Culmination: [Danh từ] Đỉnh điểm, sự lên đến cực điểm
culmination /ˌkʌlmɪˈneɪʃən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘culmination’ có gốc từ tiếng Latin ‘culmen’ nghĩa là ‘đỉnh, chóp’. Hãy nghĩ đến việc leo lên đỉnh (climb to the culmen) để đạt được đỉnh điểm của một quá trình.
peak (đỉnh cao), climax (cao trào), apex (điểm cao nhất), summit (tột đỉnh), zenith (thiên đỉnh)
beginning (khởi đầu), start (bắt đầu), inception (sự bắt đầu), commencement (sự khai mạc)
the culmination of (đỉnh điểm của), reach its culmination (đạt đến đỉnh điểm), form the culmination (tạo thành đỉnh điểm), happy culmination (kết thúc có hậu), sad culmination (kết thúc buồn)
culminate (V) (đạt đến đỉnh điểm) ➔ culminating (ADJ) (đạt đỉnh điểm) ➔ non-culminating (ADJ) (chưa đạt đỉnh điểm)
Một lỗi phát âm phổ biến với ‘culmination’ là đặt trọng âm sai. Nhiều học sinh có thể đọc là /kʌlˈmɪn.eɪ.ʃən/ (trọng âm ở âm tiết thứ hai) thay vì /ˈkʌl.mɪ.ˈneɪ.ʃən/ (trọng âm ở âm tiết thứ ba từ cuối). Lý do là vì các từ dài, đặc biệt là những từ kết thúc bằng ‘-ation’, thường có trọng âm ở âm tiết thứ ba từ cuối, nhưng quy tắc này không phải lúc nào cũng dễ nhớ hoặc áp dụng. Để khắc phục, hãy lắng nghe kỹ cách người bản xứ phát âm và luyện tập đặt trọng âm vào âm ‘na’ (cul-mi-NA-tion) một cách chậm rãi và rõ ràng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The award ceremony was the culmination of years of hard work.
🇻🇳 Lễ trao giải là đỉnh điểm của nhiều năm làm việc chăm chỉ. - 🇺🇸 His career reached its culmination with the publication of his groundbreaking research.
🇻🇳 Sự nghiệp của anh ấy đạt đến đỉnh cao với việc công bố nghiên cứu đột phá của mình. - 🇺🇸 The spectacular fireworks display marked the culmination of the festival.
🇻🇳 Màn bắn pháo hoa ngoạn mục đã đánh dấu đỉnh điểm của lễ hội. - 🇺🇸 Their wedding was the culmination of a decade-long romance.
🇻🇳 Đám cưới của họ là đỉnh điểm của mối tình kéo dài một thập kỷ.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘culmination’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘culmen’, nghĩa là ‘đỉnh’, ‘chóp’ hoặc ‘cao điểm’. Nguồn gốc Latin này làm nổi bật ý nghĩa cốt lõi của việc đạt đến điểm cao nhất hoặc một giai đoạn quyết định. Nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, ban đầu được dùng trong thiên văn học để mô tả một thiên thể đạt đến điểm cao nhất trên bầu trời. Theo thời gian, cách dùng của nó đã mở rộng để biểu thị một cách ẩn dụ đỉnh cao hoặc kết quả của bất kỳ quá trình, nỗ lực hay chuỗi sự kiện nào.
🇺🇸 The word ‘culmination’ traces its roots back to the Latin word ‘culmen’, meaning ‘top’, ‘summit’, or ‘peak’. This Latin origin highlights the core meaning of reaching the highest point or a decisive stage. It entered English in the 17th century, initially used in astronomy to describe a celestial body reaching its highest point in the sky. Over time, its usage expanded to metaphorically represent the peak or outcome of any process, effort, or series of events.
🇻🇳 Trong các ứng dụng thực tế, ‘culmination’ thường được dùng để mô tả các sự kiện quan trọng đại diện cho giai đoạn cuối cùng hoặc quan trọng nhất của một quá trình phát triển dài. Chẳng hạn, một lễ tốt nghiệp thường được xem là đỉnh điểm của nhiều năm học tập. Một sự ra mắt sản phẩm thành công có thể là đỉnh điểm của quá trình nghiên cứu và phát triển sâu rộng. Hiểu từ này giúp người học diễn tả ý tưởng về một thành tựu cuối cùng hoặc một điểm kết luận trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thành tựu cá nhân đến các sự kiện lịch sử và khám phá khoa học.
🇺🇸 In real-world applications, ‘culmination’ is often used to describe significant events that represent the final or most important stage of a long development. For instance, a graduation ceremony is often seen as the culmination of years of study. A successful product launch can be the culmination of extensive research and development. Understanding this word allows learners to express the idea of an ultimate achievement or a conclusive point in various contexts, from personal achievements to historical events and scientific discoveries.

![Từ vựng culmination: [Danh từ] Đỉnh điểm, sự lên đến cực điểm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/culmination.webp)
![Từ vựng hesitation: [noun] Sự do dự, ngần ngại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hesitation.webp)
![Từ vựng insufficient: [adjective] không đủ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/insufficient.webp)
![Từ vựng disposition: [Danh từ] Khuynh hướng, tính cách, bản tính](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/disposition.webp)
![Từ vựng measured: [tính từ] Cẩn trọng, có chừng mực.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/measured.webp)

![Từ vựng Marriage: [n] Hôn nhân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/marriage.webp)