Back: [n] Lưng
Back /bæk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Khi bạn thấy một ‘bác’ lớn tuổi còng ‘lưng’ gánh nặng, hãy nhớ ‘Back’ (phát âm giống ‘bác’) nghĩa là lưng.
Dorsum (lưng, mặt lưng – thuật ngữ giải phẫu), Spine (cột sống), Loin (thắt lưng), Vertebral column (cột sống)
Front (mặt trước), Chest (ngực), Abdomen (bụng)
Back pain (đau lưng), Lower back (lưng dưới), Upper back (lưng trên), To rub one’s back (xoa lưng), To turn one’s back on someone (quay lưng lại với ai đó), Back support (hỗ trợ lưng)
Backbone (n) (xương sống, trụ cột) ➔ Background (n) (phông nền, hoàn cảnh) ➔ Backward (adj/adv) (về phía sau, lạc hậu) ➔ Backtrack (v) (quay lại, rút lại lời)
Lỗi phát âm kinh điển với từ ‘Back’ là ở nguyên âm ‘æ’. Nhiều học viên tiếng Việt có xu hướng đọc ‘Back’ giống như ‘beck’ (với âm /e/ của ‘bed’) hoặc ‘baaack’ (với âm /ɑː/ của ‘father’). Nguyên nhân là do âm /æ/ không tồn tại trong tiếng Việt, nó là âm giữa /e/ và /a/, đòi hỏi miệng mở rộng hơn so với /e/ và lưỡi ở vị trí thấp hơn, về phía trước hơn so với /ɑː/. Để khắc phục, hãy tưởng tượng bạn đang cười mỉm và đồng thời hạ thấp hàm dưới một chút. Luyện tập phân biệt ‘Back’ với ‘beck’ và ‘bark’. Âm /æ/ trong ‘Back’ nên nghe gần với âm ‘a’ trong tiếng Việt nhưng ‘dẹt’ và căng hơn một chút. Hãy tập đọc mở miệng rộng, lưỡi thấp và hướng về phía trước, giữ độ căng nhất định ở môi.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She has a beautiful tattoo on her lower back.
🇻🇳 Cô ấy có một hình xăm rất đẹp ở phần lưng dưới. - 🇺🇸 He strained his back while lifting heavy boxes.
🇻🇳 Anh ấy bị căng cơ lưng khi nâng những chiếc hộp nặng. - 🇺🇸 The old man walks with a slight stoop in his back.
🇻🇳 Ông lão đi với dáng hơi khòm lưng. - 🇺🇸 The doctor advised me to get a special pillow for my back.
🇻🇳 Bác sĩ khuyên tôi nên dùng một chiếc gối đặc biệt cho lưng của mình.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Back’ mà chúng ta biết ngày nay có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘bæc’, dùng để chỉ phần phía sau của cơ thể con người hoặc động vật. Ban đầu, nghĩa này rất cụ thể và gắn liền với giải phẫu. Tuy nhiên, qua thời gian, từ ‘Back’ đã phát triển các nghĩa phái sinh phong phú, mở rộng ra ngoài phạm vi cơ thể. Ví dụ, nó có thể chỉ phần phía sau của một vật thể (‘the back of a chair’ – lưng ghế), hoặc phần khuất (‘the back of beyond’ – nơi hẻo lánh). Sự linh hoạt này cho thấy cách một từ cơ bản có thể trở nên đa nghĩa và ứng dụng rộng rãi trong ngôn ngữ.
🇺🇸 The word ‘Back’ as we know it today originates from the Old English ‘bæc’, referring to the posterior part of the human or animal body. Initially, this meaning was very specific and tied to anatomy. However, over time, the word ‘Back’ developed rich derived meanings, extending beyond the scope of the body. For example, it can refer to the rear part of an object (‘the back of a chair’), or a remote area (‘the back of beyond’). This versatility demonstrates how a basic word can become polysemous and widely applicable in language.
🇻🇳 Trong đời sống thực tế, ‘Back’ là một phần cơ thể cực kỳ quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì tư thế, vận động và bảo vệ cột sống. Vì vai trò trung tâm này, ‘back’ cũng là chủ đề của nhiều cuộc thảo luận về sức khỏe, với các cụm từ như ‘back pain’ (đau lưng) hay ‘back injury’ (chấn thương lưng) là rất phổ biến. Việc chăm sóc lưng đúng cách thông qua tập thể dục, giữ tư thế chuẩn và nâng vật nặng đúng kỹ thuật là rất quan trọng để duy trì một ‘back’ khỏe mạnh. Hiểu biết sâu sắc về từ này không chỉ giúp bạn mô tả cơ thể mà còn giao tiếp hiệu quả hơn về sức khỏe và các hoạt động hàng ngày.
🇺🇸 In real-world applications, the ‘Back’ is an extremely vital body part, playing a crucial role in maintaining posture, movement, and protecting the spine. Due to this central role, the ‘back’ is also the subject of many health discussions, with phrases like ‘back pain’ and ‘back injury’ being very common. Proper back care through exercise, maintaining correct posture, and lifting heavy objects with proper technique is essential to maintain a healthy ‘back’. A deep understanding of this word not only helps you describe the body but also communicate more effectively about health and daily activities.
Các bộ phận cơ thể người »

![Từ vựng Back: [n] Lưng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/back-1.webp)
![Từ vựng dominion: [n] Quyền cai trị, sự thống trị, quyền kiểm soát](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dominion.webp)
![Từ vựng Physics: [n] Môn Vật lý](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/physics.webp)
![Từ vựng User Account: [n] Tài khoản người dùng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/user-account.webp)
![Từ vựng Charger: [n] Sạc pin](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/charger.webp)
![Từ vựng immunity: [n] Sự miễn nhiễm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/immunity.webp)
![Từ vựng impulsively: [ADV] một cách bốc đồng, hấp tấp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/impulsively.webp)