Hip: [n] Hông
Hip /hɪp/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ từ ‘hip’ (hông) bằng cách liên tưởng đến điệu nhảy ‘hip-hop’, nơi các vũ công thường di chuyển ‘hông’ một cách năng động.
Pelvis (Xương chậu), Loin (Vùng thắt lưng/hông), Flank (Sườn, mạn sườn), Haunch (Vùng hông/đùi trên)
Hip bone (Xương hông), Hip joint (Khớp háng), Broken hip (Gãy xương hông), Sway one’s hips (Đung đưa hông), Hip replacement surgery (Phẫu thuật thay khớp háng)
Hip (n.) (Hông) ➔ Hip (adj.) (Sành điệu, thời thượng) ➔ Hipster (n.) (Người sành điệu) ➔ Hip-hop (n.) (Nhạc hip-hop) ➔ Hipbone (n.) (Xương hông)
Lỗi phát âm phổ biến: Người học thường nhầm lẫn giữa âm /ɪ/ (i ngắn) trong ‘hip’ và âm /iː/ (i dài) như trong ‘heap’ (đống) hoặc thậm chí là âm /aɪ/ (ai) trong ‘hype’ (cường điệu). Điều này có thể dẫn đến hiểu lầm. Cách khắc phục: Hãy luyện tập phát âm âm /ɪ/ là một âm ngắn, nhanh, dứt khoát, tương tự như âm ‘i’ trong ‘sit’ (ngồi) hoặc ‘kit’ (bộ dụng cụ), chứ không kéo dài hay lướt như trong các từ khác.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She put her hands on her hips and looked at him expectantly.
🇻🇳 Cô ấy chống tay lên hông và nhìn anh ta đầy mong đợi. - 🇺🇸 He suffered a broken hip after falling down the stairs.
🇻🇳 Anh ấy bị gãy xương hông sau khi ngã cầu thang. - 🇺🇸 The dancer moved her hips gracefully to the rhythm.
🇻🇳 Nữ vũ công đung đưa hông một cách duyên dáng theo điệu nhạc. - 🇺🇸 Many women prefer wearing high-waisted pants that sit comfortably on their hips.
🇻🇳 Nhiều phụ nữ thích mặc quần cạp cao ôm vừa vặn ở hông.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘hip’ (hông) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘hype’. Đây là một từ Germanic cổ đại, có liên quan đến từ ‘heup’ trong tiếng Hà Lan và ‘Hüfte’ trong tiếng Đức. Nghĩa của từ này, dùng để chỉ khớp nối giữa chân và thân, đã duy trì sự nhất quán trong nhiều thế kỷ, cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc mô tả cơ thể người.
🇺🇸 The word ‘hip’ (hông) originates from Old English ‘hype’. It’s an ancient Germanic word, related to Dutch ‘heup’ and German ‘Hüfte’. Its meaning, referring to the joint connecting the leg and torso, has remained consistent for centuries, highlighting its importance in describing the human body.
🇻🇳 Mặc dù ‘hip’ chủ yếu dùng để chỉ bộ phận cơ thể, điều thú vị là nó có một từ đồng âm khác nghĩa rất phổ biến, đó là tính từ ‘hip’, có nghĩa là sành điệu hoặc thời thượng. Sự phân biệt này rất quan trọng đối với người học để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. ‘Hip’ (bộ phận cơ thể) cần thiết trong giải phẫu và đời sống hàng ngày (vận động, kích cỡ quần áo), trong khi tính từ này biểu thị sự ‘ngầu’ về văn hóa, thường gắn liền với các tiểu văn hóa giới trẻ như ‘hipsters’ hoặc văn hóa ‘hip-hop’. Hiểu rõ cả hai nghĩa giúp người học nắm bắt sự phong phú và đa dạng của tiếng Anh.
🇺🇸 While ‘hip’ primarily refers to the body part, it’s interesting to note its very common homograph, the adjective ‘hip’, meaning fashionable or trendy. This distinction is crucial for learners to avoid confusion in communication. The body part ‘hip’ is essential in anatomy and daily life (movement, clothing fit), while the adjective denotes cultural coolness, often associated with youth subcultures like ‘hipsters’ or ‘hip-hop’ culture. Understanding both meanings helps learners grasp the richness and versatility of the English language.
Các bộ phận cơ thể người »

![Từ vựng Hip: [n] Hông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hip-1.webp)
![Từ vựng Creative: [adj] Sáng tạo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/creative.webp)
![Từ vựng Power supply: [n] Nguồn điện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/power-supply.webp)
![Từ vựng Augmented Reality: [n] Thực tế tăng cường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/augmented-reality.webp)
![Từ vựng outburst: [n] Sự bùng nổ (cảm xúc)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/outburst.webp)
![Từ vựng demystify: [v] làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/demystify.webp)
![Từ vựng underpinned: [v] được hỗ trợ, làm nền tảng cho](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/underpinned.webp)