Signature: [n] Chữ ký
Signature /ˈsɪɡ.nə.tʃər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘signature’ bắt nguồn từ ‘sign’ (ký hiệu, dấu hiệu) và hậu tố ‘-ature’ (kết quả), ngụ ý là kết quả của việc ký tên bạn.
autograph (chữ ký của người nổi tiếng), endorsement (sự chứng thực, sự xác nhận bằng chữ ký), sign-off (sự phê duyệt cuối cùng, sự ký duyệt), john hancock (biệt danh của chữ ký, thường là chữ ký cá nhân), mark (dấu hiệu, chữ ký của người không biết chữ)
anonymity (tính ẩn danh), forgery (sự giả mạo chữ ký), unsigned document (tài liệu không có chữ ký), blank space (khoảng trống cần chữ ký)
put one’s signature (ký tên, đặt chữ ký của ai đó), forge a signature (làm giả chữ ký), electronic signature (chữ ký điện tử), collect signatures (thu thập chữ ký), distinctive signature (chữ ký đặc trưng, độc đáo)
sign (v. ký tên; n. dấu hiệu, biển báo) ➔ signed (adj. đã ký) ➔ signer (n. người ký) ➔ signing (n. việc ký kết, buổi ký kết) ➔ signatory (n. bên ký kết, người ký vào văn bản)
Một lỗi phổ biến là phát âm sai âm tiết cuối ‘-ture’. Nhiều học sinh có thể phát âm nó như /ʧʊr/ (choor) hoặc /tjʊər/ (tchoor), nhưng cách phát âm chuẩn là /ˈsɪɡ.nə.tʃər/ (SIG-nuh-cher) với âm ‘ch’ nhẹ và âm ‘ơ’ (/ər/) giảm nhẹ ở cuối. Lý do là ảnh hưởng từ cách viết, nơi chữ ‘u’ thường có âm ‘oo’ hoặc ‘yoo’. Cách khắc phục là đặt trọng âm đúng vào âm tiết đầu tiên /ˈsɪɡ-/ và phát âm âm tiết cuối là /tʃər/, tương tự như âm ‘cher’ trong ‘teacher’ hoặc ‘picture’, với một âm ‘schwa’ nhẹ.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Please put your signature here to confirm receipt.
🇻🇳 Vui lòng đặt chữ ký của bạn vào đây để xác nhận đã nhận. - 🇺🇸 His distinctive signature was hard to forge.
🇻🇳 Chữ ký đặc trưng của anh ấy rất khó để làm giả. - 🇺🇸 The artist’s signature increased the painting’s value significantly.
🇻🇳 Chữ ký của người họa sĩ đã làm tăng giá trị bức tranh đáng kể. - 🇺🇸 We need an electronic signature for this online contract.
🇻🇳 Chúng ta cần một chữ ký điện tử cho hợp đồng trực tuyến này.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘signature’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘signare’, nghĩa là ‘đánh dấu’ hoặc ‘ký tên’. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ ‘seigneour’ (một dấu hiệu) và tiếng Latin Trung cổ ‘signatura’ (hành động ký tên hoặc dấu hiệu được tạo ra khi ký). Về cơ bản, chữ ký là một cách viết tay độc đáo của tên một người, dùng làm dấu hiệu nhận dạng, ủy quyền hoặc thỏa thuận. Nó đóng vai trò như một con dấu cá nhân, xác nhận sự hiện diện hoặc sự chấp thuận của một người trên một tài liệu.
🇺🇸 The word ‘signature’ traces its roots back to Latin ‘signare’, meaning ‘to mark’ or ‘to sign’. It evolved through Old French ‘seigneour’ (a mark) and Medieval Latin ‘signatura’ (the act of signing or a mark made by signing). Essentially, a signature is a unique, handwritten representation of one’s name, serving as a mark of identity, authorization, or agreement. It acts as a personal seal, confirming one’s presence or approval on a document.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, chữ ký đóng vai trò quan trọng trong các bối cảnh pháp lý, tài chính và hành chính. Từ việc ký hợp đồng, séc đến ủy quyền các tài liệu chính thức, chúng thể hiện sự đồng ý, tính xác thực và trách nhiệm. Với sự tiến bộ của công nghệ, chữ ký điện tử (e-signature) đã trở nên phổ biến, cung cấp một phương pháp ràng buộc pháp lý để ký tài liệu kỹ thuật số, hợp lý hóa các quy trình trong nhiều ngành. Bất chấp những thay đổi này, mục đích cơ bản của chữ ký—xác nhận danh tính và ý định—vẫn không thay đổi.
🇺🇸 In practical applications, signatures are crucial in legal, financial, and administrative contexts. From signing contracts and checks to authorizing official documents, they signify consent, authenticity, and responsibility. With technological advancements, electronic signatures (e-signatures) have become commonplace, offering a legally binding way to sign documents digitally, streamlining processes across industries. Despite these changes, the fundamental purpose of a signature—to affirm identity and intent—remains unchanged.
Nhóm 5: Email và Liên lạc »

![Từ vựng Signature: [n] Chữ ký](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/signature.webp)
![Từ vựng expenditure: [n] Sự chi tiêu, tiêu tốn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/expenditure.webp)
![Từ vựng Niece: [n] Cháu gái (con của anh chị em)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/niece.webp)
![Từ vựng Backpack: [n] Ba lô](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/backpack.webp)
![Từ vựng impermanence: [N] Sự vô thường, tính không vĩnh cửu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/impermanence.webp)
![Từ vựng dispels: [V] Xua tan, làm tan biến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dispels.webp)
![Từ vựng Monitor: [n] Màn hình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/monitor.webp)