Từ vựng impetus: [n] Động lực, sức đẩy

Impetus: [n] Động lực, sức đẩy

impetus /’ɪmpɪtəs/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nghĩ ‘IM-pet-us’ như ‘impact us’ – những điều tác động mạnh mẽ đến chúng ta thường là động lực, sức đẩy.

🤝 Từ đồng nghĩa:
motivation (động lực), stimulus (sự khuyến khích, tác nhân kích thích), incentive (sự khuyến khích, động cơ), catalyst (chất xúc tác), momentum (đà, động lượng)
⚔️ Trái nghĩa:
hindrance (trở ngại), obstruction (sự cản trở), deterrent (chướng ngại vật, sự ngăn cản), impediment (chướng ngại vật), disincentive (sự làm nản lòng)
🔗 Cụm từ hay dùng:
give impetus to (tạo động lực, thúc đẩy), provide impetus for (cung cấp động lực cho), add impetus to (thêm động lực cho), gain/lose impetus (có/mất đà), initial impetus (động lực ban đầu)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Impetuous (adj) (bốc đồng, hấp tấp) ➔ Impel (v) (thúc đẩy, thúc giục)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phổ biến mà học sinh hay mắc phải là nhầm lẫn giữa ‘impetus’ và ‘momentum’. ‘Impetus’ là động lực ban đầu hoặc tác nhân thúc đẩy để điều gì đó bắt đầu hoặc tăng tốc. Còn ‘momentum’ là động lượng hoặc đà mà một vật thể hoặc một quá trình duy trì sau khi đã bắt đầu. Ví dụ, một ý tưởng mới có thể là ‘impetus’ cho một dự án, còn ‘momentum’ là tốc độ và sức mạnh mà dự án đó phát triển sau khi đã khởi động. Để khắc phục, hãy nhớ rằng ‘impetus’ là ‘cú hích khởi đầu’, còn ‘momentum’ là ‘đà tiếp diễn’.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The new policy provided a fresh impetus to the economy.
    🇻🇳 Chính sách mới đã tạo một động lực mới cho nền kinh tế.
  • 🇺🇸 His inspiring speech gave an impetus to the team to work harder.
    🇻🇳 Bài phát biểu đầy cảm hứng của anh ấy đã tạo động lực cho đội làm việc chăm chỉ hơn.
  • 🇺🇸 The discovery of oil gave a great impetus to the country’s development.
    🇻🇳 ệc phát hiện dầu mỏ đã tạo một sức đẩy lớn cho sự phát triển của đất nước.
  • 🇺🇸 We need to find an impetus to overcome these challenges.
    🇻🇳 Chúng ta cần tìm một động lực để vượt qua những thách thức này.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘impetus’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘impetus’, nghĩa là ‘sự tấn công, sự xông vào, một cú đẩy, một chuyển động nhanh’. Bản thân từ này xuất phát từ động từ ‘impetere’, kết hợp giữa ‘in-‘ (vào, hướng tới) và ‘petere’ (tìm kiếm, lao vào, tấn công). Ngay từ gốc rễ, ‘impetus’ đã truyền tải cảm giác về một chuyển động tiến lên mạnh mẽ hoặc một lực thúc đẩy. Việc hiểu được nền tảng tiếng Latin này giúp ta nắm bắt được tại sao ‘impetus’ lại đề cập đến lực làm cho điều gì đó xảy ra hoặc tăng tốc, chứ không chỉ là một lý do hay động lực chung chung.

🇺🇸 The word ‘impetus’ originates from the Latin ‘impetus’, meaning ‘an attack, an assault, a push, a rapid motion’. This itself comes from the verb ‘impetere’, which combines ‘in-‘ (into, toward) and ‘petere’ (to seek, rush at, attack). From its very roots, ‘impetus’ conveys a sense of forceful forward movement or a driving force. Understanding this Latin foundation helps in grasping why ‘impetus’ refers to the force that makes something happen or accelerate, rather than just a general reason or motivation.

🇻🇳 Trong cách dùng hiện đại, ‘impetus’ thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi thảo luận về xu hướng kinh tế, phong trào xã hội hoặc những đột phá khoa học. Nó nhấn mạnh cú hích ban đầu hoặc yếu tố tăng tốc đằng sau một sự phát triển quan trọng. Chẳng hạn, một chính sách mới của chính phủ có thể tạo động lực cho đầu tư nước ngoài, hoặc một đổi mới công nghệ có thể tạo sức đẩy cho toàn bộ một ngành công nghiệp. Đây là một từ mạnh mẽ để mô tả chất xúc tác hoặc lực làm cho mọi thứ bắt đầu chuyển động hoặc tái sinh các quá trình hiện có.

🇺🇸 In modern usage, ‘impetus’ is often found in formal contexts, particularly when discussing economic trends, social movements, or scientific breakthroughs. It highlights the initial push or the accelerating factor behind a significant development. For example, a new government policy might provide an impetus for foreign investment, or a technological innovation could give impetus to an entire industry. It’s a powerful word to describe the catalyst or the force that sets things in motion or reinvigorates existing processes.

Đánh giá post

Similar Posts