Stomach: [n] Dạ dày
Stomach /ˈstʌm.ək/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy liên tưởng âm ‘STOM’ trong ‘Stomach’ với từ ‘STONE’ (hòn đá). Khi bạn bị đau dạ dày (stomach ache), bạn có thể cảm thấy như có một hòn đá nặng trong bụng.
Belly (bụng), Tummy (bụng, thường dùng cho trẻ em), Abdomen (bụng, khoang bụng – thuật ngữ y học), Gut (ruột, bụng – không trang trọng)
Stomach ache (đau bụng/dạ dày), Upset stomach (khó chịu dạ dày, đau bụng nhẹ), Empty stomach (bụng đói), Full stomach (bụng no), Butterflies in one’s stomach (cồn cào ruột gan, bồn chồn)
Stomach (dạ dày – danh từ) ➔ To stomach (chịu đựng, chấp nhận – động từ) ➔ Stomachal (thuộc về dạ dày – tính từ) ➔ Stomachic (thuốc bổ dạ dày; thuộc về dạ dày – danh từ/tính từ) ➔ Gastric (thuộc về dạ dày – tính từ, liên quan)
Một lỗi phát âm kinh điển của từ ‘stomach’ là đọc âm ‘ch’ ở cuối thành /tʃ/ (như trong ‘church’) thay vì âm /k/ (như trong ‘cat’). Lý do là vì ‘ch’ thường được phát âm là /tʃ/ trong tiếng Anh, nhưng trong ‘stomach’, nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ‘stomakhos’ khiến nó mang âm /k/. Để khắc phục, hãy ghi nhớ rằng ‘ch’ trong ‘stomach’ phát âm giống ‘k’, tương tự như trong các từ ‘ache’ hay ‘school’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 My stomach hurts after eating too much.
🇻🇳 Dạ dày của tôi bị đau sau khi ăn quá nhiều. - 🇺🇸 She has an upset stomach and can’t eat anything.
🇻🇳 Cô ấy bị khó chịu dạ dày và không thể ăn bất cứ thứ gì. - 🇺🇸 I had butterflies in my stomach before the big presentation.
🇻🇳 Tôi cảm thấy bồn chồn (như có bươm bướm bay trong bụng) trước buổi thuyết trình quan trọng. - 🇺🇸 It’s recommended to take this medicine on an empty stomach.
🇻🇳 Nên uống thuốc này khi bụng đói.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘stomach’ có một lịch sử thú vị. Nguồn gốc của nó đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại ‘stomakhos’, ban đầu có nghĩa là ‘miệng’ hoặc ‘cổ họng’. Qua thời gian và quá trình phát triển ngôn ngữ Latinh (thành ‘stomachus’), nghĩa của từ này dần chuyển dịch và được sử dụng để chỉ cơ quan tiêu hóa chính trong cơ thể con người. Sự thay đổi nghĩa này cho thấy cách các từ ngữ có thể ‘du hành’ và thích nghi với các khái niệm mới, dù vẫn giữ được sự liên kết về vị trí giải phẫu ban đầu.
🇺🇸 The word ‘stomach’ has a fascinating history. Its origin traces back to the Ancient Greek word ‘stomakhos’, which initially meant ‘mouth’ or ‘throat’. Over time, and through its evolution into Latin (‘stomachus’), the meaning of this word gradually shifted and came to refer to the primary digestive organ in the human body. This semantic shift illustrates how words can ‘travel’ and adapt to new concepts, while still retaining a connection to their original anatomical location.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen là ‘dạ dày’, ‘stomach’ còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cách diễn đạt khác, phản ánh vai trò của nó trong cả sức khỏe thể chất và cảm xúc của chúng ta. Chẳng hạn, cụm ‘to have the stomach for something’ (có đủ can đảm để làm gì đó) cho thấy dạ dày được liên kết với lòng dũng cảm hoặc khả năng chịu đựng. Trong y học, chúng ta có các thuật ngữ như ‘gastritis’ (viêm dạ dày) hoặc ‘gastroenterologist’ (bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa), sử dụng tiền tố ‘gastro-‘ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ‘gaster’ (cũng có nghĩa là dạ dày), mở rộng cách hiểu về cơ quan quan trọng này.
🇺🇸 Beyond its literal meaning as ‘the stomach’, the word ‘stomach’ also appears in many idioms and expressions, reflecting its role in both our physical and emotional well-being. For example, the phrase ‘to have the stomach for something’ (to have the courage or fortitude to do something) links the stomach with bravery or endurance. In medicine, we encounter terms like ‘gastritis’ (inflammation of the stomach) or ‘gastroenterologist’ (a specialist in digestive diseases), using the prefix ‘gastro-‘ derived from the Greek ‘gaster’ (also meaning stomach), broadening our understanding of this vital organ.
Các bộ phận cơ thể người »

![Từ vựng Stomach: [n] Dạ dày](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stomach-1.webp)
![Từ vựng Paper: [n] Tờ giấy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/paper.webp)
![Từ vựng coherence: [Noun] Sự mạch lạc, sự gắn kết chặt chẽ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/coherence.webp)
![Từ vựng camaraderie: [Danh từ] Tình bạn, tình đồng chí](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/camaraderie.webp)
![Từ vựng Soft: [adj] Mềm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/soft-1.webp)
![Từ vựng Quiet: [adj] Yên tĩnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/quiet-1.webp)
![Từ vựng disadvantage: [noun] Bất lợi, thiệt thòi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/disadvantage.webp)