Từ vựng integral: [Adj] Không thể thiếu, thiết yếu

Integral: [Adj] Không thể thiếu, thiết yếu

integral /ˈɪntɪɡrəl/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ ‘integral’ có gốc từ ‘integrate’ (tích hợp). Điều gì được tích hợp chặt chẽ vào một hệ thống thì nó trở nên không thể thiếu, thiết yếu.

🤝 Từ đồng nghĩa:
Essential (thiết yếu), Vital (quan trọng sống còn), Indispensable (không thể thiếu), Crucial (cực kỳ quan trọng), Fundamental (cơ bản)
⚔️ Trái nghĩa:
Superfluous (thừa thãi, không cần thiết), Optional (tùy chọn), Minor (thứ yếu), Inessential (không thiết yếu)
🔗 Cụm từ hay dùng:
An integral part (một phần không thể thiếu), Integral role (vai trò thiết yếu), Integral component (thành phần thiết yếu), Integral element (yếu tố thiết yếu), Integral to something (thiết yếu đối với cái gì)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Integrate (v. tích hợp, hợp nhất) ➔ Integration (n. sự tích hợp, sự hợp nhất) ➔ Integrity (n. tính chính trực, tính toàn vẹn) ➔ Integrality (n. tính toàn bộ, tính không thể tách rời)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm kinh điển mà học sinh hay mắc phải với từ ‘integral’ là đặt sai trọng âm. Nhiều bạn có xu hướng nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai (in-TEG-ral) hoặc thứ ba, thay vì âm tiết đầu tiên. Trọng âm đúng của ‘integral’ là ở âm tiết thứ nhất: /’ɪn.tɪ.ɡrəl/. Việc đặt sai trọng âm có thể khiến người nghe khó nhận ra từ hoặc hiểu sai ý. Cách khắc phục là hãy luyện tập bằng cách nghe các ví dụ phát âm chuẩn trên từ điển và lặp lại theo, đồng thời chú ý cảm nhận âm ‘in’ ở đầu từ được nhấn mạnh hơn các âm còn lại.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 Good communication is an integral part of a successful relationship.
    🇻🇳 Giao tiếp tốt là một phần không thể thiếu của một mối quan hệ thành công.
  • 🇺🇸 The internet has become an integral tool in modern education.
    🇻🇳 Internet đã trở thành một công cụ thiết yếu trong giáo dục hiện đại.
  • 🇺🇸 She plays an integral role in the success of the project.
    🇻🇳 Cô ấy đóng một vai trò không thể thiếu trong thành công của dự án.
  • 🇺🇸 Respect for human rights is integral to the philosophy of the organization.
    🇻🇳 Tôn trọng nhân quyền là điều thiết yếu đối với triết lý của tổ chức.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘integral’ có nguồn gốc từ tiếng Latinh ‘integrālis’, mang ý nghĩa ‘thuộc về cái toàn bộ, cái toàn vẹn’. Nó liên quan chặt chẽ đến ‘integer’ (số nguyên) – một con số trọn vẹn, không có phần lẻ – và ‘integrity’ (tính toàn vẹn, tính chính trực). Hiểu được nguồn gốc này giúp ta hình dung ‘integral’ như một mảnh ghép không thể thiếu, tạo nên sự hoàn chỉnh hoặc chức năng của một tổng thể. Giống như một con số nguyên cần thiết để tạo nên một phép tính toán học, hay sự chính trực là điều cần có để một cá nhân được đánh giá cao về đạo đức.

🇺🇸 The word ‘integral’ originates from the Latin ‘integrālis’, meaning ‘belonging to the whole, complete’. It is closely related to ‘integer’ (a whole number) – a complete number without fractions – and ‘integrity’ (the state of being whole and undivided, moral uprightness). Understanding this etymology helps us visualize ‘integral’ as an indispensable piece that contributes to the completeness or function of a larger entity. Much like an integer is essential for a mathematical calculation, or integrity is needed for an individual to be highly regarded morally.

🇻🇳 Trong thực tế, ‘integral’ được sử dụng rộng rãi để nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của một yếu tố đối với sự tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả của một hệ thống, một kế hoạch hay một mối quan hệ. Ví dụ, trong kinh doanh, sự tin cậy là một phần không thể thiếu (an integral part) để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Hay trong khoa học, dữ liệu chính xác là điều thiết yếu (integral) cho một nghiên cứu đáng tin cậy. Nắm vững từ này sẽ nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt sự kết nối và tầm quan trọng trong tiếng Anh của bạn, giúp bạn truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và thuyết phục hơn.

🇺🇸 In practice, ‘integral’ is widely used to emphasize the core importance of an element to the existence or effective operation of a system, a plan, or a relationship. For instance, in business, trust is an integral part of building customer loyalty. Or in science, accurate data is integral to credible research. Mastering this word will significantly enhance your ability to express connectivity and importance in English, helping you convey messages more clearly and persuasively.

Đánh giá post

Similar Posts