Drag: [v] Kéo
Drag /dræɡ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung bạn phải DRAG (kéo) một vật nặng, nó thường LÊ SỀN SỆT trên mặt đất, cần nhiều sức lực.
Pull (kéo), Haul (kéo lê, vận chuyển nặng nhọc), Tow (kéo bằng xe hoặc tàu), Lug (kéo, vác nặng nhọc), Tug (kéo giật mạnh)
Push (đẩy), Propel (đẩy tới, làm chuyển động), Shove (xô, đẩy mạnh), Repel (đẩy lùi, xua đuổi), Lift (nâng lên)
Drag your feet (chần chừ, trì hoãn), Drag on (kéo dài lê thê), Drag someone into something (lôi kéo ai đó vào việc gì), Drag a chair (kéo ghế), Drag down (làm suy yếu, làm cho sa sút)
Drag (n.) (sự kéo lê, vật cản, người chán ngắt) ➔ Dragger (n.) (người/vật kéo) ➔ Dragging (adj.) (chậm chạp, lê thê) ➔ Dragged (v. past simple/past participle) ➔ Draggy (adj.) (chậm chạp, buồn tẻ)
Lỗi phổ biến khi phát âm ‘Drag’ là bỏ qua hoặc làm méo mó âm ‘dr’ và âm ‘a’ ngắn (æ). Nhiều học viên Việt Nam có xu hướng phát âm ‘dr’ thành ‘d’ hoặc ‘đr’ nặng, và âm ‘a’ ngắn thành ‘a’ dài hơn hoặc ‘e’. Để khắc phục, hãy tập luyện tạo âm ‘d’ và ngay lập tức cuộn nhẹ đầu lưỡi cho âm ‘r’ (giống như khi nói ‘drink’). Đối với âm ‘a’ (æ), hãy mở miệng rộng hơn một chút, lưỡi hạ thấp, nghe giống ‘a’ trong ‘cat’ hoặc ‘apple’ chứ không phải ‘ah’ trong ‘car’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She had to drag the heavy suitcase across the room.
🇻🇳 Cô ấy phải kéo lê chiếc vali nặng qua phòng. - 🇺🇸 The strong current made it difficult to drag the boat back to shore.
🇻🇳 Dòng nước mạnh khiến việc kéo thuyền trở lại bờ rất khó khăn. - 🇺🇸 The meeting seemed to drag on forever.
🇻🇳 Cuộc họp dường như kéo dài lê thê mãi không thôi. - 🇺🇸 Don’t drag me into your argument, I want to stay neutral.
🇻🇳 Đừng lôi tôi vào cuộc cãi vã của bạn, tôi muốn giữ thái độ trung lập.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘drag’ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ‘draga’, mang nghĩa ‘kéo, lôi đi hoặc mang vác’. Gốc từ này làm nổi bật ý nghĩa chính của nó là di chuyển một vật gì đó với sự nỗ lực, thường là dọc theo một bề mặt hoặc chống lại lực cản. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của từ này đã mở rộng ra ngoài hành động kéo vật lý đơn thuần để bao gồm ý niệm về sự chậm trễ, gánh nặng, hoặc thậm chí là sự ảnh hưởng, phản ánh tính chất nặng nhọc thường gắn liền với hành động kéo.
🇺🇸 The word ‘drag’ traces its origins back to Old Norse ‘draga’, meaning ‘to draw, pull, or carry’. This root highlights its primary sense of moving something with effort, often along a surface or against resistance. Over centuries, its meaning expanded beyond mere physical pulling to encompass the idea of delay, burden, or even influence, reflecting the arduous nature often associated with the act of dragging.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen là lực kéo vật lý, ‘drag’ là một từ cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, được dùng trong nhiều thành ngữ và cụm động từ. Ví dụ, ‘to drag your feet’ có nghĩa là cố tình trì hoãn hành động, trong khi ‘to drag someone down’ ngụ ý khiến ai đó thất bại hoặc cảm thấy chán nản. Nó cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, như ‘aerodynamic drag’ (lực cản khí động học) hoặc ‘drag racing’ (một loại đua tăng tốc). Hiểu rõ các ứng dụng đa dạng này là chìa khóa để nắm vững toàn bộ tiềm năng của từ.
🇺🇸 Beyond its literal sense of physical traction, ‘drag’ is remarkably versatile in English, lending itself to numerous idiomatic expressions and phrasal verbs. For instance, ‘to drag your feet’ means to intentionally delay action, while ‘to drag someone down’ implies causing someone to fail or feel depressed. It also appears in technical contexts, such as ‘aerodynamic drag’ (resistance from air) or ‘drag racing’ (a type of acceleration contest). Understanding these varied applications is key to mastering the word’s full potential.
Nhóm 3: Thao tác với Tệp và Văn phòng »

![Từ vựng Drag: [v] Kéo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/drag.webp)
![Từ vựng Nurse: [n] Y tá](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/nurse-1.webp)
![Từ vựng Zoom: [v] Phóng to/Thu nhỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/zoom.webp)
![Từ vựng Hard: [adj] Cứng/Khó](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hard-1.webp)
![Từ vựng equanimity: [Danh từ] Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/equanimity.webp)
![Từ vựng obligation: [noun] Nghĩa vụ, bổn phận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/obligation.webp)
![Từ vựng directive: [N] Chỉ thị, hướng dẫn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/directive.webp)