Introspection: [Noun] Sự tự xem xét nội tâm, sự tự chiêm nghiệm
introspection /ˌɪntrəˈspekʃən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy chiết tự ‘introspection’: ‘intro-‘ (hướng vào trong) và ‘spect-‘ (nhìn, quan sát) giúp bạn hiểu ngay đây là hành động tự nhìn nhận nội tâm.
self-reflection (sự tự suy ngẫm), self-examination (sự tự kiểm điểm), contemplation (sự trầm tư, suy tưởng), meditation (sự thiền định, suy ngẫm sâu sắc), soul-searching (sự tự vấn lương tâm, tìm hiểu bản thân)
extrospection (sự nhìn ra bên ngoài, quan sát ngoại cảnh), superficiality (sự hời hợt), heedlessness (sự vô tâm, thiếu chú ý), externalization (sự ngoại hóa, biểu hiện ra bên ngoài), thoughtlessness (sự thiếu suy nghĩ, vô tâm)
deep introspection (sự tự xem xét nội tâm sâu sắc), moment of introspection (khoảnh khắc tự chiêm nghiệm), personal introspection (sự tự xem xét nội tâm cá nhân), engage in introspection (tham gia vào việc tự chiêm nghiệm), require introspection (đòi hỏi sự tự xem xét nội tâm)
introspect (v.) (tự xem xét nội tâm, tự chiêm nghiệm) ➔ introspective (adj.) (có tính tự xem xét nội tâm, trầm tư) ➔ introspectively (adv.) (một cách tự xem xét nội tâm)
Lỗi phổ biến khi phát âm ‘introspection’ là đặt trọng âm sai hoặc phát âm không chuẩn âm ‘o’ trong ‘-tion’. Nhiều người có thể phát âm thành /ɪntroʊˈspɛkʃən/ với trọng âm phụ ở ‘tro’ hoặc âm ‘o’ rõ ràng, nhưng đúng ra trọng âm chính phải rơi vào âm tiết thứ ba ‘spec’ /spɛk/, và âm ‘o’ trong ‘-tion’ thường là âm schwa /ə/ hoặc âm ‘uh’ nhẹ. Cách khắc phục: Hãy luyện tập đặt trọng âm vào ‘SPEC’ và chú ý âm cuối ‘-tion’ nghe giống ‘shun’. Phiên âm chuẩn là /ˌɪntrəˈspekʃən/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Her recent trip prompted a period of deep introspection about her career choices.
🇻🇳 Chuyến đi gần đây của cô ấy đã thúc đẩy một giai đoạn tự xem xét nội tâm sâu sắc về lựa chọn nghề nghiệp của mình. - 🇺🇸 The philosopher spent years in quiet introspection, seeking answers to existential questions.
🇻🇳 Nhà triết học đã dành nhiều năm trong sự tự chiêm nghiệm thầm lặng, tìm kiếm câu trả lời cho những câu hỏi về sự tồn tại. - 🇺🇸 Developing self-awareness often requires a willingness to engage in honest introspection.
🇻🇳 Phát triển sự tự nhận thức thường đòi hỏi sự sẵn lòng tham gia vào việc tự xem xét nội tâm một cách trung thực. - 🇺🇸 Through introspection, he began to understand the root causes of his anxieties.
🇻🇳 Thông qua sự tự chiêm nghiệm, anh ấy bắt đầu hiểu được nguyên nhân gốc rễ của những lo lắng của mình.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘introspection’ có nguồn gốc từ tiếng Latin, được tạo thành từ hai thành phần chính: ‘intro-‘ mang nghĩa ‘bên trong’ hoặc ‘hướng vào trong’, và ‘specere’ (thân từ ‘spect-‘) có nghĩa là ‘nhìn’ hoặc ‘quan sát’. Kết hợp lại, ‘introspection’ theo nghĩa đen là ‘hành động nhìn vào bên trong’. Điều này cho thấy rõ ràng bản chất của từ: một quá trình tự xem xét và thấu hiểu những suy nghĩ, cảm xúc và động cơ của chính mình.
🇺🇸 The word ‘introspection’ originates from Latin, composed of two main elements: ‘intro-‘, meaning ‘within’ or ‘inward’, and ‘specere’ (stem ‘spect-‘), meaning ‘to look’ or ‘to observe’. Combined, ‘introspection’ literally means ‘the act of looking inward’. This clearly reveals the word’s essence: a process of self-examination and understanding one’s own thoughts, feelings, and motivations.
🇻🇳 Trong thực tế, introspection không chỉ là một hành động đơn thuần mà còn là một công cụ mạnh mẽ cho sự phát triển cá nhân và sức khỏe tinh thần. Bằng cách dành thời gian để tự chiêm nghiệm, chúng ta có thể nhận diện được các khuôn mẫu hành vi, hiểu rõ hơn về giá trị cốt lõi và đưa ra những quyết định sáng suốt hơn. Nó khác biệt với việc suy nghĩ vu vơ bởi vì introspection đòi hỏi sự tập trung, phân tích có chủ đích và thường dẫn đến sự thay đổi hoặc học hỏi sâu sắc về bản thân.
🇺🇸 In practice, introspection is not merely a simple act but also a powerful tool for personal growth and mental well-being. By taking time for self-reflection, we can identify behavioral patterns, better understand our core values, and make more informed decisions. It differs from casual thinking because introspection demands focused, deliberate analysis and often leads to profound self-change or learning.

![Từ vựng introspection: [Noun] Sự tự xem xét nội tâm, sự tự chiêm nghiệm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/introspection.webp)
![Từ vựng Influence: [n] Sự ảnh hưởng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/influence.webp)
![Từ vựng imprints: [noun] Dấu ấn, vết hằn.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/imprints.webp)
![Từ vựng defer: [v] trì hoãn, hoãn lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/defer.webp)
![Từ vựng intensity: [n] Cường độ, độ mạnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/intensity.webp)
![Từ vựng Locker: [n] Tủ đồ cá nhân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/locker.webp)
![Từ vựng Play: [v] Chơi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/play-1.webp)