Từ vựng Eyebrow: [n] Lông mày

Eyebrow: [n] Lông mày

Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy hình dung ‘Eyebrow’ là vùng ‘brow’ (vùng trán/xương chân mày) nằm trên ‘eye’ (mắt) để dễ nhớ vị trí của nó.

🤝 Từ đồng nghĩa:
Supercilium (lông mày [thuật ngữ y học]), Brow (vùng lông mày/trán), Arc (cung lông mày), Ridge (gờ xương chân mày), Supraorbital ridge (gờ trên hốc mắt)
⚔️ Trái nghĩa:
Eyelash (lông mi), Nose (mũi), Lip (môi), Cheek (má), Chin (cằm)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Raise an eyebrow (nhướng mày), Furrow one’s eyebrows (cau mày, nhíu mày), Pluck one’s eyebrows (nhổ lông mày), Arched eyebrows (lông mày cong/vòm), Thick/thin eyebrows (lông mày dày/mỏng)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Brow (vùng trán, lông mày) ➔ Unibrow (lông mày liền) ➔ Eyebrow pencil (chì kẻ lông mày) ➔ Eyebrow gel (gel kẻ lông mày) ➔ Browline (đường chân mày)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến là đọc sai âm ‘ow’ trong ‘brow’ thành /oʊ/ (như trong ‘go’) thay vì /aʊ/ (như trong ‘cow’ hoặc ‘how’). Nguyên nhân thường do ảnh hưởng từ các từ kết thúc bằng ‘ow’ khác có âm /oʊ/ như ‘show’, ‘know’. Để khắc phục, bạn cần luyện tập âm /aʊ/ và ghi nhớ rằng ‘brow’ phát âm giống ‘cow’ hay ‘how’.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 Her eyebrows are naturally dark and thick.
    🇻🇳 Lông mày của cô ấy tự nhiên sẫm màu và dày.
  • 🇺🇸 He raised an eyebrow in surprise, questioning my statement.
    🇻🇳 Anh ấy nhướng một bên lông mày tỏ vẻ ngạc nhiên, đặt câu hỏi về lời nói của tôi.
  • 🇺🇸 She carefully plucked her eyebrows into a perfect arch.
    🇻🇳 Cô ấy cẩn thận nhổ lông mày tạo thành một đường cong hoàn hảo.
  • 🇺🇸 You can use an eyebrow pencil to fill in sparse areas for a fuller look.
    🇻🇳 Bạn có thể dùng chì kẻ lông mày để làm đầy những vùng lông mày thưa cho một vẻ ngoài đầy đặn hơn.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘eyebrow’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘ēagabrowa’, là sự kết hợp của ‘ēage’ (mắt) và ‘browa’ (lông mày, mí mắt hoặc dải tóc). Bản thân từ ‘brow’ riêng biệt đã từng được dùng để chỉ vùng trán hoặc gờ xương phía trên mắt. Theo thời gian, nghĩa của ‘eyebrow’ đã thu hẹp lại để chỉ dải lông đặc trưng nằm phía trên mắt chúng ta.

🇺🇸 The word ‘eyebrow’ originates from Old English ‘ēagabrowa’, a compound of ‘ēage’ (eye) and ‘browa’ (brow, eyelid, or fringe of hair). The standalone word ‘brow’ historically referred to the forehead or the ridge above the eye. Over time, the meaning of ‘eyebrow’ specifically narrowed down to denote the distinctive strip of hair located above our eyes.

🇻🇳 Ngoài chức năng sinh học quan trọng là ngăn mồ hôi hoặc mưa chảy vào mắt, lông mày còn đóng vai trò then chốt trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Chúng giúp chúng ta biểu lộ nhiều cảm xúc khác nhau như ngạc nhiên, tức giận, buồn bã hay hoài nghi. Hơn nữa, lông mày là một đặc điểm đáng kể trong ngành làm đẹp và thời trang, dẫn đến sự ra đời của vô số xu hướng tạo kiểu và trang điểm qua các thời kỳ.

🇺🇸 Beyond their vital biological function of preventing sweat or rain from entering the eyes, eyebrows play a crucial role in non-verbal communication. They help us convey a wide range of emotions such as surprise, anger, sadness, or skepticism. Furthermore, eyebrows are a significant feature in beauty and fashion, leading to numerous styling and grooming trends throughout different eras.

Đánh giá post

Similar Posts