Leg: [n] Chân
Leg /leɡ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Khi bạn muốn ‘lên ga’ (tăng tốc) để chạy nhanh, bạn cần phải dùng ‘leg’ (chân) của mình đấy!
Limb (chi, tứ chi), Lower limb (chi dưới), Extremity (chi, phần tận cùng của cơ thể), Pin (chân – cách gọi thân mật), Member (chi, bộ phận cơ thể)
Arm (cánh tay), Head (đầu), Torso (thân, mình), Upper body (phần thân trên), Hand (bàn tay)
Break a leg (chúc may mắn), Pull someone’s leg (trêu chọc ai đó), On one’s last legs (gần như kiệt sức/sắp hỏng), Shake a leg (nhanh chân lên/nhảy múa), Get a leg up (có lợi thế hơn)
Legged (có chân) ➔ Legless (không chân) ➔ Legroom (chỗ để chân) ➔ Legging (quần bó sát chân) ➔ Legwork (công việc điều tra/chân tay)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh Việt Nam hay mắc phải với từ ‘leg’ là việc phát âm sai âm /g/ ở cuối từ. Thay vì phát âm /lɛɡ/ (với âm /g/ hữu thanh, có rung cổ họng), nhiều bạn có xu hướng làm cho âm /g/ trở thành vô thanh, nghe giống như /k/, khiến ‘leg’ nghe thành ‘leck’ /lɛk/. Lý do là trong tiếng Việt, các phụ âm cuối thường là vô thanh hoặc được phát âm nhẹ hơn, không có sự rung cổ họng mạnh mẽ như trong tiếng Anh. Để khắc phục, bạn hãy đặt tay lên cổ họng khi phát âm âm /g/ và đảm bảo rằng bạn cảm nhận được sự rung. Luyện tập với các từ có âm /g/ ở cuối như ‘bag’ (túi), ‘pig’ (lợn), ‘dig’ (đào) để làm quen với cảm giác này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The baby is learning to stand on its own legs.
🇻🇳 Em bé đang học cách đứng bằng đôi chân của mình. - 🇺🇸 She broke her leg skiing last winter.
🇻🇳 Cô ấy đã bị gãy chân khi trượt tuyết vào mùa đông năm ngoái. - 🇺🇸 This chair has a wobbly leg, so be careful.
🇻🇳 Cái ghế này có một chân bị lung lay, nên hãy cẩn thận. - 🇺🇸 We covered the last leg of the journey by train.
🇻🇳 Chúng tôi đã đi chặng cuối của hành trình bằng tàu hỏa.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘leg’ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là ‘leggr’, có nghĩa là ‘chân’ hoặc ‘cẳng chân’. Từ này đã xuất hiện và phát triển trong các ngôn ngữ German từ rất lâu đời, phản ánh tầm quan trọng của chi dưới trong cuộc sống con người. Sự ổn định và nhất quán trong ý nghĩa của ‘leg’ qua các thời kỳ cho thấy đây là một khái niệm cơ bản và không thay đổi nhiều trong vốn từ vựng.
🇺🇸 The word ‘leg’ originates from Old Norse ‘leggr’, meaning ‘leg’ or ‘shank’. This term has appeared and developed in Germanic languages for a very long time, reflecting the importance of the lower limb in human life. The stability and consistency in the meaning of ‘leg’ across different periods show that it is a fundamental and largely unchanged concept in vocabulary.
🇻🇳 Ngoài nghĩa cơ bản là một bộ phận cơ thể, ‘leg’ còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác. Ví dụ, nó dùng để chỉ phần đỡ của đồ nội thất (như chân bàn, chân ghế), một đoạn hoặc chặng của hành trình (‘the last leg of a journey’), hay thậm chí là một giai đoạn trong một cuộc đua. Đặc biệt, ‘leg’ còn là một phần không thể thiếu trong nhiều thành ngữ tiếng Anh, như ‘break a leg’ (chúc may mắn) hay ‘pull someone’s leg’ (trêu chọc ai đó), làm phong phú thêm cách diễn đạt.
🇺🇸 Beyond its primary meaning as a body part, ‘leg’ is widely applied in various other contexts. For instance, it refers to the supporting part of furniture (like a table leg, chair leg), a segment or stage of a journey (‘the last leg of a journey’), or even a phase in a race. Notably, ‘leg’ is also an indispensable part of many English idioms, such as ‘break a leg’ (good luck) or ‘pull someone’s leg’ (to tease someone), enriching the language’s expressive power.
Các bộ phận cơ thể người »

![Từ vựng Leg: [n] Chân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/leg-1.webp)
![Từ vựng Supportive: [adj] Luôn ủng hộ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/supportive.webp)
![Từ vựng unresolved: [adjective] Chưa được giải quyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/unresolved.webp)
![Từ vựng conjuring: [verb] tạo ra một cách kỳ diệu, làm phép](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/conjuring.webp)
![Từ vựng Signal: [n] Tín hiệu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/signal.webp)
![Từ vựng prescription: [Danh từ] Liệu pháp, phương pháp (được đề xuất)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/prescription.webp)
![Từ vựng mere: [adjective] chỉ là, đơn thuần](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/mere.webp)