Benediction: [n] Lời chúc phúc
benediction /ˌbɛnɪˈdɪkʃn/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘Benediction’ có gốc Latin từ ‘bene-‘ (tốt, hay) và ‘dicere’ (nói). Do đó, nó mang nghĩa ‘nói lời tốt đẹp’, chính là ‘lời chúc phúc’.
blessing (lời chúc phúc), prayer (lời cầu nguyện), invocation (lời khẩn cầu), benison (phúc lành)
curse (lời nguyền rủa), malediction (lời nguyền rủa), damnation (sự đọa đày), anathema (sự nguyền rủa)
give a benediction (ban lời chúc phúc), pronounce a benediction (tuyên bố lời chúc phúc), receive a benediction (nhận lời chúc phúc), a final benediction (lời chúc phúc cuối cùng), a priestly benediction (lời chúc phúc của linh mục)
benedictory (thuộc về chúc phúc) ➔ malediction (lời nguyền rủa) ➔ diction (cách dùng từ/phát âm rõ ràng) ➔ benevolence (lòng nhân từ) ➔ dictate (ra lệnh/đọc chính tả)
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều học sinh thường đặt trọng âm sai vị trí, có thể là ở âm tiết thứ hai (ben-E-diction) hoặc cuối cùng (ben-e-dic-TION). Cách khắc phục: Trọng âm chính của ‘benediction’ rơi vào âm tiết thứ ba: ben-e-DIC-tion (/ˌbenɪˈdɪkʃən/). Hãy luyện tập đọc to và nhấn mạnh vào âm ‘DIC’ để phát âm chuẩn xác.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The priest concluded the ceremony with a heartfelt benediction.
🇻🇳 Vị linh mục kết thúc buổi lễ bằng một lời chúc phúc chân thành. - 🇺🇸 Before the meal, the family always offered a short benediction.
🇻🇳 Trước bữa ăn, gia đình luôn dâng một lời chúc phúc ngắn gọn. - 🇺🇸 Her encouraging words felt like a benediction to the struggling artist.
🇻🇳 Những lời động viên của cô ấy giống như một lời chúc phúc đối với người nghệ sĩ đang gặp khó khăn. - 🇺🇸 The ancient text contained powerful prayers and benedictions for safe travel.
🇻🇳 Văn bản cổ xưa chứa đựng những lời cầu nguyện và chúc phúc mạnh mẽ cho chuyến đi an toàn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘benediction’ có một nguồn gốc Latin rất thú vị. Nó được cấu tạo từ hai thành tố: ‘bene’, có nghĩa là ‘tốt’ hoặc ‘hay’, và ‘dicere’, có nghĩa là ‘nói’. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa ‘nói lời tốt đẹp’ hay ‘nói điều lành’. Sự phân tích nguồn gốc này không chỉ giúp chúng ta dễ dàng ghi nhớ nghĩa của từ mà còn mở ra cánh cửa hiểu biết sâu sắc hơn về các từ khác có cùng gốc Latin, như ‘benevolent’ (nhân từ) hay ‘diction’ (cách diễn đạt).
🇺🇸 The word ‘benediction’ has a fascinating Latin origin. It is composed of two elements: ‘bene’, meaning ‘good’ or ‘well’, and ‘dicere’, meaning ‘to speak’. When combined, they create the meaning of ‘speaking good words’ or ‘speaking well’. This etymological breakdown not only helps us easily remember the word’s meaning but also opens a door to deeper understanding of other words sharing the same Latin roots, such as ‘benevolent’ (kind, well-meaning) or ‘diction’ (the choice and use of words).
🇻🇳 Trong thực tế, ‘benediction’ thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc tôn giáo, đặc biệt là khi một người có thẩm quyền (như linh mục, giáo sĩ) ban phước lành hoặc chúc phúc cho một tập thể hay cá nhân. Tuy nhiên, nghĩa của nó không chỉ giới hạn trong khuôn khổ nhà thờ. Bạn có thể sử dụng ‘benediction’ để mô tả bất kỳ lời nói hay cử chỉ nào mang lại sự may mắn, ủng hộ hoặc niềm an ủi, biến nó thành một từ ngữ phong phú, diễn tả lòng tốt và sự khích lệ trong cuộc sống hàng ngày.
🇺🇸 In practice, ‘benediction’ is frequently used in formal or religious contexts, especially when an authoritative figure (such as a priest or cleric) bestows a blessing or good wishes upon a congregation or individual. However, its meaning is not solely confined to the church. You can use ‘benediction’ to describe any words or gestures that bring good fortune, support, or comfort, making it a rich term that conveys kindness and encouragement in everyday life.

![Từ vựng benediction: [n] Lời chúc phúc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/benediction.webp)
![Từ vựng fortitude: [N] Sức chịu đựng, sự bền bỉ, kiên cường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fortitude.webp)
![Từ vựng City: [n] Thành phố](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/city.webp)
![Từ vựng Goodbye: [excl] Tạm biệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/goodbye-1.webp)
![Từ vựng enduring: [Adj] Bền bỉ, lâu dài](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/enduring.webp)
![Từ vựng Hard: [adj] Cứng/Khó](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hard-1.webp)
![Từ vựng detachment: [Danh từ] Sự tách rời, sự không dính líu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/detachment.webp)