Từ vựng cumulative: [Adj] Tích lũy, dồn lại

Cumulative: [Adj] Tích lũy, dồn lại

cumulative /ˈkjuːmjələtɪv/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ ‘cumulative’ gần giống ‘accumulate’. Nghĩa là ‘tích lũy’, ‘dồn lại’ qua thời gian, giống như mọi thứ ‘tích tụ’ lại vậy.

🤝 Từ đồng nghĩa:
accumulative (tích lũy), increasing (tăng dần), growing (phát triển, tăng trưởng), additive (cộng thêm, bổ sung), amassed (tích lũy được)
⚔️ Trái nghĩa:
diminishing (giảm dần), decreasing (giảm sút), individual (riêng lẻ, cá nhân), isolated (riêng biệt, cô lập), non-cumulative (không tích lũy)
🔗 Cụm từ hay dùng:
cumulative effect (hiệu ứng tích lũy), cumulative total (tổng tích lũy), cumulative impact (tác động tích lũy), cumulative evidence (bằng chứng tích lũy), cumulative risk (rủi ro tích lũy)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
accumulate (v. tích lũy) ➔ accumulation (n. sự tích lũy) ➔ cumulate (v. tích lũy, dồn lại) ➔ cumulation (n. sự tích lũy, sự dồn lại) ➔ cumulatively (adv. một cách tích lũy)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phổ biến khi phát âm ‘cumulative’ là đặt trọng âm sai vị trí. Nhiều người có xu hướng nhấn vào âm tiết thứ hai hoặc thứ ba (cu-MU-la-tive hoặc cu-mu-LA-tive). Tuy nhiên, trọng âm chuẩn xác của từ này rơi vào âm tiết đầu tiên: CU-mu-la-tive. Để khắc phục, hãy luyện tập nghe người bản xứ phát âm và lặp lại, chú ý tập trung vào việc nhấn mạnh âm ‘CU’ thật rõ ràng. Việc này sẽ giúp bạn nói từ này một cách tự nhiên và chính xác hơn.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The cumulative effect of small changes can lead to significant improvements over time.
    🇻🇳 Hiệu ứng tích lũy của những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể theo thời gian.
  • 🇺🇸 Students’ cumulative GPA reflects their academic performance across all semesters.
    🇻🇳 Điểm trung bình tích lũy của sinh viên phản ánh kết quả học tập của họ qua tất cả các học kỳ.
  • 🇺🇸 The doctor warned about the cumulative dosage of the medication.
    🇻🇳 Bác sĩ cảnh báo về liều lượng tích lũy của loại thuốc này.
  • 🇺🇸 Years of consistent effort had a cumulative impact on his career success.
    🇻🇳 Nhiều năm nỗ lực kiên trì đã có tác động tích lũy đến thành công sự nghiệp của anh ấy.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘cumulative’ có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ ‘cumulare’, mang ý nghĩa ‘chất đống’ hoặc ‘tích tụ’. Gốc từ này phản ánh trực tiếp ý tưởng về sự vật, hiện tượng được gom góp hoặc cộng dồn lại theo thời gian. Bạn có thể dễ dàng liên tưởng đến ‘cumulus clouds’ (mây tích), những đám mây dày đặc, chất chồng lên nhau, cũng xuất phát từ gốc ‘cumulus’ này. Việc hiểu được nguồn gốc giúp chúng ta hình dung rõ hơn về khái niệm ‘tích lũy’ mà từ này diễn tả.

🇺🇸 The word ‘cumulative’ originates from the Old Latin ‘cumulare’, meaning ‘to heap up’ or ‘to pile’. This root directly reflects the idea of things gathering or adding up over time. You can easily relate this to ‘cumulus clouds’, which are dense, piled-up clouds, also stemming from the root ‘cumulus’. Understanding this etymology helps us visualize the concept of ‘accumulation’ that the word describes.

🇻🇳 Trong nhiều lĩnh vực khác nhau, ‘cumulative’ là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Trong tài chính, ‘cumulative interest’ (lãi tích lũy) đề cập đến việc lãi suất được tính trên cả tiền gốc và số lãi đã kiếm được trước đó. Trong giáo dục, ‘cumulative GPA’ (điểm trung bình tích lũy) phản ánh tổng hiệu suất học tập của một sinh viên. Trong khoa học, ‘cumulative exposure’ (phơi nhiễm tích lũy) là tổng lượng phơi nhiễm với một chất hoặc yếu tố nào đó trong suốt một khoảng thời gian. Từ này nhấn mạnh kết quả tổng hợp được tạo nên từ nhiều phần riêng lẻ cộng lại.

🇺🇸 In various fields, ‘cumulative’ is an extremely important concept. In finance, ‘cumulative interest’ refers to interest earned on both the principal amount and previously earned interest. In education, ‘cumulative GPA’ reflects a student’s overall academic performance. In science, ‘cumulative exposure’ is the total exposure to a substance or factor over a period. This word emphasizes the collective result created by many individual parts adding up.

Đánh giá post

Similar Posts