Equilibrium: [Noun] Sự cân bằng, trạng thái ổn định
equilibrium /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘equi-‘ nghĩa là ‘bằng nhau’ và ‘libra’ (như cung Thiên Bình) gợi nhớ sự cân bằng. Equilibrium là trạng thái mọi thứ đều cân bằng.
balance (sự cân bằng), stability (sự ổn định), steadiness (sự vững chắc), poise (sự điềm tĩnh), harmony (sự hài hòa)
imbalance (sự mất cân bằng), instability (sự bất ổn), disarray (sự lộn xộn), chaos (sự hỗn loạn)
maintain equilibrium (duy trì sự cân bằng), restore equilibrium (khôi phục sự cân bằng), lose equilibrium (mất thăng bằng), achieve equilibrium (đạt được sự cân bằng), state of equilibrium (trạng thái cân bằng)
equilibrist (người giữ thăng bằng) ➔ equilibrate (làm cân bằng) ➔ unequilibrated (chưa cân bằng) ➔ non-equilibrium (không cân bằng)
Lỗi phát âm phổ biến mà nhiều học viên mắc phải là đặt sai trọng âm hoặc đọc nhầm phần ‘lib’. Từ ‘equilibrium’ có trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/. Thay vì đọc ‘li-bree-um’ một cách phẳng lặng, hãy nhấn mạnh vào ‘LɪB’ (như trong từ ‘library’ nhưng với âm ‘b’ rõ hơn) để phát âm đúng trọng âm /lɪb/. Hãy luyện tập phát âm rõ ràng từng âm tiết và chú ý đến trọng âm /ˈlɪb/ để nghe tự nhiên và chính xác hơn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She struggled to regain her equilibrium after feeling dizzy.
🇻🇳 Cô ấy cố gắng lấy lại sự cân bằng sau khi cảm thấy chóng mặt. - 🇺🇸 The market eventually found its equilibrium between supply and demand.
🇻🇳 Thị trường cuối cùng đã tìm thấy điểm cân bằng giữa cung và cầu. - 🇺🇸 Meditation helps me maintain my emotional equilibrium.
🇻🇳 Thiền giúp tôi duy trì trạng thái cân bằng cảm xúc của mình. - 🇺🇸 The reaction reached a state of chemical equilibrium.
🇻🇳 Phản ứng đã đạt đến trạng thái cân bằng hóa học.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Equilibrium’ là một từ mang ý nghĩa sâu sắc, vượt ra ngoài khái niệm cân bằng vật lý đơn thuần. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin, với ‘aequi-‘ có nghĩa là ‘bằng nhau’ hoặc ‘công bằng’, và ‘libra’ có nghĩa là ‘cái cân’ hoặc ‘sự cân bằng’ (cũng là tên của chòm sao Thiên Bình). Sự kết hợp này tạo nên một từ diễn tả trạng thái ổn định, nơi mọi lực hoặc yếu tố đối lập được cân bằng hoàn hảo. Điều thú vị là nó không chỉ áp dụng cho vật lý hay hóa học, mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, tâm lý và thậm chí là nghệ thuật, thể hiện tính đa dụng của ngôn ngữ.
🇺🇸 The word ‘equilibrium’ carries a profound meaning, extending beyond a mere physical balance. It originates from Latin, with ‘aequi-‘ meaning ‘equal’ or ‘fair,’ and ‘libra’ meaning ‘scale’ or ‘balance’ (also the name of the constellation Libra). This combination forms a word describing a state of stability where all opposing forces or elements are perfectly balanced. Interestingly, it doesn’t just apply to physics or chemistry but also extends to fields like economics, society, psychology, and even art, demonstrating the versatility of language.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘equilibrium’ thường được dùng để mô tả một hệ thống mà tại đó không có xu hướng thay đổi tự phát. Chẳng hạn, trong kinh tế học, ‘market equilibrium’ (cân bằng thị trường) là điểm mà cung và cầu gặp nhau, giá cả ổn định. Trong vật lý, ‘mechanical equilibrium’ (cân bằng cơ học) xảy ra khi tổng hợp lực tác dụng lên vật bằng 0. Còn trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta nói về việc tìm kiếm ’emotional equilibrium’ (cân bằng cảm xúc) để đối phó với căng thẳng. Việc hiểu rõ ‘equilibrium’ giúp chúng ta không chỉ mô tả thế giới khoa học mà còn cả những trạng thái hài hòa, ổn định trong mọi khía cạnh của đời sống.
🇺🇸 In practical applications, ‘equilibrium’ is often used to describe a system where there is no spontaneous tendency for change. For instance, in economics, ‘market equilibrium’ is the point where supply and demand meet, and prices stabilize. In physics, ‘mechanical equilibrium’ occurs when the net force acting on an object is zero. And in everyday life, we talk about seeking ’emotional equilibrium’ to cope with stress. A clear understanding of ‘equilibrium’ helps us not only describe the scientific world but also the states of harmony and stability in all aspects of life.

![Từ vựng equilibrium: [Noun] Sự cân bằng, trạng thái ổn định](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/equilibrium.webp)

![Từ vựng Apple: [n] Quả táo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/apple-1.webp)
![Từ vựng Bladder: [n] Bàng quang](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bladder-1.webp)
![Từ vựng derail: [V] làm trật bánh, làm hỏng (kế hoạch)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/derail.webp)
![Từ vựng prerequisites: [noun] điều kiện tiên quyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/prerequisites.webp)
