Hard drive: [n] Ổ cứng
Hard drive /ˈhɑːd ˌdraɪv/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘hard’ (cứng) chỉ tính chất vật lý của thiết bị, và ‘drive’ (ổ đĩa) là nơi lưu trữ dữ liệu bền bỉ.
HDD (ổ đĩa cứng – viết tắt), Hard disk (đĩa cứng), Disk drive (ổ đĩa), Storage device (thiết bị lưu trữ), Data storage (lưu trữ dữ liệu)
RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), Cloud storage (lưu trữ đám mây), Temporary memory (bộ nhớ tạm thời), Volatile memory (bộ nhớ khả biến)
Install a hard drive (cài đặt ổ cứng), Upgrade a hard drive (nâng cấp ổ cứng), Hard drive failure (lỗi ổ cứng), Hard drive space (dung lượng ổ cứng), Replace a hard drive (thay thế ổ cứng)
Hard disk drive (ổ đĩa cứng) ➔ Solid-state drive (ổ đĩa thể rắn) ➔ External hard drive (ổ cứng ngoài) ➔ Internal hard drive (ổ cứng trong) ➔ Storage capacity (dung lượng lưu trữ)
Học sinh thường mắc lỗi phát âm âm /v/ cuối từ ‘drive’ thành /w/ (ví dụ: ‘dri-we’ thay vì ‘drive’). Lý do là âm /v/ yêu cầu răng trên chạm nhẹ môi dưới và luồng hơi thoát ra qua khe hở, tạo độ rung, trong khi âm /w/ tạo ra bằng cách môi tròn và đưa về phía trước. Để khắc phục, hãy luyện tập đặt răng trên chạm nhẹ vào môi dưới khi phát âm ‘v’ và cảm nhận độ rung nhẹ. So sánh với từ có âm /w/ như ‘wife’ để phân biệt rõ ràng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 I need to buy a new hard drive because my old one is full.
🇻🇳 Tôi cần mua một cái ổ cứng mới vì cái cũ của tôi đã đầy. - 🇺🇸 She lost all her data when her hard drive crashed.
🇻🇳 Cô ấy đã mất hết dữ liệu khi ổ cứng của cô ấy bị hỏng. - 🇺🇸 Modern laptops often use solid-state drives instead of traditional hard drives for faster performance.
🇻🇳 Máy tính xách tay hiện đại thường sử dụng ổ cứng thể rắn thay vì ổ cứng truyền thống để có hiệu suất nhanh hơn. - 🇺🇸 You can significantly improve your computer’s speed by upgrading its hard drive to an SSD.
🇻🇳 Bạn có thể cải thiện đáng kể tốc độ máy tính của mình bằng cách nâng cấp ổ cứng của nó lên SSD.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Cụm từ ‘hard drive’ là một danh từ ghép, kết hợp ‘hard’ (cứng) để chỉ tính chất vật lý, rắn chắc của nó – phân biệt với bộ nhớ ‘mềm’ hay kỹ thuật số – và ‘drive’ (ổ đĩa) để chỉ cơ chế ‘lái’ hay đọc/ghi dữ liệu lên đĩa. Về cơ bản, đây là một thiết bị lưu trữ dữ liệu từ tính không khả biến, lưu trữ và truy xuất thông tin kỹ thuật số bằng cách sử dụng các đĩa quay nhanh được phủ vật liệu từ tính.
🇺🇸 The term ‘hard drive’ is a compound noun, combining ‘hard’ to denote its physical, rigid nature – distinguishing it from ‘soft’ or digital storage – and ‘drive’ which refers to the mechanism that ‘drives’ or reads/writes data to the disk. Essentially, it’s a non-volatile, magnetic data storage device that stores and retrieves digital information using rapidly rotating platters coated with magnetic material.
🇻🇳 Ổ cứng đã là nền tảng của máy tính cá nhân trong nhiều thập kỷ, đóng vai trò lưu trữ chính cho hệ điều hành, ứng dụng và tệp người dùng. Mặc dù ổ đĩa thể rắn (SSD) ngày càng phổ biến nhờ tốc độ và độ bền, các ổ cứng truyền thống (HDD) vẫn cung cấp một giải pháp tiết kiệm chi phí cho các yêu cầu lưu trữ lớn, đặc biệt là trong máy chủ, trung tâm dữ liệu và thiết bị sao lưu bên ngoài. Hiểu rõ vai trò của ổ cứng là điều cơ bản để nắm bắt cách máy tính hiện đại hoạt động và quản lý dữ liệu.
🇺🇸 Hard drives have been a cornerstone of personal computing for decades, serving as the primary storage for operating systems, applications, and user files. While Solid-State Drives (SSDs) are increasingly popular for their speed and durability, traditional hard drives (HDDs) still offer a cost-effective solution for massive storage requirements, especially in servers, data centers, and external backup devices. Understanding the role of a hard drive is fundamental to grasping how modern computers function and manage data.
Nhóm 1: Phần cứng và Thiết bị cơ bản »

![Từ vựng Hard drive: [n] Ổ cứng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hard-drive.webp)
![Từ vựng dictates: [n] Sự ra lệnh, sự chỉ thị (thường là không lý trí)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dictates.webp)
![Từ vựng harmoniously: [adverb] Một cách hài hòa, hòa thuận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/harmoniously.webp)
![Từ vựng sprout: [verb] nảy mầm, nảy sinh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/sprout.webp)
![Từ vựng dedication: [noun] Sự tận tâm, cống hiến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/dedication.webp)
![Từ vựng perfunctory: [adjective] Miễn cưỡng, qua loa, đại khái](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/perfunctory.webp)
![Từ vựng Creative: [adj] Sáng tạo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/creative.webp)