Motherboard: [n] Bo mạch chủ
Motherboard /ˈmʌð.ə.bɔːd/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung ‘motherboard’ như một người mẹ (mother) to lớn, kết nối và nuôi dưỡng tất cả các linh kiện (CPU, RAM, card đồ họa) trên một tấm bảng (board) mạch điện tử.
mainboard (bo mạch chính), logic board (bo mạch logic – thường dùng trong Apple), system board (bo mạch hệ thống), mobo (biệt ngữ, viết tắt của motherboard)
CPU (bộ xử lý trung tâm), RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), GPU (bộ xử lý đồ họa), Storage Drive (ổ đĩa lưu trữ), Power Supply (bộ nguồn)
install a motherboard (lắp đặt bo mạch chủ), upgrade a motherboard (nâng cấp bo mạch chủ), replace a motherboard (thay thế bo mạch chủ), faulty motherboard (bo mạch chủ bị lỗi), integrated motherboard (bo mạch chủ tích hợp)
mother (mẹ) ➔ board (tấm bảng, bảng mạch) ➔ motherboard-based (dựa trên bo mạch chủ) ➔ motherboard manufacturer (nhà sản xuất bo mạch chủ) ➔ chipset (bộ chip – một thành phần quan trọng trên motherboard)
Một lỗi phát âm phổ biến là đặt trọng âm sai hoặc phát âm sai âm ‘th’. Nhiều người có thể đọc là /mɔːˈθɜːbɔːrd/ với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, hoặc phát âm ‘th’ như /t/ hay /d/. Cách khắc phục: Trọng âm chính của từ ‘motherboard’ rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈmʌðərbɔːrd/. Hãy nhớ phát âm ‘th’ là âm hữu thanh /ð/ (như trong ‘the’, ‘this’), không phải /t/ hay /d/. Hãy tập trung vào /ˈmʌðər/ trước, sau đó nối với /bɔːrd/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The motherboard is the central nervous system of a computer.
🇻🇳 Bo mạch chủ là hệ thần kinh trung ương của một máy tính. - 🇺🇸 You need to choose a motherboard that’s compatible with your CPU.
🇻🇳 Bạn cần chọn một bo mạch chủ tương thích với CPU của mình. - 🇺🇸 A faulty motherboard can cause many issues, from random crashes to system failure.
🇻🇳 Một bo mạch chủ bị lỗi có thể gây ra nhiều vấn đề, từ sự cố ngẫu nhiên đến hỏng hệ thống. - 🇺🇸 Upgrading your motherboard can significantly improve your computer’s performance.
🇻🇳 Nâng cấp bo mạch chủ có thể cải thiện đáng kể hiệu suất máy tính của bạn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘motherboard’ là một từ ghép trực tiếp từ ‘mother’ (mẹ) và ‘board’ (tấm bảng). ‘Board’ ở đây ám chỉ bảng mạch in, một tấm phẳng làm từ vật liệu cách điện trên đó gắn các chip và linh kiện điện tử khác. Thuật ngữ ‘mother’ được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả vai trò chính của nó: nó hoạt động như một trung tâm, ‘nuôi dưỡng’ hoặc kết nối tất cả các linh kiện thiết yếu khác (như CPU, RAM và card đồ họa), cho phép chúng giao tiếp và hoạt động cùng nhau. Nếu không có bo mạch chủ, các bộ phận riêng lẻ này sẽ bị cô lập và không thể tạo thành một hệ thống hoạt động.
🇺🇸 The word ‘motherboard’ is a straightforward compound of ‘mother’ and ‘board’. The ‘board’ refers to the printed circuit board itself, a flat sheet of insulating material on which chips and other electronic components are mounted. The term ‘mother’ is used metaphorically to describe its primary role: it acts as the central hub, ‘mothering’ or connecting all other essential components (like the CPU, RAM, and graphics card) and allowing them to communicate and function together. Without the motherboard, these individual parts would be isolated and unable to form a working system.
🇻🇳 Trên thực tế, bo mạch chủ là xương sống của hầu hết mọi thiết bị kỹ thuật số, từ máy tính cá nhân, máy tính xách tay đến máy chủ và thậm chí một số hệ thống nhúng. Thiết kế của nó quy định loại bộ xử lý, bộ nhớ và card mở rộng có thể sử dụng, ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất tổng thể và khả năng nâng cấp của thiết bị. Các bo mạch chủ hiện đại thường tích hợp các tính năng như Wi-Fi, Bluetooth và âm thanh, khiến chúng trở thành những sản phẩm kỹ thuật vô cùng phức tạp và quan trọng, giúp cuộc sống số hàng ngày của chúng ta diễn ra trôi chảy.
🇺🇸 In practical terms, the motherboard is the backbone of almost every digital device, from personal computers and laptops to servers and even some embedded systems. Its design dictates the type of processor, memory, and expansion cards that can be used, significantly impacting the device’s overall performance and upgradeability. Modern motherboards often include integrated features like Wi-Fi, Bluetooth, and audio, making them incredibly complex and crucial pieces of engineering that enable our daily digital lives.
Nhóm 1: Phần cứng và Thiết bị cơ bản »

![Từ vựng Motherboard: [n] Bo mạch chủ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/motherboard.webp)
![Từ vựng antidote: [Noun] Thuốc giải độc, biện pháp khắc phục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/antidote.webp)
![Từ vựng consistently: [Adv] một cách nhất quán, liên tục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/consistently.webp)
![Từ vựng harboring: [V-ing] Che giấu, nuôi dưỡng (cảm xúc, ý nghĩ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/harboring.webp)
![Từ vựng Mongoose: [n] Cầy mangut](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mongoose-1.webp)
![Từ vựng Pigeon: [n] Bồ câu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/pigeon-1.webp)
![Từ vựng passively: [adverb] Một cách thụ động, bị động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/passively.webp)