Delivery: [n] Sự giao hàng
Delivery /dɪˈlɪv.ər.i/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Để nhớ ‘delivery’, hãy liên tưởng đến hành động ‘deliver’ (giao hàng) mà bạn thường thấy: shipper mang kiện hàng đến tận nơi cho bạn.
shipment (sự vận chuyển/lô hàng), dispatch (sự gửi hàng/điều động), conveyance (sự vận chuyển), distribution (sự phân phối), transfer (sự chuyển giao)
receipt (sự nhận hàng), collection (sự lấy hàng), pickup (sự lấy hàng), retention (sự giữ lại), withdrawal (sự rút lại)
fast delivery (giao hàng nhanh), home delivery (giao hàng tận nhà), express delivery (giao hàng hỏa tốc), food delivery (giao đồ ăn), free delivery (giao hàng miễn phí), cash on delivery (COD – thanh toán khi nhận hàng), estimated delivery (thời gian giao hàng dự kiến), make a delivery (thực hiện một chuyến giao hàng)
deliver (v. giao hàng, phân phát) ➔ deliverer (n. người giao hàng) ➔ deliverable (adj. có thể giao được; n. sản phẩm bàn giao) ➔ re-delivery (n. sự giao lại) ➔ pre-delivery (n. trước khi giao hàng)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh thường mắc phải với từ ‘delivery’ là đặt sai trọng âm. Thay vì nhấn vào âm tiết thứ hai /dɪˈlɪvəri/ (de-LI-ver-y), nhiều bạn lại nhấn vào âm tiết đầu tiên (‘DE-li-very’) hoặc âm tiết thứ ba (‘de-li-VE-ry’). Lý do là các bạn có thể áp dụng sai quy tắc trọng âm tiếng Anh hoặc bị ảnh hưởng bởi cách nhấn của tiếng Việt. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm từ này một cách chậm rãi, tập trung nhấn mạnh vào âm ‘LI’ để tạo thành /dɪˈlɪvəri/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The restaurant offers free delivery for orders over 200,000 VND.
🇻🇳 Nhà hàng miễn phí giao hàng cho các đơn đặt hàng trên 200.000 VNĐ. - 🇺🇸 We are still waiting for the delivery of our new furniture.
🇻🇳 Chúng tôi vẫn đang chờ đợi việc giao bộ đồ nội thất mới của mình. - 🇺🇸 The estimated delivery time is between 3 to 5 business days.
🇻🇳 Thời gian giao hàng dự kiến là từ 3 đến 5 ngày làm việc. - 🇺🇸 He signed for the delivery at the front door.
🇻🇳 Anh ấy đã ký nhận gói hàng giao đến ở cửa trước.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘delivery’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘delivrée’ và tiếng Latin ‘deliberare’, nghĩa là ‘giải phóng’ hoặc ‘chuyển giao’. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ cụ thể hành động mang và trao hàng hóa hoặc thông điệp cho người nhận dự kiến. Ý nghĩa cốt lõi này vẫn là trọng tâm trong cách chúng ta sử dụng từ này ngày nay, đặc biệt trong thương mại và logistics, nơi việc di chuyển các mặt hàng từ điểm này sang điểm khác là rất quan trọng.
🇺🇸 The word ‘delivery’ traces its origins back to Old French ‘delivrée’ and Latin ‘deliberare’, meaning ‘to set free’ or ‘to hand over’. Over time, it evolved to specifically refer to the act of carrying and handing over goods or messages to their intended recipient. This core meaning is still central to how we use the word today, especially in commerce and logistics, where the movement of items from one point to another is crucial.
🇻🇳 Ngoài việc chỉ sự di chuyển vật lý của hàng hóa, ‘delivery’ cũng có thể đề cập đến cách trình bày một bài phát biểu (ví dụ: ‘cách trình bày thuyết phục bài thuyết trình của cô ấy’), hoặc thậm chí là hành động sinh nở (ví dụ: ‘một ca sinh khó’). Trong thời đại kỹ thuật số, ‘delivery’ đã mở rộng bao gồm việc truyền tải dữ liệu, email hoặc nội dung số. Hiểu được các ngữ cảnh đa dạng này giúp nắm bắt toàn bộ sự linh hoạt của từ và vai trò quan trọng của nó trong cả giao tiếp hàng ngày và các lĩnh vực chuyên biệt.
🇺🇸 Beyond just the physical movement of goods, ‘delivery’ can also refer to the way a speech is presented (e.g., ‘her eloquent delivery of the presentation’), or even the act of giving birth (e.g., ‘a difficult delivery’). In the digital age, ‘delivery’ has expanded to include the transmission of data, emails, or digital content. Understanding these various contexts helps grasp the full versatility of the word and its significant role in both everyday communication and specialized fields.
Nhóm 10: Thương mại điện tử và Dịch vụ »

![Từ vựng Delivery: [n] Sự giao hàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/delivery.webp)
![Từ vựng latent: [Adj] Tiềm ẩn, chưa bộc lộ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/latent.webp)
![Từ vựng hesitation: [noun] Sự do dự, ngần ngại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hesitation.webp)
![Từ vựng Mode: [n] Chế độ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mode.webp)
![Từ vựng E-book: [n] Sách điện tử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/e-book.webp)
![Từ vựng measured: [tính từ] Cẩn trọng, có chừng mực.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/measured.webp)
![Từ vựng undermining: [V-ing] Làm suy yếu, phá hoại (một cách ngấm ngầm)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/undermining.webp)