Disarming: [V-ing/ADJ] làm mất vũ khí; (trong văn cảnh) làm mất đi sự căng thẳng, xoa dịu
disarming /dɪsˈɑːrmɪŋ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘disarming’ là ‘dis-arm’ (tước vũ khí), nghĩa là loại bỏ sự căng thẳng hay địch ý, khiến người khác mất cảnh giác.
charming (quyến rũ, lôi cuốn), appealing (hấp dẫn, thu hút), ingratiating (lấy lòng, nịnh nọt), winning (chiếm được cảm tình), conciliatory (hòa giải, xoa dịu)
alarming (đáng báo động, đáng sợ), threatening (đe dọa), hostile (thù địch), intimidating (đe dọa, đáng sợ), provoking (khiêu khích)
disarming smile (nụ cười xoa dịu/lôi cuốn), disarming honesty (sự trung thực xoa dịu/thành thật đến bất ngờ), disarming charm (sức quyến rũ xoa dịu), disarming frankness (sự thẳng thắn xoa dịu), disarming manner (thái độ xoa dịu/vô tư)
disarm (v) (tước vũ khí, xoa dịu) ➔ disarmed (adj) (đã bị tước vũ khí, đã bị xoa dịu) ➔ disarmament (n) (sự giải trừ quân bị) ➔ disarmingly (adv) (một cách xoa dịu, một cách vô tư) ➔ unarmed (adj) (không có vũ khí)
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều học viên có xu hướng đặt trọng âm sai, chẳng hạn như ‘DIS-arming’ hoặc ‘dis-ARM-ing’. Phát âm chuẩn của ‘disarming’ là /dɪsˈɑːrmɪŋ/, với trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ hai, tức là phần ‘arm’. Để khắc phục, hãy tập trung nhấn mạnh vào âm /ɑː/ trong ‘arm’ và giữ cho âm ‘dis-‘ không có trọng âm. Luyện tập nghe và lặp lại từ này với giọng bản ngữ để cải thiện độ chính xác.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Her disarming smile instantly put everyone at ease.
🇻🇳 Nụ cười xoa dịu của cô ấy lập tức khiến mọi người cảm thấy thoải mái. - 🇺🇸 He had a disarming honesty that made it difficult to stay angry at him.
🇻🇳 Anh ấy có một sự trung thực đến bất ngờ khiến bạn khó lòng giận anh ấy được. - 🇺🇸 Despite his tough exterior, his disarming manner won over many critics.
🇻🇳 Bất chấp vẻ ngoài cứng rắn, thái độ vô tư của anh ấy đã chinh phục nhiều nhà phê bình. - 🇺🇸 The politician’s simple, disarming response gained him public trust.
🇻🇳 Phản hồi đơn giản, xoa dịu của vị chính trị gia đã giúp ông giành được lòng tin của công chúng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘disarming’ có nguồn gốc từ động từ ‘disarm’, nghĩa đen là ‘tước vũ khí’ (to remove weapons). Khi được sử dụng như một tính từ, ‘disarming’ mang ý nghĩa ẩn dụ: nó mô tả khả năng làm mất đi sự nghi ngờ, căng thẳng, hoặc địch ý của người khác, giống như việc ‘tước vũ khí’ khỏi tâm trí họ. Điều này thường xảy ra thông qua một thái độ, hành vi, hoặc đặc điểm cá nhân nào đó khiến người đối diện cảm thấy thoải mái và dễ gần hơn.
🇺🇸 The word ‘disarming’ originates from the verb ‘disarm’, which literally means ‘to remove weapons’. When used as an adjective, ‘disarming’ carries a metaphorical meaning: it describes the ability to alleviate someone’s suspicion, tension, or hostility, much like ‘disarming’ their minds. This often occurs through a certain attitude, behavior, or personal characteristic that makes the other person feel at ease and more approachable.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, ‘disarming’ thường dùng để miêu tả những đặc điểm như ‘disarming smile’ (nụ cười xoa dịu), ‘disarming honesty’ (sự trung thực đến bất ngờ), hay ‘disarming frankness’ (sự thẳng thắn vô tư). Những đặc điểm này có sức mạnh đặc biệt trong việc phá vỡ rào cản, xây dựng lòng tin và tạo ra một không khí thoải mái, ngay cả trong những tình huống căng thẳng. Ví dụ, một nụ cười ‘disarming’ có thể làm dịu đi sự tức giận hoặc nghi ngờ của người khác một cách hiệu quả.
🇺🇸 In everyday communication, ‘disarming’ is often used to describe characteristics like a ‘disarming smile’, ‘disarming honesty’, or ‘disarming frankness’. These traits have a unique power to break down barriers, build trust, and create a comfortable atmosphere, even in tense situations. For instance, a ‘disarming smile’ can effectively soothe another person’s anger or suspicion.

![Từ vựng disarming: [V-ing/ADJ] làm mất vũ khí; (trong văn cảnh) làm mất đi sự căng thẳng, xoa dịu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/disarming.webp)
![Từ vựng frantic: [Adj] Điên cuồng, hoảng loạn, vội vã](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/frantic.webp)
![Từ vựng Partner: [n] Bạn đời](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/partner.webp)

![Từ vựng manifestation: [noun] Biểu hiện, sự thể hiện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/manifestation.webp)
![Từ vựng Sleep: [v] Ngủ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sleep-1.webp)
![Từ vựng Physical Education: [n] Môn Thể dục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/physical-education.webp)