Constructive: [Adjective] Mang tính xây dựng
Constructive /kənˈstrʌktɪv/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Để nhớ ‘constructive’, hãy liên tưởng đến ‘construct’ (xây dựng). Một điều gì đó mang tính ‘constructive’ là giúp xây dựng, cải thiện hoặc phát triển một tình huống theo hướng tích cực.
helpful (có ích), productive (hiệu quả), positive (tích cực), useful (hữu ích), beneficial (có lợi)
destructive (phá hoại), negative (tiêu cực), unhelpful (không có ích), detrimental (có hại), damaging (gây hại)
constructive criticism (lời phê bình mang tính xây dựng), constructive feedback (phản hồi mang tính xây dựng), constructive dialogue (đối thoại mang tính xây dựng), constructive suggestions (những gợi ý mang tính xây dựng), constructive approach (cách tiếp cận mang tính xây dựng)
construct (động từ: xây dựng) ➔ construction (danh từ: sự xây dựng, công trình xây dựng) ➔ constructor (danh từ: người xây dựng) ➔ constructively (trạng từ: một cách xây dựng)
Một lỗi phát âm phổ biến mà học sinh thường mắc phải là đặt trọng âm sai hoặc phát âm không rõ ràng âm ‘t’ ở giữa. Trọng âm chính của từ ‘constructive’ rơi vào âm tiết thứ hai: con-STRUC-tive. Nhiều bạn có thể đặt trọng âm vào âm tiết đầu tiên hoặc phát âm ‘t’ nghe như ‘ch’ nhẹ. Để khắc phục, hãy luyện tập nhấn mạnh vào âm ‘STRUC’ và đảm bảo âm ‘t’ được phát âm rõ ràng, dứt khoát như trong từ ‘structure’ (cấu trúc).
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She offered some constructive criticism on my essay, which helped me improve it.
🇻🇳 Cô ấy đưa ra một vài lời phê bình mang tính xây dựng về bài luận của tôi, điều này giúp tôi cải thiện nó. - 🇺🇸 We had a constructive discussion about the project’s future.
🇻🇳 Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai của dự án. - 🇺🇸 His constructive suggestions helped improve the design significantly.
🇻🇳 Những gợi ý mang tính xây dựng của anh ấy đã giúp cải thiện thiết kế đáng kể. - 🇺🇸 The goal is to provide constructive feedback, not just complain.
🇻🇳 Mục tiêu là cung cấp phản hồi mang tính xây dựng, chứ không phải chỉ phàn nàn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘constructive’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘construere’, có nghĩa là ‘to build’ (xây dựng) hoặc ‘to put together’ (ghép lại). Chính vì vậy, nghĩa cơ bản của ‘constructive’ là ‘mang tính xây dựng’ hoặc ‘góp phần tạo nên điều gì đó’. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng để mô tả những hành động, ý kiến, hoặc thái độ có tác động tích cực, giúp cải thiện, phát triển hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
🇺🇸 The word ‘constructive’ originates from the Latin ‘construere’, meaning ‘to build’ or ‘to put together’. This root perfectly explains its core meaning: ‘having the quality of constructing or helping to construct something’. In modern English, it’s commonly used to describe actions, ideas, or attitudes that have a positive impact, helping to improve, develop, or resolve issues effectively.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày và môi trường chuyên nghiệp, ‘constructive’ là một từ khóa mạnh mẽ. Khi chúng ta nói ‘constructive criticism’ hay ‘constructive feedback’, chúng ta không chỉ đơn thuần chỉ ra lỗi sai mà còn đưa ra những gợi ý cụ thể, có thể áp dụng để cải thiện. Mục đích là để thúc đẩy sự tiến bộ và phát triển, thay vì chỉ trích tiêu cực hoặc phá hoại. Việc sử dụng ‘constructive’ cho thấy một cách tiếp cận chín chắn, tập trung vào giải pháp và kết quả tích cực.
🇺🇸 In daily communication and professional settings, ‘constructive’ is a powerful keyword. When we refer to ‘constructive criticism’ or ‘constructive feedback’, we’re not just pointing out flaws but offering specific, actionable suggestions for improvement. The aim is to foster progress and development, rather than offering negative or destructive criticism. Using ‘constructive’ indicates a mature approach, focused on solutions and positive outcomes.

![Từ vựng Constructive: [Adjective] Mang tính xây dựng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/constructive.webp)
![Từ vựng demise: [n] Sự chết, sự tàn lụi.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/demise.webp)
![Từ vựng Information Technology: [n] Môn Tin học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/information-technology.webp)
![Từ vựng imperative: [Danh từ] Mệnh lệnh, yêu cầu cấp bách; [Tính từ] Rất quan trọng, cấp bách.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/imperative.webp)
![Từ vựng Resolution: [n] Độ phân giải](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/resolution.webp)
![Từ vựng Mark: [n] Điểm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mark.webp)
![Từ vựng Media: [n] Truyền thông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/media.webp)