Từ vựng invulnerability: [N] Sự bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thương

Invulnerability: [N] Sự bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thương

invulnerability /ɪnˌvʌlnərəˈbɪləti/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ ‘invulnerability’ là sự kết hợp của ‘in-‘ (không) và ‘vulnerable’ (dễ bị tổn thương), ám chỉ trạng thái ‘không thể bị tổn thương’.

🤝 Từ đồng nghĩa:
imperviousness (sự không thấm, không bị ảnh hưởng), indestructibility (sự bất hoại, không thể bị phá hủy), immunity (sự miễn dịch, không bị tác động), resilience (sự kiên cường, khả năng phục hồi), impregnability (sự không thể bị công phá)
⚔️ Trái nghĩa:
vulnerability (sự dễ bị tổn thương), susceptibility (sự dễ bị ảnh hưởng), fragility (sự mong manh, dễ vỡ), weakness (điểm yếu), openness (sự cởi mở, dễ tiếp nhận)
🔗 Cụm từ hay dùng:
complete invulnerability (sự bất khả xâm phạm hoàn toàn), achieve invulnerability (đạt được sự bất khả xâm phạm), sense of invulnerability (cảm giác bất khả xâm phạm), metaphorical invulnerability (sự bất khả xâm phạm mang tính ẩn dụ), claim invulnerability (tuyên bố bất khả xâm phạm)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
invulnerable (adj – bất khả xâm phạm) ➔ vulnerable (adj – dễ bị tổn thương) ➔ vulnerability (n – sự dễ bị tổn thương) ➔ invulnerably (adv – một cách bất khả xâm phạm)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phổ biến khi phát âm ‘invulnerability’ là đặt sai trọng âm hoặc đọc sai nhóm âm ‘ul’. Học sinh thường đọc là /ɪnˌvʌlnərˈæləti/ hoặc tương tự, thay vì /ɪnˌvʌlnərəˈbɪləti/. Lý do là từ này dài, có cấu trúc âm tiết phức tạp, và trọng âm thường rơi vào phần ‘bility’ hoặc ‘ability’ nhưng không phải lúc nào cũng dễ nhận diện. Để khắc phục, hãy tập trung vào trọng âm chính ở âm tiết ‘bil’: /ɪnˌvʌl.nə.rəˈBİL.ə.ti/. Luyện tập bằng cách chia nhỏ từ thành các âm tiết và nhấn mạnh vào ‘BIL’: in-vul-ne-ra-BIL-i-ty.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The superhero’s invulnerability made him an unstoppable force against evil.
    🇻🇳 Khả năng bất khả xâm phạm của siêu anh hùng đã biến anh ta thành một thế lực không thể ngăn cản chống lại cái ác.
  • 🇺🇸 Despite her recent success, she never developed a false sense of invulnerability.
    🇻🇳 Mặc dù thành công gần đây, cô ấy không bao giờ có cảm giác bất khả xâm phạm giả tạo.
  • 🇺🇸 Ancient myths often depicted gods possessing complete invulnerability to mortal weapons.
    🇻🇳 Các thần thoại cổ đại thường miêu tả các vị thần sở hữu sự bất khả xâm phạm hoàn toàn trước vũ khí của người phàm.
  • 🇺🇸 gineers aimed for near invulnerability in the design of the new security system.
    🇻🇳 Các kỹ sư hướng tới sự bất khả xâm phạm gần như tuyệt đối trong thiết kế hệ thống an ninh mới.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘invulnerability’ có một nguồn gốc từ ngữ Latin phong phú, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về ý nghĩa của nó. Nó được hình thành từ tiền tố ‘in-‘ (có nghĩa là ‘không’ hoặc ‘trái ngược’), kết hợp với từ ‘vulnerable’. ‘Vulnerable’ lại có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘vulnerare’, có nghĩa là ‘làm bị thương’ hoặc ‘gây tổn thương’. Cuối cùng, hậu tố ‘-ity’ được thêm vào để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Do đó, ‘invulnerability’ theo nghĩa đen là ‘trạng thái không thể bị tổn thương’ hay ‘không có khả năng bị làm bị thương’.

🇺🇸 The word ‘invulnerability’ boasts a rich Latin etymology, helping us delve deeper into its meaning. It is formed from the prefix ‘in-‘ (meaning ‘not’ or ‘opposite’), combined with the word ‘vulnerable’. ‘Vulnerable’ itself stems from the Latin ‘vulnerare’, which means ‘to wound’ or ‘to injure’. Finally, the suffix ‘-ity’ is added to transform the adjective into a noun, denoting a state or quality. Thus, ‘invulnerability’ literally translates to ‘the state of not being able to be wounded’ or ‘the inability to be harmed’.

🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘invulnerability’ thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong thần thoại và văn học, các nhân vật như Achilles thường được ban cho sự bất khả xâm phạm ngoại trừ một điểm yếu duy nhất. Trong tâm lý học, ‘cảm giác bất khả xâm phạm’ thường mô tả một niềm tin sai lầm, đặc biệt ở thanh thiếu niên, rằng họ không thể bị tổn hại bởi các nguy hiểm. Về mặt công nghệ và an ninh, ‘invulnerability’ được khao khát trong thiết kế hệ thống, như phần mềm chống virus hoặc cơ sở hạ tầng mạng, nơi mục tiêu là tạo ra một hệ thống không thể bị tấn công hoặc phá hủy. Việc hiểu rõ từ này giúp chúng ta phân tích cả sức mạnh thể chất, tinh thần và tính toàn vẹn của hệ thống.

🇺🇸 In practical application, ‘invulnerability’ is used in various contexts. In mythology and literature, characters like Achilles are often granted invulnerability except for a single weak point. In psychology, a ‘sense of invulnerability’ often describes a mistaken belief, especially among adolescents, that they are immune to harm from dangers. In terms of technology and security, ‘invulnerability’ is highly sought after in system design, such as antivirus software or network infrastructure, where the goal is to create a system that cannot be breached or destroyed. A solid understanding of this word allows us to analyze both physical and mental resilience, as well as system integrity.

Đánh giá post

Similar Posts