Sign out: [v] Đăng xuất
Sign out /saɪn aʊt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy liên tưởng đến việc bạn ‘ký tên’ (sign) để xác nhận mình ‘ra ngoài’ (out) khỏi một hệ thống hoặc địa điểm, như khi rời khỏi tài khoản trực tuyến hay một thư viện.
Log out (Đăng xuất), Sign off (Thoát khỏi phiên làm việc), Clock out (Chấm công ra về), Exit (Thoát ra khỏi ứng dụng/hệ thống)
Sign in (Đăng nhập), Log in (Đăng nhập), Clock in (Chấm công vào làm), Access (Truy cập)
Sign out of an account (đăng xuất khỏi tài khoản), Sign out from a device (đăng xuất khỏi thiết bị), Sign out properly (đăng xuất đúng cách), Sign out at the end of the day (đăng xuất vào cuối ngày), Sign out your session (kết thúc phiên làm việc của bạn)
Sign (Ký tên, dấu hiệu) ➔ Signature (Chữ ký) ➔ Signage (Biển báo, hệ thống biển hiệu) ➔ Signing (Việc ký kết) ➔ Signer (Người ký)
Một lỗi phát âm phổ biến là không thể hiện rõ nguyên âm đôi /aʊ/ trong từ ‘out’. Người học tiếng Việt thường có xu hướng phát âm ‘out’ thành /oʊt/ hoặc /uːt/ do không có âm này trong tiếng mẹ đẻ.
Cách khắc phục: Để phát âm chuẩn âm /aʊ/, bạn cần bắt đầu với khẩu hình miệng mở rộng (như khi phát âm âm /a/ trong ‘car’), sau đó khép dần môi và nâng lưỡi lên về phía sau (như khi phát âm âm /u/ trong ‘put’), tạo thành một âm trượt liên tục. Hãy luyện tập với các từ có âm tương tự như ‘cow’, ‘how’, ‘now’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Please remember to sign out of your account when you’ve finished browsing.
🇻🇳 Làm ơn nhớ đăng xuất khỏi tài khoản của bạn khi bạn đã duyệt xong. - 🇺🇸 He signed out of the system before leaving the office for the day.
🇻🇳 Anh ấy đã đăng xuất khỏi hệ thống trước khi rời văn phòng trong ngày. - 🇺🇸 It’s crucial to sign out properly on public computers to protect your privacy.
🇻🇳 Điều quan trọng là phải đăng xuất đúng cách trên máy tính công cộng để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. - 🇺🇸 If you don’t sign out, someone else might access your personal information.
🇻🇳 Nếu bạn không đăng xuất, người khác có thể truy cập thông tin cá nhân của bạn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Sign out’ là một phrasal verb có nghĩa chính là đăng xuất khỏi một hệ thống, ứng dụng, hoặc tài khoản trực tuyến. Nó ngụ ý một hành động chủ động kết thúc phiên làm việc hoặc truy cập, thường là để bảo mật thông tin cá nhân. Từ ‘sign’ ban đầu có nghĩa là ký tên, và ‘out’ nghĩa là ra ngoài, do đó, hành động ‘sign out’ giống như việc bạn ký tên để xác nhận rằng mình đã rời đi hoặc không còn chịu trách nhiệm cho việc sử dụng hệ thống đó nữa.
🇺🇸 ‘Sign out’ is a phrasal verb primarily meaning to log out of a system, application, or online account. It implies an active action to end a session or access, usually for personal information security. The word ‘sign’ originally means to affix one’s signature, and ‘out’ means to exit. Therefore, the act of ‘signing out’ is akin to signing your name to confirm that you have departed or are no longer responsible for the use of that system.
🇻🇳 Trong môi trường công nghệ số ngày nay, ‘sign out’ là một thao tác thiết yếu để bảo vệ dữ liệu cá nhân. Dù là trên máy tính, điện thoại, hay các thiết bị công cộng, việc đăng xuất sau khi sử dụng giúp ngăn chặn người khác truy cập trái phép vào tài khoản của bạn, giữ an toàn cho thông tin riêng tư của bạn. Mặc dù ‘sign out’ cũng có thể mang nghĩa vật lý như ‘ký tên để mượn/trả đồ’ (ví dụ: sign out a book from the library), nhưng trong bối cảnh công nghệ, nghĩa ‘đăng xuất’ là phổ biến và quan trọng nhất.
🇺🇸 In today’s digital environment, ‘sign out’ is an essential operation to protect personal data. Whether on computers, phones, or public devices, logging out after use helps prevent unauthorized access to your accounts, safeguarding your private information. Although ‘sign out’ can also have a physical meaning like ‘to register for borrowing/returning items’ (e.g., sign out a book from the library), in a technological context, the ‘log out’ meaning is by far the most common and crucial.
Nhóm 2: Giao diện và Thuật ngữ Windows »

![Từ vựng Sign out: [v] Đăng xuất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sign-out.webp)
![Từ vựng compassionate: [Adj] Trắc ẩn, giàu lòng thương xót, nhân ái](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/compassionate.webp)
![Từ vựng Tomorrow: [n] Ngày mai](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tomorrow.webp)
![Từ vựng Platform: [n] Nền tảng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/platform.webp)
![Từ vựng Happy: [adj] Hạnh phúc/Vui vẻ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/happy-1.webp)
![Từ vựng luminescence: [noun] Sự phát quang, sự phát sáng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/luminescence.webp)
![Từ vựng cumulative: [Adj] Tích lũy, dồn lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cumulative.webp)