Fleeting: [Adj] Thoáng qua, phù du, ngắn ngủi
fleeting /ˈfliːtɪŋ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung một vật gì đó ‘fleeing’ (đang chạy trốn) khỏi bạn – nó sẽ biến mất rất nhanh, cho thấy sự ‘fleeting’ (thoáng qua) của nó.
ephemeral (phù du), transient (nhất thời), temporary (tạm thời), momentary (chỉ trong khoảnh khắc), brief (ngắn ngủi)
lasting (kéo dài), permanent (vĩnh viễn), enduring (lâu bền), perpetual (vĩnh cửu), eternal (mãi mãi)
a fleeting moment (một khoảnh khắc thoáng qua), fleeting glimpse (cái nhìn thoáng qua), fleeting thought (ý nghĩ thoáng qua), fleeting beauty (vẻ đẹp phù du), fleeting joy/happiness (niềm vui/hạnh phúc ngắn ngủi), fleeting success (thành công nhất thời), fleeting memory (ký ức thoáng qua)
fleetingly (adv – một cách thoáng qua) ➔ fleet (adj – nhanh nhẹn, lướt nhanh) ➔ fleetness (n – sự nhanh chóng, thoáng qua) ➔ flee (v – chạy trốn, biến mất)
Nhiều người học, đặc biệt là người Việt, thường có xu hướng làm mềm hoặc thậm chí bỏ qua âm ‘t’ ở cuối ‘fleet’ trước khi thêm ‘ing’, khiến từ nghe giống như ‘flee-ing’. Tuy nhiên, ‘fleeting’ có nguồn gốc từ ‘flee’ kết hợp với ‘-ing’, và âm ‘t’ trong ‘fleet’ (ngụ ý chuyển động nhanh) phải được phát âm rõ ràng. Do đó, hãy đảm bảo phát âm rõ âm ‘t’ sắc gọn, sau đó là âm ‘ing’: /’fliːtɪŋ/. Bạn có thể luyện tập bằng cách nói ‘fleet’ trước, rồi thêm ‘ing’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Her beauty was fleeting, like a cherry blossom in spring.
🇻🇳 Vẻ đẹp của cô ấy thật phù du, như hoa anh đào nở vào mùa xuân. - 🇺🇸 He caught a fleeting glimpse of the celebrity before she disappeared into the crowd.
🇻🇳 Anh ấy thoáng thấy người nổi tiếng trước khi cô ấy biến mất vào đám đông. - 🇺🇸 Life is fleeting; we must cherish every moment.
🇻🇳 Cuộc đời là phù du; chúng ta phải trân trọng từng khoảnh khắc. - 🇺🇸 The joy of winning was fleeting, soon replaced by the pressure of the next challenge.
🇻🇳 Niềm vui chiến thắng chỉ thoáng qua, nhanh chóng bị thay thế bởi áp lực của thử thách tiếp theo.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘fleeting’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘flēotan’, mang nghĩa ‘trôi nổi, chảy, lướt đi, hoặc vội vã rời khỏi’. Nó có liên quan đến động từ ‘flee’ (chạy trốn) và ‘float’ (trôi nổi), cả hai đều gợi lên sự chuyển động và thường là tính tạm thời. Mối liên hệ này giúp ta hiểu tại sao ‘fleeting’ mang nghĩa ‘trôi qua nhanh chóng’.
🇺🇸 The word ‘fleeting’ originates from Old English ‘flēotan’, meaning ‘to float, flow, glide, or hurry away’. It’s related to the verbs ‘flee’ (to run away) and ‘float’ (to rest on the surface of a liquid), both implying movement and often, transience. This connection helps us understand why ‘fleeting’ conveys the meaning of ‘passing quickly’.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘fleeting’ thường được dùng trong các ngữ cảnh hơi mang tính thơ mộng hoặc triết lý để mô tả những thứ đẹp đẽ, quan trọng hoặc xúc động nhưng lại có vòng đời ngắn ngủi. Nó mang lại chiều sâu cảm xúc hơn so với việc chỉ dùng ‘short’ (ngắn) hay ‘brief’ (vắn tắt). ‘Fleeting’ nhấn mạnh bản chất của sự phù du, gợi lên cảm giác tiếc nuối hoặc trân trọng những gì chỉ tồn tại trong chốc lát.
🇺🇸 In practical application, ‘fleeting’ is often used in slightly poetic or philosophical contexts to describe things that are beautiful, important, or poignant, yet short-lived. It adds a layer of emotional depth compared to simply using ‘short’ or ‘brief’. ‘Fleeting’ emphasizes the very nature of transience, often evoking a sense of regret or appreciation for what exists only for a moment.

![Từ vựng fleeting: [Adj] Thoáng qua, phù du, ngắn ngủi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fleeting.webp)
![Từ vựng fertile: [adjective] Màu mỡ, thuận lợi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fertile.webp)
![Từ vựng diminish: [V] Làm giảm bớt, thu nhỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/diminish.webp)
![Từ vựng Cake: [n] Bánh ngọt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cake.webp)
![Từ vựng punctuality: [noun] sự đúng giờ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/punctuality.webp)
![Từ vựng sustainable: [Tính từ] Bền vững, có thể duy trì được lâu dài](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sustainable.webp)
![Từ vựng Start Menu: [n] Trình đơn bắt đầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/start-menu.webp)