Từ vựng Scanner: [n] Máy quét

Scanner: [n] Máy quét

Scanner /ˈskæn.ər/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ rằng ‘scanner’ là một thiết bị thực hiện hành động ‘scan’ (quét) tài liệu hoặc hình ảnh để biến chúng thành dữ liệu số.

🤝 Từ đồng nghĩa:
document scanner (máy quét tài liệu), image scanner (máy quét ảnh), optical scanner (máy quét quang học), digitalizer (thiết bị số hóa)
⚔️ Trái nghĩa:
🔗 Cụm từ hay dùng:
flatbed scanner (máy quét phẳng), barcode scanner (máy quét mã vạch), 3D scanner (máy quét 3D), portable scanner (máy quét di động), use a scanner (sử dụng máy quét), connect a scanner (kết nối máy quét), high-resolution scanner (máy quét độ phân giải cao)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
scan (v) (quét, lướt qua) ➔ scan (n) (sự quét, hình ảnh quét được) ➔ scannable (adj) (có thể quét được) ➔ scanning (n) (việc quét, sự quét)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm phổ biến mà học sinh hay mắc phải với từ ‘scanner’ là cách đọc nguyên âm ‘a’. Nhiều bạn có thể phát âm ‘a’ thành âm /ɑː/ (như trong ‘car’) hoặc /eɪ/ (như trong ‘name’). Tuy nhiên, cách phát âm đúng của ‘a’ trong ‘scanner’ là âm /æ/ ngắn, giống như âm ‘a’ trong ‘cat’ hoặc ‘apple’. Thêm vào đó, trọng âm của từ đặt ở âm tiết đầu tiên: /ˈskæn.ər/. Để khắc phục, hãy tập trung phát âm âm /æ/ rõ ràng và nhấn mạnh vào ‘scan’ khi nói.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 I need to buy a new scanner for my home office to digitize old photos.
    🇻🇳 Tôi cần mua một máy quét mới cho văn phòng tại nhà để số hóa những bức ảnh cũ.
  • 🇺🇸 The librarian used a barcode scanner to check out the books.
    🇻🇳 Người thủ thư đã sử dụng máy quét mã vạch để làm thủ tục mượn sách.
  • 🇺🇸 This document scanner can process multiple pages at once.
    🇻🇳 Máy quét tài liệu này có thể xử lý nhiều trang cùng lúc.
  • 🇺🇸 Make sure the scanner is connected properly to your computer before you start.
    🇻🇳 Hãy đảm bảo máy quét được kết nối đúng cách với máy tính của bạn trước khi bắt đầu.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘scanner’ bắt nguồn trực tiếp từ động từ ‘scan’ và hậu tố ‘-er’ (chỉ vật thực hiện hành động). Bản thân từ ‘scan’ có gốc từ tiếng Latin ‘scandere’, nghĩa là ‘leo lên’ hoặc ‘bước lên’. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển để chỉ hành động phân tích nhịp điệu trong thơ ca. Tuy nhiên, ý nghĩa hiện đại của việc ‘kiểm tra kỹ lưỡng’ hoặc ‘lướt qua nhanh chóng’ mới xuất hiện sau này, và thiết bị ‘scanner’ đương nhiên ra đời theo sau khi công nghệ phát triển để thực hiện hành động này một cách điện tử, chuyển đổi thông tin vật lý thành dữ liệu số.

🇺🇸 The word ‘scanner’ directly derives from the verb ‘scan’ and the suffix ‘-er’ (denoting a device that performs an action). The word ‘scan’ itself traces its roots back to the Latin ‘scandere’, meaning ‘to climb’ or ‘to ascend’. In Old English, it evolved to refer to the act of analyzing the rhythm in poetry. However, the modern meaning of ‘to examine closely’ or ‘to look over quickly’ emerged later, and the device ‘scanner’ naturally followed as technology developed to perform this action electronically, converting physical information into digital data.

🇻🇳 Ngày nay, máy quét (scanners) là một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực, vượt ra ngoài việc chỉ số hóa tài liệu giấy thông thường. Các loại máy quét mã vạch (barcode scanners) là xương sống của ngành bán lẻ và logistics, giúp theo dõi hàng hóa một cách hiệu quả. Trong y học, các thiết bị hình ảnh tiên tiến như máy MRI (Magnetic Resonance Imaging) hoặc CT scanner (Computed Tomography scanner) cũng áp dụng nguyên lý ‘quét’ để tạo ra những hình ảnh chi tiết về cấu trúc bên trong cơ thể người. Ngay cả trong sản xuất và kỹ thuật, máy quét 3D được sử dụng để kiểm soát chất lượng, tạo mẫu nhanh và thiết kế ngược. Chức năng cốt lõi vẫn giữ nguyên: chuyển đổi thông tin vật lý thành dữ liệu số để xử lý, lưu trữ hoặc phân tích.

🇺🇸 Today, scanners are an indispensable tool across various fields, extending beyond just digitizing conventional paper documents. Barcode scanners are the backbone of retail and logistics, enabling efficient tracking of goods. In medicine, advanced imaging devices like MRI (Magnetic Resonance Imaging) or CT scanners (Computed Tomography scanners) also employ the ‘scanning’ principle to create detailed images of the human body’s internal structures. Even in manufacturing and engineering, 3D scanners are utilized for quality control, rapid prototyping, and reverse engineering. The core function remains constant: converting physical information into digital data for processing, storage, or analysis.

Đánh giá post

Similar Posts