Endeavor: [Danh từ] Nỗ lực, cố gắng
endeavor /ɪnˈdɛvər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘endeavor’ như một nỗ lực ‘en-duty’ (trong bổn phận) mà bạn ‘devour’ (nuốt chửng) công việc để hoàn thành mục tiêu. Nó gợi lên sự cam kết sâu sắc.
effort (nỗ lực), attempt (sự cố gắng, sự thử sức), undertaking (công việc, sự đảm nhiệm), venture (công cuộc mạo hiểm), striving (sự phấn đấu)
idleness (sự lười biếng), inaction (sự bất động), neglect (sự bỏ bê), passivity (tính thụ động), surrender (sự đầu hàng)
noble endeavor (nỗ lực cao cả), joint endeavor (nỗ lực chung), scholarly endeavor (nỗ lực học thuật), worthy endeavor (nỗ lực đáng giá), make an endeavor (thực hiện một nỗ lực)
endeavor (verb – nỗ lực, cố gắng) ➔ endeavorer (người nỗ lực) ➔ unendeavoring (adj – không nỗ lực, không cố gắng) ➔ endeavored (adj – đã được nỗ lực)
Một lỗi phổ biến khi phát âm ‘endeavor’ là đọc sai âm ‘ea’ thành /iː/ (như trong ‘read’ ở thì hiện tại) thay vì /e/ (như trong ‘bed’), hoặc đặt trọng âm sai. Từ đúng là /ɪnˈdɛvər/, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Lý do là nhiều từ có ‘ea’ lại đọc là /iː/ khiến người học dễ nhầm lẫn. Để khắc phục, hãy luyện tập nghe và lặp lại phát âm chuẩn, tập trung vào âm /e/ rõ ràng và nhấn mạnh vào âm tiết ‘/dɛv/’ để tránh bị sai trọng âm.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Learning a new language is a rewarding yet challenging endeavor.
🇻🇳 Học một ngôn ngữ mới là một nỗ lực vừa bổ ích vừa đầy thử thách. - 🇺🇸 His lifelong endeavor was to find a cure for the disease.
🇻🇳 Nỗ lực cả đời của ông ấy là tìm ra phương pháp chữa khỏi căn bệnh. - 🇺🇸 The construction of the new bridge was a massive engineering endeavor.
🇻🇳 ệc xây dựng cây cầu mới là một nỗ lực kỹ thuật khổng lồ. - 🇺🇸 We appreciate everyone’s endeavor to make this event a success.
🇻🇳 Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của mọi người để làm cho sự kiện này thành công.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘endeavor’ có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Pháp cổ ‘en devoir’, nghĩa đen là ‘trong bổn phận’ hoặc ‘đặt mình vào bổn phận’. Ban đầu, nó được dùng như một động từ mang ý nghĩa ‘cố gắng, nỗ lực’. Sau này, từ này phát triển thành danh từ để chỉ chính ‘nỗ lực’ hay ‘cố gắng’ đó, vẫn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về một hành động được thực hiện với sự tận tâm và quyết tâm.
🇺🇸 The word ‘endeavor’ originates from the Old French phrase ‘en devoir’, literally meaning ‘in duty’ or ‘to put oneself in duty’. Initially, it was used as a verb signifying ‘to try, to strive’. Later, the word evolved into a noun to denote the ‘effort’ or ‘attempt’ itself, maintaining its core meaning of an action undertaken with dedication and resolve.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘endeavor’ thường ám chỉ một nỗ lực đáng kể, bền bỉ hoặc đầy thử thách, đòi hỏi sự kiên trì và mục tiêu rõ ràng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như ‘effort’ hay ‘attempt’ thông thường. Chúng ta thường bắt gặp ‘endeavor’ trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, kinh doanh hoặc khi mô tả những dự án lớn, những mục tiêu cao cả của con người.
🇺🇸 In practice, ‘endeavor’ often implies a significant, sustained, or challenging effort, requiring persistence and a clear objective. It carries a more formal nuance compared to simpler words like ‘effort’ or ‘attempt’. We frequently encounter ‘endeavor’ in academic, scientific, business contexts, or when describing grand projects and noble human pursuits.

![Từ vựng endeavor: [Danh từ] Nỗ lực, cố gắng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/endeavor.webp)
![Từ vựng self-preservation: [N] Sự tự bảo toàn, bản năng tự bảo vệ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/self-preservation.webp)
![Từ vựng satisfaction: [noun] Sự hài lòng, sự thỏa mãn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/satisfaction.webp)
![Từ vựng Spam: [n] Thư rác](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/spam.webp)
![Từ vựng Cut: [v] Cắt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cut.webp)
![Từ vựng gratification: [Danh từ] Sự hài lòng, sự thỏa mãn (thường là tức thì)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/gratification.webp)
![Từ vựng Box: [n] Cái hộp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/box-1.webp)