Từ vựng Review: [n] Nhận xét/Đánh giá

Review: [n] Nhận xét/Đánh giá

Review /rɪˈvjuː/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ ‘Review’ có gốc từ ‘re-‘ (nghĩa là ‘lặp lại’ hay ‘lại’) và ‘view’ (nghĩa là ‘nhìn’ hay ‘quan sát’). Vậy ‘review’ là việc ‘nhìn lại’ hoặc ‘xem xét lại’ một điều gì đó để đánh giá.

🤝 Từ đồng nghĩa:
evaluation (sự đánh giá), assessment (sự thẩm định), critique (bài phê bình), analysis (sự phân tích), appraisal (sự định giá)
⚔️ Trái nghĩa:
approval (sự chấp thuận), acceptance (sự chấp nhận), praise (lời khen ngợi), disregard (sự bỏ qua), neglect (sự lãng quên)
🔗 Cụm từ hay dùng:
product review (đánh giá sản phẩm), movie review (bài phê bình phim), book review (bài đánh giá sách), performance review (đánh giá hiệu suất), peer review (đánh giá đồng nghiệp), critical review (đánh giá phê phán)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
review (động từ: xem xét, đánh giá) ➔ reviewer (danh từ: người đánh giá) ➔ reviewed (tính từ: đã được đánh giá) ➔ reviewable (tính từ: có thể xem xét, đánh giá được)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm phổ biến với từ ‘review’ là đặt trọng âm sai. Nhiều học viên thường đọc /’riːvjuː/ (trọng âm ở âm tiết đầu), nhưng cách phát âm chính xác là /rɪˈvjuː/, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (‘view’). Để khắc phục, bạn hãy tập trung nhấn mạnh vào âm ‘vjuː’ và đọc ‘re-‘ nhẹ hơn, lướt qua như /rɪ/. Hãy luyện tập bằng cách nghe người bản xứ và lặp lại theo họ.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The restaurant received excellent reviews for its new menu.
    🇻🇳 Nhà hàng đã nhận được những đánh giá xuất sắc cho thực đơn mới của mình.
  • 🇺🇸 Before buying, always check the product reviews online.
    🇻🇳 Trước khi mua, hãy luôn kiểm tra các bài đánh giá sản phẩm trực tuyến.
  • 🇺🇸 The movie received mixed reviews from critics.
    🇻🇳 Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.
  • 🇺🇸 She prepared thoroughly for her annual performance review.
    🇻🇳 Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi đánh giá hiệu suất hàng năm của mình.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘review’ với nghĩa danh từ là ‘nhận xét’ hay ‘đánh giá’ có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ tiền tố ‘re-‘ (nghĩa là ‘lại’, ‘một lần nữa’) và động từ Latin ‘videre’ (nghĩa là ‘nhìn’, ‘xem’). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc ‘nhìn lại’ hoặc ‘xem xét lại’ một cách kỹ lưỡng. Điều này giải thích tại sao ‘review’ thường được dùng để chỉ quá trình kiểm tra, đánh giá hoặc phê bình một cách có hệ thống, không chỉ đơn thuần là một cái nhìn thoáng qua.

🇺🇸 The noun ‘review,’ meaning ‘an appraisal’ or ‘an assessment,’ traces its origins back to Old Latin. It stems from the prefix ‘re-‘ (meaning ‘again’ or ‘back’) and the Latin verb ‘videre’ (meaning ‘to see’ or ‘to look’). When combined, they convey the idea of ‘looking again’ or ‘re-examining something thoroughly.’ This explains why ‘review’ is often used to refer to a systematic process of inspection, evaluation, or critique, rather than just a fleeting glance.

🇻🇳 Trong thực tế, từ ‘review’ xuất hiện ở mọi ngóc ngách cuộc sống hiện đại. Từ các bài ‘product review’ (đánh giá sản phẩm) giúp chúng ta đưa ra quyết định mua hàng thông minh, đến các ‘movie review’ (phê bình phim) hay ‘book review’ (đánh giá sách) định hình quan điểm của công chúng về nghệ thuật. Trong môi trường công việc, ‘performance review’ (đánh giá hiệu suất) là công cụ quan trọng để phát triển nhân sự. Sự phổ biến của các nền tảng đánh giá trực tuyến đã củng cố vai trò của ‘review’ như một nguồn thông tin đáng tin cậy và ảnh hưởng đến hành vi của cá nhân và doanh nghiệp.

🇺🇸 In practice, the word ‘review’ permeates every aspect of modern life. From ‘product reviews’ that help us make informed purchasing decisions, to ‘movie reviews’ and ‘book reviews’ that shape public perception of art. In the workplace, ‘performance reviews’ are crucial tools for employee development. The rise of online review platforms has solidified the role of ‘review’ as a trusted source of information, influencing both individual and business behavior.

Đánh giá post

Similar Posts