Cutting board: /ˈkʌtɪŋ bɔːd/
Cutting board Thớt
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘cutting board’ là sự kết hợp đơn giản và trực quan: một ‘board’ (tấm ván) dùng để ‘cutting’ (cắt) thực phẩm. Hãy hình dung một tấm ván chuyên dụng cho mọi thao tác thái, chặt trong bếp.
chopping board (thớt), butcher block (thớt dày, khối gỗ), carving board (thớt có rãnh hứng nước, dùng thái thịt), prep board (thớt sơ chế), food preparation board (thớt sơ chế thực phẩm)
use a cutting board (dùng thớt), clean a cutting board (rửa thớt), sanitize a cutting board (khử trùng thớt), chop on a cutting board (chặt/thái trên thớt), a plastic/wooden/bamboo cutting board (thớt nhựa/gỗ/tre)
cut (cắt, thái – động từ) ➔ board (tấm ván, cái bảng – danh từ) ➔ cutter (người cắt, dụng cụ cắt – danh từ) ➔ cutting (sự cắt, việc cắt – danh từ/tính từ) ➔ chopping (sự chặt, việc chặt – danh từ/tính từ)
Một lỗi phát âm phổ biến khi nói ‘cutting board’ là ở từ ‘board’. Nhiều học viên có thể đọc thiếu hoặc sai âm /ɔːr/ (như trong ‘door’, ‘four’), biến nó thành /bɔːd/ hoặc thậm chí /bɒrd/. Lý do là âm /ɔːr/ là một nguyên âm đôi trong tiếng Anh chuẩn, đòi hỏi việc kéo dài âm ‘o’ và cuộn lưỡi nhẹ nhàng về phía sau để tạo âm ‘r’. Để khắc phục, hãy luyện tập uốn tròn môi khi bắt đầu âm ‘o’, sau đó kéo dài và nhẹ nhàng cong lưỡi về phía sau trong miệng mà không chạm vào vòm họng. Luyện tập với các từ có cấu trúc tương tự như ‘door’, ‘pour’, ‘more’ sẽ giúp bạn làm quen với chuyển động này và phát âm ‘board’ một cách chuẩn xác hơn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Always use a clean cutting board when preparing raw meat to avoid cross-contamination.
🇻🇳 Luôn sử dụng một chiếc thớt sạch khi sơ chế thịt sống để tránh lây nhiễm chéo. - 🇺🇸 She chopped all the vegetables on a wooden cutting board before adding them to the soup.
🇻🇳 Cô ấy thái tất cả rau củ trên chiếc thớt gỗ trước khi cho vào súp. - 🇺🇸 It’s important to have separate cutting boards for different types of food, like one for produce and one for poultry.
🇻🇳 Điều quan trọng là có các thớt riêng biệt cho các loại thực phẩm khác nhau, ví dụ một cái cho rau củ và một cái cho gia cầm. - 🇺🇸 After washing, hang the cutting board to dry completely to prevent mold growth.
🇻🇳 Sau khi rửa, hãy treo thớt lên để khô hoàn toàn nhằm ngăn ngừa nấm mốc phát triển.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘cutting board’ có nguồn gốc trực tiếp và vô cùng rõ ràng, là sự kết hợp của hai danh từ đơn giản: ‘cutting’ (sự cắt, việc cắt) và ‘board’ (tấm ván). Cả hai từ này đều có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh. ‘Cut’ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘ceattan’, có nghĩa là ‘chặt’ hoặc ‘cắt’. Trong khi đó, ‘board’ cũng có gốc từ tiếng Anh cổ ‘bord’, dùng để chỉ một ‘tấm ván’, ‘mặt phẳng’ hoặc ‘bảng’. Khi ghép lại, chúng tạo thành một danh từ ghép mô tả chính xác công dụng của vật dụng: một tấm ván dùng để cắt. Sự đơn giản này thể hiện tính thực dụng của ngôn ngữ trong việc đặt tên các vật dụng hàng ngày.
🇺🇸 The word ‘cutting board’ has a very direct and clear etymology, being a combination of two simple nouns: ‘cutting’ (the act of cutting) and ‘board’ (a flat plank). Both words have a long history in English. ‘Cut’ originates from Old English ‘ceattan’, meaning ‘to chop’ or ‘to cut’. Meanwhile, ‘board’ also stems from Old English ‘bord’, referring to a ‘plank’, ‘flat surface’, or ‘table’. When combined, they form a compound noun that accurately describes the object’s function: a board used for cutting. This simplicity reflects the practicality of language in naming everyday items.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘cutting board’ là một dụng cụ không thể thiếu trong mọi gian bếp, từ gia đình đến nhà hàng chuyên nghiệp. Chúng có nhiều hình dạng, kích cỡ và đặc biệt là vật liệu khác nhau như gỗ, nhựa, tre, kính hay thậm chí là silicone. Mỗi loại vật liệu đều có ưu và nhược điểm riêng về độ bền, khả năng kháng khuẩn, và cách bảo quản. Ví dụ, thớt gỗ thường được ưa chuộng vì độ bền và ít làm cùn dao, nhưng cần được vệ sinh và bảo dưỡng kỹ lưỡng để tránh vi khuẩn. Thớt nhựa thì dễ vệ sinh hơn nhưng dễ bị dao tạo rãnh, nơi vi khuẩn có thể ẩn náu. Việc chọn đúng loại ‘cutting board’ và duy trì vệ sinh sạch sẽ là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn thực phẩm trong quá trình nấu nướng.
🇺🇸 In practical application, the ‘cutting board’ is an indispensable tool in every kitchen, from homes to professional restaurants. They come in various shapes, sizes, and especially materials such as wood, plastic, bamboo, glass, or even silicone. Each material has its own advantages and disadvantages regarding durability, antimicrobial properties, and maintenance. For instance, wooden cutting boards are often favored for their durability and gentleness on knife edges, but require thorough cleaning and maintenance to prevent bacterial growth. Plastic boards are easier to clean but can develop grooves where bacteria might hide. Choosing the right type of ‘cutting board’ and maintaining its cleanliness are crucial for ensuring food safety during cooking.
Thiết bị nhà bếp (Kitchenware & Equipment) »


![Từ vựng Article: [n] Bài báo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/article.webp)
![Từ vựng subjective: [adjective] chủ quan](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/subjective.webp)
![Từ vựng ravages: [danh từ] Sự tàn phá, sự phá hủy.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ravages.webp)
![Từ vựng sidetracked: [V] làm sao nhãng, làm chệch hướng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sidetracked.webp)
![Từ vựng Pancreas: [n] Tuyến tụy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/pancreas-1.webp)
![Từ vựng Two: [num] Số hai](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/two-1.webp)