Từ vựng neurobiology: [N] sinh học thần kinh

Neurobiology: [N] sinh học thần kinh

neurobiology /ˌnjʊəroʊbaɪˈɒlədʒi/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Neurobiology là sự kết hợp của ‘neuro’ (thần kinh), ‘bio’ (sự sống) và ‘logy’ (nghiên cứu), tức là nghiên cứu về sự sống của hệ thần kinh.

🤝 Từ đồng nghĩa:
Neuroscience (khoa học thần kinh), Brain science (khoa học não bộ), Neurology (thần kinh học), Biological psychology (tâm lý học sinh học)
⚔️ Trái nghĩa:
Sociology (xã hội học), Metaphysics (siêu hình học), Theology (thần học), Pure mathematics (toán học thuần túy), Literary theory (lý luận văn học)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Field of neurobiology (lĩnh vực sinh học thần kinh), Research in neurobiology (nghiên cứu trong sinh học thần kinh), Advances in neurobiology (những tiến bộ trong sinh học thần kinh), Study neurobiology (nghiên cứu sinh học thần kinh), Department of neurobiology (khoa sinh học thần kinh)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Neuron (nơ-ron, tế bào thần kinh) ➔ Neural (thuộc thần kinh) ➔ Neuroscientist (nhà khoa học thần kinh) ➔ Neurotransmitter (chất dẫn truyền thần kinh) ➔ Neurology (thần kinh học)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm phổ biến khi học từ ‘neurobiology’ là đặt sai trọng âm chính. Nhiều bạn có thể có xu hướng nhấn mạnh vào âm ‘neu’ hoặc ‘bio’. Tuy nhiên, trọng âm chính của từ này rơi vào âm tiết ‘ol’ (phát âm là /ɒl/), cụ thể là /ˌnjʊəroʊbaɪˈɒlədʒi/. Cách khắc phục là hãy luyện tập chia nhỏ từ ra và tập trung nhấn mạnh vào âm ‘ol’, đồng thời giữ cho các âm tiết khác ở mức độ nhẹ hơn. Ví dụ, hãy nói ‘neu-ro-BI-ol-o-gy’, với âm ‘BI’ được nhấn nhá rõ ràng hơn.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The latest research in neurobiology suggests new ways to treat Alzheimer’s disease.
    🇻🇳 Nghiên cứu mới nhất trong sinh học thần kinh gợi ý những cách mới để điều trị bệnh Alzheimer.
  • 🇺🇸 She decided to major in neurobiology because of her fascination with the human brain.
    🇻🇳 Cô ấy quyết định chuyên ngành sinh học thần kinh vì sự say mê của mình với bộ não con người.
  • 🇺🇸 Neurobiology explores how the nervous system develops, functions, and undergoes change.
    🇻🇳 Sinh học thần kinh khám phá cách hệ thần kinh phát triển, hoạt động và trải qua sự thay đổi.
  • 🇺🇸 A deep understanding of neurobiology is crucial for understanding complex behaviors.
    🇻🇳 Hiểu biết sâu sắc về sinh học thần kinh là rất quan trọng để hiểu các hành vi phức tạp.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 ‘Neurobiology’ là một từ ghép mạnh mẽ. ‘Neuro-‘ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ‘neuron’, có nghĩa là ‘gân’ hoặc ‘dây thần kinh’. ‘Bio-‘ cũng từ tiếng Hy Lạp ‘bios’, có nghĩa là ‘sự sống’. Và ‘-logy’ từ tiếng Hy Lạp ‘logia’, có nghĩa là ‘nghiên cứu về’. Ghép lại, nó có nghĩa đen là ‘nghiên cứu về sự sống của dây thần kinh’. Nguồn gốc từ ngữ chính xác này phản ánh trọng tâm của nó: tìm hiểu sinh học của hệ thần kinh, từ cơ chế phân tử đến các hành vi phức tạp. Đây là một lĩnh vực giao thoa giữa sinh học, tâm lý học và y học, tìm cách làm sáng tỏ những bí ẩn của bộ não và các chức năng của nó.

🇺🇸 ‘Neurobiology’ is a powerful compound word. ‘Neuro-‘ comes from the Greek ‘neuron’, meaning ‘sinew’ or ‘nerve’. ‘Bio-‘ also from Greek ‘bios’, meaning ‘life’. And ‘-logy’ from Greek ‘logia’, meaning ‘study of’. Together, it literally means ‘the study of nerve life’. This precise etymology reflects its focus: understanding the biology of the nervous system, from molecular mechanisms to complex behaviors. It’s a field at the intersection of biology, psychology, and medicine, seeking to unravel the mysteries of the brain and its functions.

🇻🇳 Các ứng dụng thực tế của sinh học thần kinh rất rộng lớn và có tác động sâu sắc. Những đột phá trong lĩnh vực này dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho các bệnh rối loạn thần kinh như Parkinson’s, Alzheimer’s và trầm cảm. Nó cũng nâng cao hiểu biết của chúng ta về học tập, trí nhớ và ý thức, ảnh hưởng đến các chiến lược giáo dục và phát triển trí tuệ nhân tạo. Từ việc thiết kế các chi giả được điều khiển bằng suy nghĩ đến việc phát triển thuốc giảm đau hoặc cải thiện tâm trạng, sinh học thần kinh đang đi đầu trong việc cải thiện sức khỏe con người và mở khóa toàn bộ tiềm năng của trí tuệ con người.

🇺🇸 The practical applications of neurobiology are vast and impactful. Breakthroughs in this field lead to new treatments for neurological disorders like Parkinson’s, Alzheimer’s, and depression. It also enhances our understanding of learning, memory, and consciousness, influencing educational strategies and artificial intelligence development. From designing prosthetic limbs controlled by thought to developing drugs that alleviate pain or improve mood, neurobiology is at the forefront of improving human health and unlocking the full potential of the human mind.

Đánh giá post

Similar Posts