Acknowledgment: [Nouns] Sự thừa nhận, sự công nhận
acknowledgment /əkˈnɒlɪdʒmənt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘acknowledgment’ có phần ‘knowl’ (gần với ‘knowledge’ – kiến thức). Khi bạn ‘acknowledge’ điều gì, tức là bạn ‘biết’ và chấp nhận sự thật đó.
Recognition (Sự công nhận), Acceptance (Sự chấp nhận), Appreciation (Sự cảm kích), Gratitude (Lòng biết ơn), Confession (Lời thú nhận)
Denial (Sự phủ nhận), Rejection (Sự từ chối), Disregard (Sự coi thường, bỏ qua), Refusal (Sự khước từ)
Receive acknowledgment (Nhận được sự công nhận), In acknowledgment of (Để thừa nhận/công nhận), An acknowledgment of receipt (Giấy báo nhận hàng/thư), Full acknowledgment (Sự thừa nhận hoàn toàn), Express acknowledgment (Bày tỏ sự thừa nhận/cảm kích), Written acknowledgment (Xác nhận bằng văn bản)
Acknowledge (V) (Thừa nhận, công nhận) ➔ Acknowledged (Adj) (Được thừa nhận, công nhận) ➔ Acknowledging (V-ing, Adj) (Đang thừa nhận; công nhận) ➔ Acknowledgeable (Adj) (Có thể thừa nhận)
Lỗi phổ biến mà học sinh hay mắc phải là cố gắng phát âm chữ ‘d’ trong ‘acknowledgment’. Từ này phát âm là /əkˈnɒlɪdʒmənt/ (Anh-Anh) hoặc /əkˈnɑːlɪdʒmənt/ (Anh-Mỹ), trong đó chữ ‘d’ là âm câm, tương tự như trong từ ‘knowledge’. Việc phát âm sai ‘d’ có thể làm cho từ nghe nặng nề và không tự nhiên. Để khắc phục, hãy tập trung nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai (‘knowl’) và đảm bảo chữ ‘d’ không được phát âm.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The company received an acknowledgment of its donation from the charity.
🇻🇳 Công ty đã nhận được thư xác nhận về khoản quyên góp của mình từ tổ chức từ thiện. - 🇺🇸 His promotion was an acknowledgment of his hard work and dedication.
🇻🇳 Sự thăng chức của anh ấy là một sự công nhận cho sự làm việc chăm chỉ và cống hiến của anh ấy. - 🇺🇸 She gave a slight nod in acknowledgment of his greeting.
🇻🇳 Cô ấy khẽ gật đầu để đáp lại lời chào của anh ấy. - 🇺🇸 We seek an official acknowledgment of the error from the department.
🇻🇳 Chúng tôi yêu cầu một sự thừa nhận chính thức về sai sót từ phía phòng ban.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Acknowledgment’ có nguồn gốc từ động từ ‘acknowledge’, xuất phát từ tiếng Anh cổ ‘oncnāwan’, có nghĩa là ‘nhận ra, biết, hiểu’. Theo thời gian, nó phát triển thành ‘aknowlech’ rồi ‘knowledge’ và ‘acknowledge’. Danh từ ‘acknowledgment’ ban đầu mang nghĩa ‘sự nhận biết’ hoặc ‘sự công nhận một thực tế’. Điều thú vị là nó có thể được viết cả với ‘e’ (‘acknowledgement’) hoặc không (‘acknowledgment’), tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền (Anh-Anh thường có ‘e’, Anh-Mỹ thường không).
🇺🇸 The word ‘acknowledgment’ derives from the verb ‘acknowledge’, which traces its roots back to Old English ‘oncnāwan’, meaning ‘to recognize, know, understand’. Over time, it evolved through forms like ‘aknowlech’ to ‘knowledge’ and ‘acknowledge’. The noun ‘acknowledgment’ originally conveyed the sense of ‘recognition’ or ‘acceptance of a fact’. Interestingly, it can be spelled with an ‘e’ (‘acknowledgement’) or without (‘acknowledgment’), depending on regional usage (British English often includes the ‘e’, American English typically omits it).
🇻🇳 Trong thực tế, ‘acknowledgment’ xuất hiện rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong kinh doanh, nó là ‘sự xác nhận’ việc nhận được tài liệu hoặc thanh toán. Trong học thuật, đó là ‘sự công nhận’ nguồn tài liệu tham khảo hoặc đóng góp của người khác. Trên phương diện cá nhân, ‘acknowledgment’ có thể là ‘sự thể hiện lòng biết ơn’ hoặc ‘sự chấp nhận’ cảm xúc của ai đó, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hiệu quả và xây dựng mối quan hệ.
🇺🇸 In practical applications, ‘acknowledgment’ is widely used across various fields. In business, it serves as a ‘confirmation’ of receipt for documents or payments. Academically, it denotes ‘giving credit’ for sources or contributions from others. On a personal level, ‘acknowledgment’ can be an ‘expression of gratitude’ or an ‘acceptance’ of someone’s feelings, playing a crucial role in effective communication and relationship building.

![Từ vựng acknowledgment: [Nouns] Sự thừa nhận, sự công nhận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/acknowledgment.webp)
![Từ vựng ingenuity: [N] Sự khéo léo, tài tình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ingenuity.webp)
![Từ vựng paradoxical: [adj] nghịch lý, trái ngược](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/paradoxical.webp)
![Từ vựng Grandparent: [n] Ông bà](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/grandparent.webp)
![Từ vựng validates: [V] Xác nhận, chứng thực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/validates.webp)
![Từ vựng accumulation: [noun] sự tích lũy, sự gom góp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/accumulation.webp)
![Từ vựng Trial: [n] Bản dùng thử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/trial.webp)