Stove: /stəʊv/
Stove Bếp nấu
💡 Bí kíp nhớ từ:
Think of a ‘stove’ as the place where you ‘stow’ (cất giữ/đặt) pots and pans to cook your delicious meals.
Cooker (Bếp nấu ăn), Range (Bếp liền lò nướng), Hob (Mặt bếp nấu), Hot plate (Bếp điện đơn/di động)
Refrigerator (Tủ lạnh), Freezer (Tủ đông), Air conditioner (Máy điều hòa), Fan (Quạt)
Electric stove (Bếp điện), Gas stove (Bếp ga), Wood-burning stove (Bếp củi), Light the stove (Đốt bếp), Turn on/off the stove (Bật/tắt bếp), Clean the stove (Lau chùi bếp)
Stovepipe (Ống khói bếp) ➔ Stovetop (Mặt bếp nấu) ➔ Stoveless (Không có bếp lò) ➔ Stovemaking (Việc sản xuất bếp)
Lỗi phát âm phổ biến mà học sinh hay mắc phải với từ ‘stove’ là bỏ qua hoặc phát âm sai nguyên âm đôi /əʊ/. Nhiều bạn có thể phát âm thành /stɒv/ (như ‘stop’) hoặc /stɔːv/ (như ‘store’) thay vì /stəʊv/ chuẩn. Lý do là vì âm ‘o’ trong tiếng Anh có nhiều cách phát âm khác nhau, và học sinh có xu hướng khái quát hóa hoặc đơn giản hóa âm. Để khắc phục, hãy chú ý đến cấu trúc âm của /əʊ/: nó bắt đầu bằng một âm ‘uh’ nhẹ nhàng và lướt sang âm ‘oo’. Bạn có thể luyện tập bằng cách kéo dài âm này, giống như khi bạn nói ‘go’ hay ‘no’ trong tiếng Anh, sau đó thêm âm ‘st’ và ‘v’ vào.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She put a kettle of water on the stove to boil.
🇻🇳 Cô ấy đặt một ấm nước lên bếp để đun sôi. - 🇺🇸 Our new apartment has a gas stove and an electric oven.
🇻🇳 Căn hộ mới của chúng tôi có bếp ga và lò nướng điện. - 🇺🇸 The family gathered around the wood-burning stove for warmth.
🇻🇳 Gia đình tụ tập quanh bếp củi để sưởi ấm. - 🇺🇸 Don’t forget to turn off the stove after cooking.
🇻🇳 Đừng quên tắt bếp sau khi nấu ăn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘stove’ có một hành trình ngôn ngữ thú vị. Nó có nguồn gốc từ từ ‘stofu’ trong tiếng Anh cổ, bản thân từ này lại có liên quan đến các thuật ngữ tiếng Hà Lan và Đức cổ có nghĩa là ‘một căn phòng được sưởi ấm’ hoặc thậm chí là ‘nhà tắm’. Ban đầu, ‘stove’ dùng để chỉ một không gian kín được thiết kế để sưởi ấm, thường là cho người hoặc để giữ ấm nói chung.
🇺🇸 The word ‘stove’ has an interesting linguistic journey. It originated from the Old English word ‘stofu’, which itself is related to Old Dutch and German terms meaning ‘a heated room’ or even ‘a bathhouse’. Initially, a ‘stove’ referred to an enclosed space designed for heating, often for people or for warmth in general.
🇻🇳 Ngày nay, ‘stove’ chủ yếu dùng để chỉ một thiết bị được sử dụng để nấu ăn hoặc sưởi ấm, đặc biệt là trong nhà bếp. Chúng ta có nhiều loại như bếp ga, bếp điện và bếp từ cho mục đích nấu nướng, hoặc bếp củi để sưởi ấm nhà cửa. Sự linh hoạt và vai trò trung tâm của nó trong việc chuẩn bị bữa ăn làm cho nó trở thành một vật dụng không thể thiếu trong vô số gia đình trên toàn thế giới, tượng trưng cho sự ấm áp, thức ăn và sự quây quần.
🇺🇸 Today, ‘stove’ primarily refers to an appliance used for cooking or heating, particularly in the kitchen. We have various types like gas stoves, electric stoves, and induction stoves for culinary purposes, or wood-burning stoves for heating homes. Its versatility and central role in preparing meals make it an indispensable item in countless households worldwide, symbolizing warmth, food, and gathering.
Thiết bị nhà bếp (Kitchenware & Equipment) »


![Từ vựng Administrator: [n] Quản trị viên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/administrator.webp)
![Từ vựng Balcony: [n] Ban công](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/balcony.webp)
![Từ vựng stem from: [phrasal verb] Bắt nguồn từ, xuất phát từ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stem-from.webp)
![Từ vựng Operating System: [n] Hệ điều hành](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/operating-system.webp)
![Từ vựng Current: [n] Dòng điện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/current.webp)
![Từ vựng Wind: [n] Gió](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wind-1.webp)