Forward: [v] Chuyển tiếp
Forward /ˈfɔː.wəd/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Forward’ nghĩa là đi tới phía trước. Khi bạn ‘forward’ một tin nhắn, bạn đang gửi nó ‘đi tới’ cho người khác, tức là ‘chuyển tiếp’ nó.
send on (gửi tiếp), transmit (truyền đi), relay (chuyển tiếp, chuyển phát), redirect (chuyển hướng, gửi lại), dispatch (gửi đi, phái đi)
hold (giữ lại, không chuyển đi), retain (giữ lại), stop (ngăn chặn), block (chặn), recall (thu hồi)
forward an email (chuyển tiếp email), forward a message (chuyển tiếp tin nhắn), forward a letter (chuyển tiếp thư), forward mail (chuyển tiếp thư từ), forward calls (chuyển tiếp cuộc gọi), forward to someone (chuyển tiếp cho ai đó)
forward (adj.) (ở phía trước, tiến lên) ➔ forward (adv.) (về phía trước, tiến lên) ➔ forward (n.) (tiền đạo, sự tiến bộ) ➔ forwardness (n.) (sự mạnh dạn, sự thiếu tế nhị) ➔ forwards (adv.) (về phía trước)
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa ‘forward’ và ‘send’. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc truyền tải thông tin hoặc vật phẩm, nhưng ‘forward’ có sắc thái cụ thể hơn. ‘Send’ là hành động gửi đi một thứ gì đó từ đầu (bạn là người khởi tạo). Còn ‘forward’ là hành động nhận một thứ gì đó (email, thư, cuộc gọi) và sau đó ‘gửi tiếp’ nó cho người khác. Nói cách khác, bạn không phải là người tạo ra thứ đó ban đầu mà chỉ là người trung gian. Để khắc phục, hãy nhớ: bạn ‘send’ một email mới, nhưng bạn ‘forward’ một email bạn đã nhận được.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Please forward this email to the entire team.
🇻🇳 Xin vui lòng chuyển tiếp email này cho toàn bộ đội nhóm. - 🇺🇸 She forwarded the call to his voicemail.
🇻🇳 Cô ấy đã chuyển tiếp cuộc gọi tới hộp thư thoại của anh ấy. - 🇺🇸 The hotel will forward any mail that arrives after you’ve checked out.
🇻🇳 Khách sạn sẽ chuyển tiếp bất kỳ thư từ nào đến sau khi bạn đã trả phòng. - 🇺🇸 Can you forward the meeting minutes to me? I wasn’t able to attend.
🇻🇳 Bạn có thể chuyển tiếp biên bản cuộc họp cho tôi không? Tôi đã không thể tham dự.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Động từ ‘forward’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘foreweard’ (tính từ) nghĩa là ‘về phía trước’, kết hợp giữa ‘fore’ (trước, ở phía trước) và ‘-weard’ (hướng). Sự chuyển đổi thành động từ mang nghĩa ‘gửi tiếp một cái gì đó’ phản ánh ý tưởng cốt lõi là di chuyển một thứ gì đó đi tiếp, hoặc về phía trước, trong một quá trình. Nó ngụ ý lấy một thứ đã nhận được và đảm bảo nó đến được đích hoặc người nhận tiếp theo.
🇺🇸 The verb ‘forward’ originates from Old English ‘foreweard’ (adjective) meaning ‘towards the front’, combining ‘fore’ (before, in front) and ‘-weard’ (direction). Its transition to a verb meaning ‘to send something onward’ reflects this core idea of moving something along, or ahead, in a process. It implies taking something already received and ensuring it reaches its next destination or recipient.
🇻🇳 Trong tiếng Anh hiện đại, ‘forward’ thường được sử dụng phổ biến nhất trong bối cảnh giao tiếp kỹ thuật số, chẳng hạn như ‘chuyển tiếp email’ hoặc ‘chuyển tiếp tin nhắn’. Nó rất quan trọng trong môi trường văn phòng, nơi thông tin thường cần được chuyển từ người này hoặc phòng ban này sang phòng ban khác một cách hiệu quả. Ngoài kỹ thuật số, nó cũng áp dụng cho thư vật lý, cuộc gọi hoặc thậm chí các mặt hàng, nhấn mạnh hành động chuyển giao một thứ gì đó đến điểm tiếp theo dự định của nó.
🇺🇸 In modern English, ‘forward’ is most commonly used in the context of digital communication, such as ‘forwarding an email’ or ‘forwarding a message’. It’s crucial in office settings, where information often needs to be relayed from one person or department to another efficiently. Beyond digital, it also applies to physical mail, calls, or even items, emphasizing the action of passing something along to its intended next point.
Nhóm 5: Email và Liên lạc »

![Từ vựng Forward: [v] Chuyển tiếp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/forward.webp)
![Từ vựng Slow: [adj] Chậm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/slow-1.webp)
![Từ vựng overgeneralization: [N] Sự khái quát hóa quá mức](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/overgeneralization.webp)
![Từ vựng equating: [verb] Đồng nhất hóa, coi như là](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/equating.webp)
![Từ vựng deficiency: [noun] Sự thiếu hụt, khiếm khuyết.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/deficiency.webp)
![Từ vựng exploration: [noun] Sự khám phá, thăm dò.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/exploration.webp)
![Từ vựng Laboratory: [n] Phòng thí nghiệm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/laboratory.webp)