Từ vựng despair: [n] Sự tuyệt vọng

Despair: [n] Sự tuyệt vọng

despair /dɪˈspɛər/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Gốc từ Latin của ‘despair’ là ‘desperare’, có nghĩa là ‘không còn hy vọng’ (de- = không có, sperare = hy vọng). Hãy nhớ rằng tuyệt vọng là khi không còn một tia hy vọng nào.

🤝 Từ đồng nghĩa:
hopelessness (sự vô vọng), desperation (sự tuyệt vọng, sự liều lĩnh), dejection (sự chán nản), gloom (nỗi u sầu), despondency (sự chán nản, thất vọng)
⚔️ Trái nghĩa:
hope (niềm hy vọng), optimism (sự lạc quan), cheerfulness (sự vui vẻ), encouragement (sự động viên), confidence (sự tự tin)
🔗 Cụm từ hay dùng:
fall into despair (rơi vào tuyệt vọng), sink into despair (chìm vào tuyệt vọng), give up in despair (từ bỏ trong tuyệt vọng), a sense of despair (một cảm giác tuyệt vọng), the depths of despair (sự tuyệt vọng tột cùng), fill with despair (lấp đầy sự tuyệt vọng), overcome despair (vượt qua sự tuyệt vọng)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
despair (n): sự tuyệt vọng ➔ despair (v): tuyệt vọng, mất hy vọng ➔ despairing (adj): tuyệt vọng, tuyệt vọng ➔ despairingly (adv): trong sự tuyệt vọng ➔ desperate (adj): tuyệt vọng, liều lĩnh
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm phổ biến là đọc sai âm ‘s’ ở giữa từ hoặc nguyên âm đôi ‘ai’. ‘Despair’ được phát âm là /dɪˈspeər/, với âm ‘s’ là /z/ (giống ‘z’ trong ‘zoo’) và ‘ai’ là nguyên âm đôi /eər/ (giống ‘air’). Tránh đọc là /dɛsˈpaɪər/ với âm ‘s’ là /s/ và ‘ai’ là /aɪ/, vì điều này làm mất đi sự chuẩn xác trong phát âm.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 She felt a deep sense of despair after failing the exam.
    🇻🇳 Cô ấy cảm thấy một sự tuyệt vọng sâu sắc sau khi thi trượt.
  • 🇺🇸 The news of the accident filled them with despair.
    🇻🇳 Tin tức về vụ tai nạn đã khiến họ tràn ngập tuyệt vọng.
  • 🇺🇸 Despite the despair, she found the strength to carry on.
    🇻🇳 Mặc dù trong tuyệt vọng, cô ấy vẫn tìm thấy sức mạnh để tiếp tục.
  • 🇺🇸 He gave up on his dream in an act of utter despair.
    🇻🇳 Anh ấy từ bỏ ước mơ trong một hành động tuyệt vọng hoàn toàn.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘despair’ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ ‘desperare’, được tạo thành từ tiền tố ‘de-‘ có nghĩa là ‘không có’ hoặc ‘tách rời khỏi’ và ‘sperare’ có nghĩa là ‘hy vọng’. Do đó, nghĩa đen của ‘despair’ là ‘không còn hy vọng’. Nguồn gốc này làm rõ tại sao ‘despair’ lại là một danh từ mạnh mẽ, ám chỉ trạng thái hoàn toàn mất đi niềm hy vọng và niềm tin vào tương lai.

🇺🇸 The word ‘despair’ has deep roots in Old Latin. It comes from the verb ‘desperare’, which is formed from the prefix ‘de-‘ meaning ‘without’ or ‘away from’, and ‘sperare’ meaning ‘to hope’. Therefore, the literal meaning of ‘despair’ is ‘to be without hope’. This etymology clarifies why ‘despair’ is such a powerful noun, denoting a state of complete loss of hope and belief in the future.

🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘despair’ thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc cực đoan, vượt xa nỗi buồn thông thường. Nó xuất hiện trong văn học để nhấn mạnh bi kịch, trong tin tức để mô tả những tình huống khó khăn cùng cực, và trong giao tiếp hàng ngày khi chúng ta muốn diễn tả sự mất mát niềm tin hoàn toàn. ‘Despair’ thường đi kèm với những cụm từ như ‘a sense of despair’ (một cảm giác tuyệt vọng) hoặc ‘fall into despair’ (rơi vào tuyệt vọng), cho thấy đây là một cảm xúc bao trùm và khó thoát ra.

🇺🇸 In practical application, ‘despair’ is often used to describe an extreme emotional state, far beyond ordinary sadness. It appears in literature to emphasize tragedy, in news to describe situations of extreme hardship, and in everyday communication when we wish to express a complete loss of faith. ‘Despair’ is often accompanied by phrases like ‘a sense of despair’ or ‘fall into despair’, indicating an overwhelming and difficult-to-escape emotion.

Đánh giá post

Similar Posts