Toe: [n] Ngón chân
Toe /toʊ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng các ngón ‘toe’ (ngón chân) là bộ phận giúp bạn ‘go’ (đi) và giữ thăng bằng.
Digit (ngón chân/tay), Phalange (đốt ngón), Hallux (ngón chân cái – thuật ngữ giải phẫu), Dactyl (ngón, đốt ngón – thuật ngữ y học)
Head (đầu), Crown (đỉnh đầu), Top (phần trên cùng), Vertex (đỉnh đầu, chóp)
Big toe (ngón chân cái), Stub your toe (va/đập ngón chân), On your toes (luôn cảnh giác, sẵn sàng), Toe the line (tuân thủ quy tắc, mệnh lệnh), From head to toe (từ đầu đến chân)
Toenail (móng chân) ➔ Tiptoe (đi nhón chân) ➔ Toed (có ngón chân) ➔ Toehold (chỗ đặt chân, chỗ đứng vững) ➔ Pigeon-toed (chân vòng kiềng hướng vào trong)
Lỗi phát âm kinh điển mà học sinh thường mắc phải với từ ‘toe’ là phát âm âm ‘oe’ như một âm ‘o’ ngắn /ɒ/ (giống như trong từ ‘hot’) thay vì âm nguyên âm đôi /oʊ/ dài (giống như trong từ ‘go’ hoặc ‘boat’). Lý do là do ảnh hưởng từ cách đánh vần và phát âm tiếng Việt, hoặc từ việc nhìn thấy chữ ‘o’ và nghĩ ngay đến âm ngắn. Để khắc phục, bạn cần luyện tập phát âm nguyên âm đôi /oʊ/ một cách rõ ràng: bắt đầu với âm /o/ và trượt nhẹ sang âm /ʊ/, tạo thành một âm liền mạch. Hãy nghe và lặp lại theo người bản xứ, đồng thời liên hệ với các từ tiếng Anh khác có âm tương tự như ‘know’, ‘show’, ‘dough’ để củng cố cách phát âm chuẩn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She accidentally stubbed her big toe on the table leg.
🇻🇳 Cô ấy vô tình đập ngón chân cái vào chân bàn. - 🇺🇸 The baby is learning to stand on his tiptoes.
🇻🇳 Đứa bé đang học cách đứng bằng mũi chân. - 🇺🇸 You need to stay on your toes during the exam.
🇻🇳 Bạn cần phải luôn cảnh giác trong suốt kỳ thi. - 🇺🇸 He wore a new pair of shoes that pinched his toes.
🇻🇳 Anh ấy đi một đôi giày mới làm kẹp các ngón chân.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘toe’ có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘tā’ và xa hơn nữa là Proto-Germanic ‘*taihwō*’. Nó mô tả một trong năm ngón ở cuối bàn chân. Điều thú vị là, trong khi các từ tương tự cho ‘finger’ (ngón tay) hoặc ‘hand’ (bàn tay) phổ biến trong các ngôn ngữ Ấn-Âu, thì ‘toe’ thường có nguồn gốc riêng biệt, nhấn mạnh chức năng cụ thể của nó như một ngón tiếp xúc với mặt đất. Ý nghĩa cơ bản của nó hầu như không thay đổi qua nhiều thế kỷ, cho thấy tầm quan trọng của nó như một bộ phận cơ thể cơ bản.
🇺🇸 The word ‘toe’ has ancient roots, tracing back to Old English ‘tā’ and even further to Proto-Germanic ‘*taihwō*’. It describes one of the five digits at the end of the foot. Interestingly, while similar words for ‘finger’ or ‘hand’ are common across Indo-European languages, ‘toe’ often has distinct origins, highlighting its specific function as a ground-contacting digit. Its fundamental meaning has remained largely unchanged through centuries, signifying its importance as a basic body part.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen, từ ‘toe’ còn cực kỳ linh hoạt trong các thành ngữ tiếng Anh, làm phong phú thêm cuộc trò chuyện hàng ngày. Các cụm từ như ‘on your toes’ truyền tải sự cảnh giác và sẵn sàng, trong khi ‘toe the line’ ám chỉ việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc kỳ vọng. Chúng ta cũng ‘dip a toe in the water’ (nhúng ngón chân xuống nước) để thử nghiệm một điều mới một cách thận trọng, hoặc cảm thấy ‘from head to toe’ (từ đầu đến chân) để mô tả một cảm giác hoàn toàn. Những cách diễn đạt này cho thấy một bộ phận cơ thể đơn giản có thể trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho hành vi và tình huống của con người.
🇺🇸 Beyond its literal meaning, ‘toe’ is remarkably versatile in English idioms, enriching everyday conversation. Phrases like ‘on your toes’ convey alertness and readiness, while ‘toe the line’ implies strict adherence to rules or expectations. We also ‘dip a toe in the water’ to cautiously test a new venture, or feel ‘from head to toe’ to describe a complete sensation. These expressions showcase how a simple body part can become a powerful metaphor for human behavior and situations.
Các bộ phận cơ thể người »

![Từ vựng Toe: [n] Ngón chân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/toe-1.webp)
![Từ vựng Beach: [n] Bãi biển](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/beach.webp)
![Từ vựng foster: [V] Nuôi dưỡng, khuyến khích, thúc đẩy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/foster.webp)
![Từ vựng antidote: [Noun] Thuốc giải độc, biện pháp khắc phục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/antidote.webp)
![Từ vựng Log out: [v] Đăng xuất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/log-out.webp)
![Từ vựng Stomach: [n] Dạ dày](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stomach-1.webp)
![Từ vựng Ironing: [n] Việc là/ủi quần áo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ironing.webp)