Từ vựng redefines: [V] Định nghĩa lại

Redefines: [V] Định nghĩa lại

redefines /ˌriːdɪˈfaɪnz/

💡 Bí kíp nhớ từ:

‘Redefines’ nghĩa là định nghĩa lại. Hãy nhớ ‘re-‘ thường mang nghĩa ‘làm lại’ hoặc ‘một lần nữa’, kết hợp với ‘defines’ (định nghĩa) tạo nên ý nghĩa ‘định nghĩa lại’ một điều gì đó.

🤝 Từ đồng nghĩa:
re-evaluate (đánh giá lại), reinterpret (diễn giải lại), reshape (định hình lại), transform (chuyển đổi), remodel (cải tạo, sửa đổi)
⚔️ Trái nghĩa:
maintain (duy trì), preserve (bảo tồn), confirm (xác nhận), uphold (duy trì, ủng hộ), establish (thiết lập)
🔗 Cụm từ hay dùng:
redefines the future (định nghĩa lại tương lai), redefines the industry (định nghĩa lại ngành công nghiệp), redefines success (định nghĩa lại thành công), redefines the role (định nghĩa lại vai trò), redefines boundaries (định nghĩa lại ranh giới)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
define (V – định nghĩa) ➔ definition (N – sự định nghĩa, định nghĩa) ➔ definitive (Adj – dứt khoát, cuối cùng) ➔ redefinition (N – sự định nghĩa lại) ➔ definable (Adj – có thể định nghĩa được)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phổ biến khi phát âm ‘redefines’ là đặt trọng âm sai vào âm tiết đầu tiên (‘RE-defines’) thay vì âm tiết thứ hai (‘re-DE-fines’). Nguyên nhân là do nhiều từ có tiền tố ‘re-‘ trong tiếng Anh có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, nhưng khi ‘re-‘ mang nghĩa ‘làm lại’ hoặc ‘một lần nữa’, trọng âm thường sẽ rơi vào âm tiết thứ hai của gốc từ. Cách khắc phục là hãy luyện tập nhấn mạnh âm ‘DE’ và phát âm là /ˌriːdɪˈfaɪnz/ để nghe tự nhiên và chuẩn xác hơn.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The new streaming service redefines how people consume entertainment.
    🇻🇳 Dịch vụ phát trực tuyến mới định nghĩa lại cách mọi người tiêu thụ giải trí.
  • 🇺🇸 Her innovative artistic approach redefines the concept of modern sculpture.
    🇻🇳 Cách tiếp cận nghệ thuật sáng tạo của cô ấy định nghĩa lại khái niệm điêu khắc hiện đại.
  • 🇺🇸 This groundbreaking discovery redefines our understanding of the human brain.
    🇻🇳 Khám phá đột phá này định nghĩa lại sự hiểu biết của chúng ta về não người.
  • 🇺🇸 The company’s customer-centric strategy redefines excellence in service delivery.
    🇻🇳 Chiến lược lấy khách hàng làm trọng tâm của công ty định nghĩa lại sự xuất sắc trong cung cấp dịch vụ.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 ‘Redefines’ là một từ ghép mạnh mẽ được hình thành từ tiền tố ‘re-‘ (nghĩa là ‘lại’, ‘một lần nữa’, hoặc ‘trở lại’) và động từ ‘defines’ (định nghĩa). ‘Define’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘definire’, mang ý nghĩa ‘đặt giới hạn’, ‘xác định’, hay ‘làm rõ’. Khi kết hợp với ‘re-‘, từ này tạo ra ý nghĩa của việc thiết lập một giới hạn, một quan điểm, hoặc một định nghĩa mới, thường là để thay thế hoặc vượt qua những gì đã được chấp nhận trước đó. Nó ngụ ý một sự thay đổi đáng kể trong cách nhìn nhận hoặc hiểu biết về một sự vật, hiện tượng.

🇺🇸 ‘Redefines’ is a powerful compound word formed from the prefix ‘re-‘ (meaning ‘again’, ‘anew’, or ‘back’) and the verb ‘defines’. ‘Define’ originates from the Latin ‘definire’, carrying the sense of ‘to set limits’, ‘to determine’, or ‘to make clear’. When combined with ‘re-‘, the word creates the meaning of establishing a new limit, perspective, or definition, often to replace or surpass what was previously accepted. It implies a significant shift in how something is perceived or understood.

🇻🇳 Trong thực tế, ‘redefines’ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính đột phá, đổi mới hoặc thay đổi mô hình. Nó có thể dùng để miêu tả một công nghệ mới ‘định nghĩa lại’ ngành công nghiệp, một tác phẩm nghệ thuật ‘định nghĩa lại’ tiêu chuẩn thẩm mỹ, hay một triết lý ‘định nghĩa lại’ mục tiêu cuộc sống. Từ này nhấn mạnh một sự chuyển mình lớn, một bước ngoặt khiến chúng ta phải xem xét lại các khái niệm, quy tắc, hoặc kỳ vọng đã tồn tại. Hiểu rõ ‘redefines’ giúp bạn không chỉ làm giàu vốn từ mà còn nắm bắt được những thay đổi quan trọng trong tư duy và phát triển.

🇺🇸 In practice, ‘redefines’ is often used in contexts of breakthrough, innovation, or paradigm shifts. It can describe a new technology that ‘redefines’ an industry, a piece of art that ‘redefines’ aesthetic standards, or a philosophy that ‘redefines’ life goals. This word emphasizes a major transformation, a turning point that forces us to re-evaluate existing concepts, rules, or expectations. A clear understanding of ‘redefines’ not only enriches your vocabulary but also helps you grasp significant changes in thought and development.

Đánh giá post

Similar Posts