Amplify: [V] Khuếch đại, làm tăng cường độ, làm cho lớn hơn
amplify /ˈæm.plɪ.faɪ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến ‘ample’ (rộng rãi, dồi dào) để nhớ ‘amplify’ có nghĩa là ‘làm cho rộng rãi, dồi dào’ hay ‘khuếch đại’ lên.
magnify (phóng đại, làm lớn), intensify (làm tăng cường độ, làm dữ dội hơn), enlarge (mở rộng, làm lớn hơn), augment (gia tăng, bổ sung), heighten (làm cao hơn, tăng cường), boost (thúc đẩy, làm tăng)
diminish (giảm bớt, thu nhỏ), reduce (giảm, cắt giảm), contract (co lại, thu hẹp), lessen (làm giảm, giảm bớt), weaken (làm yếu đi)
amplify a signal (khuếch đại tín hiệu), amplify sound (khuếch đại âm thanh), amplify a message (khuếch đại một thông điệp), amplify concerns (làm tăng thêm mối lo ngại), amplify a voice (làm cho giọng nói lớn hơn)
amplifier (n) (máy khuếch đại, bộ khuếch đại) ➔ amplification (n) (sự khuếch đại, sự mở rộng) ➔ amplified (adj) (đã được khuếch đại) ➔ ample (adj) (rộng rãi, dồi dào, đủ)
Một lỗi phát âm phổ biến là ở phần cuối của từ, ‘fy’. Nhiều học viên có xu hướng phát âm ‘y’ như âm /ɪ/ (như trong ‘sit’) hoặc thậm chí /iː/ (như trong ‘see’). Tuy nhiên, cách phát âm đúng cho ‘fy’ trong ‘amplify’ là âm /faɪ/, với ‘y’ được phát âm là nguyên âm đôi /aɪ/ (như trong ‘my’ hay ‘sky’). Điều này thường xảy ra do quy tắc phát âm của ‘y’ không nhất quán trong tiếng Anh, tùy thuộc vào vị trí và các chữ cái khác. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm rõ ràng âm /aɪ/ ở cuối từ và nhớ rằng đây là một âm mạnh, rõ ràng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The microphone helps to amplify her voice so that everyone in the hall can hear.
🇻🇳 Chiếc micro giúp khuếch đại giọng nói của cô ấy để mọi người trong hội trường đều có thể nghe thấy. - 🇺🇸 Social media can amplify both positive and negative messages rapidly.
🇻🇳 Mạng xã hội có thể khuếch đại các thông điệp tích cực lẫn tiêu cực một cách nhanh chóng. - 🇺🇸 The new policy aims to amplify the company’s efforts in sustainable development.
🇻🇳 Chính sách mới nhằm tăng cường nỗ lực của công ty trong phát triển bền vững. - 🇺🇸 Their recent report serves to amplify concerns about the environmental impact of the project.
🇻🇳 Báo cáo gần đây của họ nhằm mục đích làm tăng thêm mối lo ngại về tác động môi trường của dự án.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘amplify’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘amplificare’, là sự kết hợp của ‘amplus’ (nghĩa là ‘lớn, dồi dào’) và ‘facere’ (nghĩa là ‘làm ra’). Nguồn gốc từ này đã nắm bắt hoàn hảo ý nghĩa cốt lõi của nó: làm cho thứ gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc mở rộng hơn. Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh, làm cho tiếng động nhỏ trở nên lớn hơn, nhưng ứng dụng của nó kể từ đó đã mở rộng đáng kể.
🇺🇸 The word ‘amplify’ originates from the Latin ‘amplificare’, a combination of ‘amplus’ (meaning ‘large, ample’) and ‘facere’ (meaning ‘to make’). This etymology perfectly captures its core meaning: to make something larger, stronger, or more extensive. Historically, it was often used in contexts of sound, making faint noises louder, but its application has since broadened significantly.
🇻🇳 Ngày nay, ‘amplify’ không chỉ liên quan đến sóng âm thanh. Chúng ta sử dụng nó để mô tả việc tăng cường sức mạnh hoặc cường độ của bất cứ thứ gì, từ tín hiệu điện tử và ánh sáng cho đến các khái niệm trừu tượng như cảm xúc, ý tưởng hoặc thậm chí là các phong trào xã hội. Ví dụ, một diễn giả có thể khuếch đại thông điệp của họ, hoặc một nền tảng xã hội có thể khuếch đại một xu hướng, cho thấy sự gia tăng đáng kể về phạm vi tiếp cận hoặc tác động của nó. Hiểu được ‘amplify’ giúp chúng ta nắm bắt cách các sự vật có thể phát triển về quy mô hoặc ảnh hưởng.
🇺🇸 Today, ‘amplify’ isn’t just about sound waves. We use it to describe increasing the strength or intensity of anything from electronic signals and light to abstract concepts like emotions, ideas, or even social movements. For instance, a speaker can amplify their message, or a social platform can amplify a trend, indicating a significant increase in its reach or impact. Understanding ‘amplify’ helps us grasp how things can grow in scale or influence.

![Từ vựng amplify: [V] Khuếch đại, làm tăng cường độ, làm cho lớn hơn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/amplify.webp)
![Từ vựng Tag: [v] Gắn thẻ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tag.webp)
![Từ vựng ravages: [danh từ] Sự tàn phá, sự phá hủy.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ravages.webp)

![Từ vựng relentless: [Adj] Không ngừng nghỉ, không ngơi nghỉ, không khoan nhượng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/relentless.webp)
![Từ vựng Full: [adj] Đầy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/full-1.webp)
![Từ vựng invariably: [Adv] Luôn luôn, không thay đổi, nhất quán](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/invariably.webp)