Sporadic: [Adj] lẻ tẻ, không thường xuyên
sporadic /spəˈrædɪk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến từ ‘spora’ (hạt giống, gieo hạt) trong tiếng Hy Lạp; thứ gì đó ‘sporadic’ là rải rác trong không gian hoặc thời gian, xảy ra không đều đặn như những hạt giống rơi ngẫu nhiên.
intermittent (không liên tục), irregular (không đều), infrequent (không thường xuyên), occasional (thỉnh thoảng), scattered (rải rác)
constant (liên tục), frequent (thường xuyên), regular (đều đặn), continuous (liên miên), persistent (dai dẳng)
sporadic outbreaks (các đợt bùng phát lẻ tẻ), sporadic rain (mưa lác đác), sporadic fighting (giao tranh lẻ tẻ), sporadic efforts (những nỗ lực rời rạc), sporadic power cuts (những đợt cắt điện không thường xuyên)
sporadic (adj) (lẻ tẻ, không thường xuyên) ➔ sporadically (adv) (một cách lẻ tẻ, không thường xuyên) ➔ sporadicity (n) (tính chất lẻ tẻ, không thường xuyên) ➔ spore (n) (bào tử) ➔ diaspora (n) (sự di cư, tản cư)
Lỗi phát âm phổ biến khi dùng ‘sporadic’ là đặt sai trọng âm. Nhiều người học có xu hướng nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên (‘SPO-ra-dic’) hoặc cuối cùng (‘spo-ra-DIC’), thay vì âm tiết thứ hai chính xác là ‘spo-RAD-ic’. Việc này khiến cách phát âm nghe không tự nhiên với người bản xứ. Để khắc phục, hãy luôn nhấn mạnh âm ‘RAD’, ghi nhớ nguyên âm của nó giống như âm ‘add’ trong tiếng Anh.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The desert receives only sporadic rainfall.
🇻🇳 Sa mạc chỉ nhận được lượng mưa lẻ tẻ. - 🇺🇸 There have been sporadic outbreaks of violence in the region.
🇻🇳 Đã có những đợt bùng phát bạo lực lẻ tẻ trong khu vực. - 🇺🇸 His attendance at meetings was sporadic, making it hard to rely on him.
🇻🇳 ệc anh ấy tham dự các cuộc họp không thường xuyên, khiến khó có thể tin cậy vào anh ấy. - 🇺🇸 We heard sporadic bursts of applause from the audience.
🇻🇳 Chúng tôi nghe thấy những tràng pháo tay lẻ tẻ từ khán giả.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘sporadic’ có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ ‘sporadikos’, có nghĩa là ‘rải rác’, ‘phân tán’. Bản thân từ ‘sporadikos’ lại đến từ ‘spora’, nghĩa là ‘hạt giống’ hoặc ‘hành động gieo hạt’. Sự liên kết này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của ‘sporadic’: mô tả điều gì đó xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, giống như những hạt giống được gieo rải rác một cách ngẫu nhiên, không theo một trật tự cụ thể nào.
🇺🇸 The word ‘sporadic’ has an interesting origin from ancient Greek. It comes from ‘sporadikos’, meaning ‘scattered’ or ‘dispersed’. ‘Sporadikos’ itself derives from ‘spora’, meaning ‘seed’ or ‘the act of sowing’. This connection perfectly aligns with the meaning of ‘sporadic’: describing something that happens irregularly, infrequently, much like seeds scattered randomly without a specific pattern.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘sporadic’ là một tính từ vô cùng hữu ích để mô tả các sự kiện không có tính liên tục hay dự đoán được. Bạn có thể dùng nó để nói về thời tiết (mưa lác đác – ‘sporadic rain’), về các vấn đề sức khỏe (các đợt bùng phát bệnh lẻ tẻ – ‘sporadic outbreaks of illness’), hay thậm chí là các hoạt động của con người (những nỗ lực rời rạc – ‘sporadic efforts’). Nó nhấn mạnh tính chất không đều đặn, không theo chu kỳ, khiến cho việc dự đoán hoặc kiểm soát trở nên khó khăn.
🇺🇸 In real-world application, ‘sporadic’ is an incredibly useful adjective for describing events that lack continuity or predictability. You can use it to talk about weather (‘sporadic rain’), health issues (‘sporadic outbreaks of illness’), or even human activities (‘sporadic efforts’). It emphasizes the irregular, non-cyclical nature, making prediction or control difficult.

![Từ vựng sporadic: [Adj] lẻ tẻ, không thường xuyên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sporadic.webp)
![Từ vựng Caterpillar: [n] Sâu bướm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/caterpillar-1.webp)
![Từ vựng Connect: [v] Kết nối](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/connect.webp)
![Từ vựng adversity: [Danh từ] Nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/adversity.webp)
![Từ vựng volatile: [adj] Hay thay đổi, dễ bùng nổ, không ổn định](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/volatile.webp)
![Từ vựng Delete: [v] Xóa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/delete.webp)
![Từ vựng akin: [tính từ] Tương tự, giống như.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/akin.webp)