Headset: [n] Tai nghe kèm mic
Headset /ˈhed.set/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘head’ là cái đầu và ‘set’ là một bộ. ‘Headset’ chính là một ‘bộ’ thiết bị (tai nghe kèm mic) được ‘set’ lên ‘head’ của bạn để nghe và nói.
headphones (tai nghe), earphones (tai nghe nhét tai), mic (micro), communications headset (tai nghe liên lạc), audio device (thiết bị âm thanh)
loudspeaker (loa ngoài), speakers (loa), standalone microphone (micro rời), external audio system (hệ thống âm thanh ngoài)
wear a headset (đeo tai nghe), a gaming headset (tai nghe chơi game), a wireless headset (tai nghe không dây), connect a headset (kết nối tai nghe), noise-cancelling headset (tai nghe chống ồn), a VR headset (tai nghe thực tế ảo)
head (đầu) ➔ ear (tai) ➔ microphone (micro) ➔ speaker (loa) ➔ audio (âm thanh) ➔ communication (giao tiếp)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh hay mắc phải với từ ‘headset’ là ở nguyên âm ‘ea’ trong âm tiết đầu tiên. Thay vì phát âm là /ɛ/ (nghe giống ‘e’ trong tiếng Việt như ‘meo’ hay ‘kẹo’), nhiều bạn lại phát âm thành /iː/ (giống ‘i’ trong ‘biết’) hoặc /eɪ/ (giống ‘ây’ trong ‘sấy’). Điều này biến ‘headset’ thành ‘heet-set’ hoặc ‘hay-set’, không chuẩn xác. Lý do là âm ‘ea’ có thể có nhiều cách đọc khác nhau trong tiếng Anh (ví dụ: ‘read’ /riːd/ nhưng ‘bread’ /brɛd/). Để khắc phục, hãy chú ý luyện tập âm /ɛ/ trong ‘head’ bằng cách mở miệng vừa phải và hạ hàm dưới xuống một chút, tạo ra âm ‘e’ ngắn gọn, dứt khoát. Hãy nghe lại phát âm chuẩn của từ ‘head’ trước khi ghép với ‘set’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She needs a new headset for her online classes.
🇻🇳 Cô ấy cần một chiếc tai nghe mới cho các lớp học trực tuyến của mình. - 🇺🇸 My gaming headset offers excellent sound quality and a clear microphone.
🇻🇳 Tai nghe chơi game của tôi mang lại chất lượng âm thanh tuyệt vời và micro rõ ràng. - 🇺🇸 Please make sure your headset is properly connected before the video conference.
🇻🇳 Vui lòng đảm bảo tai nghe của bạn được kết nối đúng cách trước khi họp video. - 🇺🇸 Call center agents typically use comfortable headsets for long shifts.
🇻🇳 Các nhân viên tổng đài thường sử dụng tai nghe thoải mái cho ca làm việc dài.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘headset’ là một từ ghép tiếng Anh (compound word) được hình thành từ hai thành phần đơn giản: ‘head’ (đầu) và ‘set’ (bộ, tập hợp). Nó mô tả chính xác chức năng của thiết bị này: một bộ phận được đeo trên đầu, kết hợp tai nghe để nghe âm thanh và một micro để ghi âm giọng nói. Sự kết hợp này đã tạo nên một thiết bị tiện lợi, giúp người dùng vừa có thể nghe vừa có thể nói mà không cần dùng tay giữ.
🇺🇸 The word ‘headset’ is an English compound word formed from two simple components: ‘head’ and ‘set’. It accurately describes the device’s function: a set of components worn on the head, combining headphones for listening to audio and a microphone for capturing speech. This combination has created a convenient device, allowing users to both listen and speak without needing to hold anything.
🇻🇳 Trong thế giới hiện đại, ‘headset’ đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực. Từ công việc tại nhà (work-from-home) với các cuộc gọi hội nghị trực tuyến, đến trải nghiệm chơi game nhập vai, dịch vụ khách hàng tại các tổng đài, và thậm chí cả trong hàng không hay sản xuất âm nhạc. Thiết bị này không chỉ giúp tăng cường sự rõ ràng trong giao tiếp mà còn mang lại trải nghiệm âm thanh sống động, riêng tư, và khả năng tương tác rảnh tay, góp phần nâng cao hiệu suất và sự tiện lợi đáng kể.
🇺🇸 In the modern world, the ‘headset’ has become an indispensable tool in many fields. From work-from-home scenarios with online conference calls, to immersive gaming experiences, customer service in call centers, and even in aviation or music production. This device not only enhances clarity in communication but also provides vivid, private audio experiences and hands-free interaction, significantly contributing to improved efficiency and convenience.
Nhóm 1: Phần cứng và Thiết bị cơ bản »

![Từ vựng Headset: [n] Tai nghe kèm mic](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/headset.webp)
![Từ vựng Cheetah: [n] Báo gêpa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cheetah-1.webp)
![Từ vựng Creative: [adj] Sáng tạo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/creative.webp)
![Từ vựng Eyebrow: [n] Lông mày](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/eyebrow-1.webp)
![Từ vựng adage: [Danh từ] Châm ngôn, câu cách ngôn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/adage.webp)
![Từ vựng Rename: [v] Đổi tên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rename.webp)
![Từ vựng Compass: [n] Com-pa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/compass.webp)