Fish sauce: /fɪʃ sɔːs/
Fish sauce Nước mắm
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘fish sauce’ là linh hồn của nhiều món ăn châu Á, được tạo ra từ việc ủ cá (fish) để tạo ra một loại nước sốt (sauce) đậm đà, mặn mà.
Nuoc mam (nước mắm – tên gọi tiếng Việt thường dùng trong tiếng Anh), Nam pla (nước mắm Thái Lan – tên gọi tiếng Thái thường dùng trong tiếng Anh), Fermented fish condiment (gia vị cá lên men), Fish extract (chiết xuất cá), Salty fish seasoning (gia vị cá mặn)
Từ ‘fish sauce’ là một danh từ chỉ một loại gia vị cụ thể, do đó không có các từ trái nghĩa trực tiếp.
Add fish sauce (thêm nước mắm), A drop of fish sauce (một giọt nước mắm), Dipping fish sauce (nước chấm – thường ngụ ý), Season with fish sauce (nêm bằng nước mắm), Bottle of fish sauce (chai nước mắm), High-quality fish sauce (nước mắm chất lượng cao)
Fish (cá) ➔ Sauce (nước sốt) ➔ Condiment (gia vị) ➔ Fermentation (sự lên men) ➔ Umami (vị umami) ➔ Salty (mặn)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh thường mắc phải là ở từ ‘sauce’. Nhiều bạn có xu hướng phát âm ‘sauce’ thành /saʊs/ (giống ‘house’) hoặc /sæs/ (giống ‘mass’). Nguyên nhân là do ảnh hưởng từ cách đọc vần ‘au’ trong tiếng Việt hoặc chưa quen với âm nguyên âm tròn môi /ɔː/ (Anh Anh) hoặc /ɑː/ (Anh Mỹ) trong tiếng Anh. Để khắc phục, hãy luyện tập âm /ɔː/ (như trong ‘door’, ‘four’, ‘bought’) hoặc /ɑː/ (như trong ‘father’, ‘car’, ‘pause’) tùy theo giọng Anh bạn muốn hướng tới. Môi cần tròn và lưỡi hơi hạ thấp khi phát âm. Hãy nghe kỹ các từ này từ người bản xứ và bắt chước.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Please add a tablespoon of fish sauce to the marinade for extra flavor.
🇻🇳 Vui lòng thêm một muỗng canh nước mắm vào nước ướp để tăng thêm hương vị. - 🇺🇸 Authentic Vietnamese spring rolls are often served with a sweet and sour fish sauce dipping sauce.
🇻🇳 Nem cuốn Việt Nam chuẩn vị thường được dùng kèm với nước chấm chua ngọt làm từ nước mắm. - 🇺🇸 The chef uses high-quality fish sauce to give the soup an umami depth.
🇻🇳 Đầu bếp dùng nước mắm chất lượng cao để tạo độ sâu umami cho món súp. - 🇺🇸 You can find various brands of fish sauce in the international aisle of most supermarkets.
🇻🇳 Bạn có thể tìm thấy nhiều nhãn hiệu nước mắm khác nhau ở khu vực quốc tế của hầu hết các siêu thị.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nước mắm, được biết đến với tên gọi ‘nuoc mam’ ở Việt Nam hay ‘nam pla’ ở Thái Lan, có lịch sử phong phú kéo dài hàng ngàn năm. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về thời La Mã cổ đại, nơi một loại gia vị tương tự gọi là ‘garum’ được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, loại nước mắm lên men mà chúng ta biết đến ngày nay như một món chủ lực trong ẩm thực Đông Nam Á có lẽ đã phát triển độc lập trong khu vực này. Nó thường được làm bằng cách xếp lớp cá tươi, thường là cá cơm, với muối trong các thùng gỗ lớn hoặc bể chứa và để hỗn hợp lên men trong vài tháng đến một năm. Quá trình chậm rãi này phân hủy protein trong cá, giải phóng một chất lỏng màu hổ phách trong suốt, giàu hương vị umami đậm đà.
🇺🇸 Fish sauce, known as ‘nuoc mam’ in Vietnam or ‘nam pla’ in Thailand, boasts a rich history dating back thousands of years. Its origins can be traced to ancient Rome, where a similar condiment called ‘garum’ was widely used. However, the fermented fish sauce we recognize today as a staple in Southeast Asian cuisine likely developed independently in the region. It is traditionally made by layering fresh fish, usually anchovies, with salt in large barrels or vats and allowing the mixture to ferment for several months to a year. This slow process breaks down the fish proteins, releasing a clear, amber liquid rich in savory umami flavor.
🇻🇳 Ngoài việc được dùng như một gia vị cơ bản, nước mắm cực kỳ linh hoạt trong nấu ăn. Nó không chỉ dùng để chấm; nó là một nguyên liệu cơ bản tạo thêm chiều sâu và sự phức tạp cho vô số món ăn. Trong ẩm thực Việt Nam, nó là nền tảng cho ‘nước chấm’, được dùng để ướp thịt, nêm nếm các món xào, và làm tăng hương vị của súp và cà ri. Với hương vị đậm đà, mặn mà đặc trưng, nó thường được sử dụng với lượng nhỏ để cân bằng hương vị, tạo điểm nhấn umami, và đôi khi còn thay thế muối trong các món ăn, khiến nó trở thành một thành phần không thể thiếu cho các món ăn châu Á đích thực.
🇺🇸 Beyond its use as a basic seasoning, fish sauce is incredibly versatile in the kitchen. It’s not just for dipping; it’s a fundamental ingredient that adds depth and complexity to countless dishes. In Vietnamese cuisine, it forms the base for ‘nuoc cham’ (dipping sauce), is used to marinate meats, season stir-fries, and enhance the flavor of soups and curries. Its intensely savory, salty profile means it’s often used in small quantities to balance flavors, provide an umami kick, and sometimes even replace salt in dishes, making it an indispensable component for authentic Asian cooking.
Gia vị (Spices & Seasonings) »


![Từ vựng overlooking: [V-ing, Adj] Bỏ qua, lờ đi; không để ý](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/overlooking.webp)
![Từ vựng millennia: [n] Thiên niên kỷ (số nhiều của millennium)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/millennia.webp)
![Từ vựng buffer: [noun] Vùng đệm, lớp bảo vệ.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/buffer.webp)
![Từ vựng underpinned: [v] được hỗ trợ, làm nền tảng cho](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/underpinned.webp)
![Từ vựng Mountain: [n] Ngọn núi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mountain.webp)
![Từ vựng Restart: [v] Khởi động lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/restart.webp)