm)
Baldness (sự hói đầu), Hairlessness (sự không có lông/tóc), Smoothness (sự nhẵn nhụi, không có lông)
Long/short/curly hair (tóc dài/ngắn/xoăn), Cut one’s hair (cắt tóc), Brush one’s hair (chải tóc), Hair loss (rụng tóc), Hair salon (tiệm làm tóc)
Hairy (adj) (có lông, nhiều lông) ➔ Hairless (adj) (không có lông/tóc) ➔ Hairdresser (n) (thợ làm tóc) ➔ Hairdo (n) (kiểu tóc) ➔ Hairpin (n) (kẹp tóc)
Lỗi dùng từ kinh điển: Sử dụng ‘hair’ như danh từ đếm được khi nói về tổng thể tóc trên đầu (ví dụ: ‘She has many hairs’).
Lý do: Trong tiếng Việt và một số ngôn ngữ khác, từ ‘tóc’ thường được coi là một khái niệm tổng thể và có thể được dùng với số lượng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, ‘hair’ là danh từ không đếm được khi nói về toàn bộ tóc trên đầu (uncountable noun). Nó chỉ trở thành danh từ đếm được (‘a hair’, ‘hairs’) khi bạn muốn nói về TỪNG SỢI TÓC riêng lẻ.
Cách khắc phục: Luôn nhớ rằng khi muốn diễn tả mái tóc nói chung, hãy dùng ‘hair’ ở dạng số ít và không dùng mạo từ ‘a/an’ hoặc số đếm. Ví dụ: ‘She has beautiful hair.’ (Cô ấy có mái tóc đẹp.) CHỨ KHÔNG PHẢI ‘She has beautiful hairs.’ Nếu bạn muốn nói về từng sợi tóc, hãy dùng ‘a hair’ (một sợi tóc) hoặc ‘hairs’ (nhiều sợi tóc). Ví dụ: ‘I found a hair in my soup.’ (Tôi tìm thấy một sợi tóc trong bát súp của mình.)
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She has beautiful long, black hair.
🇻🇳 Cô ấy có mái tóc dài, đen và đẹp. - 🇺🇸 He ran his fingers through his hair thoughtfully.
🇻🇳 Anh ấy vuốt nhẹ tay qua tóc một cách trầm ngâm. - 🇺🇸 I found a red hair on my sweater.
🇻🇳 Tôi tìm thấy một sợi tóc đỏ trên áo len của mình. - 🇺🇸 Her hair was styled perfectly for the party.
🇻🇳 Mái tóc của cô ấy được tạo kiểu hoàn hảo cho bữa tiệc.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Hair’ là một từ có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Anh cổ ‘hær’. Ban đầu, nó dùng để chỉ tổng thể sợi lông hoặc tóc trên cơ thể người và động vật. Từ này đã duy trì ý nghĩa cốt lõi của mình qua nhiều thế kỷ, dùng để mô tả phần sợi protein keratin mọc ra từ da đầu hoặc các vùng khác trên cơ thể. Mặc dù có vẻ đơn giản, cách dùng ‘hair’ có thể phức tạp khi phân biệt giữa danh từ không đếm được (chỉ tổng thể tóc) và danh từ đếm được (chỉ từng sợi tóc riêng lẻ).
🇺🇸 The word ‘hair’ has ancient roots in the English language, deriving from the Old English ‘hær’. Initially, it referred to the collective fibrous growth of keratin on the bodies of humans and animals. This word has largely maintained its core meaning over centuries, describing the strands of keratin protein that grow from the scalp or other areas of the body. While seemingly straightforward, the usage of ‘hair’ can be intricate, particularly in distinguishing between its uncountable form (referring to the entire mass of hair) and its countable form (referring to individual strands of hair).
🇻🇳 Trong thực tế, ‘hair’ không chỉ là một đặc điểm sinh học mà còn mang ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện bản thân, thời trang và nhận diện cá nhân. Các cụm từ liên quan đến ‘hair’ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày, từ việc miêu tả màu sắc và kiểu dáng tóc (‘blonde hair’, ‘curly hair’, ‘short hair’) cho đến các hoạt động chăm sóc tóc (‘cut one’s hair’, ‘brush one’s hair’). Hiểu rõ cách dùng và ngữ cảnh của ‘hair’ sẽ giúp người học tiếng Anh giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn, đồng thời nắm bắt được những sắc thái văn hóa ẩn chứa đằng sau mái tóc.
🇺🇸 In practical terms, ‘hair’ is not merely a biological feature but also carries deep cultural and social significance. It plays a crucial role in self-expression, fashion, and personal identity. Phrases related to ‘hair’ are abundant in everyday communication, ranging from describing hair color and style (‘blonde hair’, ‘curly hair’, ‘short hair’) to activities involving hair care (‘cut one’s hair’, ‘brush one’s hair’). A clear understanding of ‘hair’s’ usage and context will enable English learners to communicate more naturally and accurately, while also grasping the cultural nuances embedded within hair.
Các bộ phận cơ thể người »

![Từ vựng Hair: [n] Tóc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hair.webp)
![Từ vựng Gathering: [n] Cuộc tụ họp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/gathering.webp)
![Từ vựng Marketing: [n] Tiếp thị](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/marketing.webp)
![Từ vựng Interaction: [n] Sự tương tác](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/interaction.webp)
![Từ vựng accumulation: [noun] sự tích lũy, sự gom góp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/accumulation.webp)
![Từ vựng dismantles: [V] Tháo dỡ, phá bỏ, bác bỏ (một ý tưởng/hệ thống)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dismantles.webp)
![Từ vựng Fan: [n] Quạt tản nhiệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fan.webp)